NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 23: Diễn tả sự vô ích
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Bạn muốn nói "Có làm cũng vô ích" hay "Dù cố gắng thì kết quả cũng không thay đổi"? Hãy cùng theo dõi tình huống sau nhé!
(Minsu à, nếu bây giờ xuất phát thì chúng ta có kịp giờ họp không nhỉ?)
(Tôi cũng không biết nữa. Tắc đường quá nên bây giờ dù có vội vàng thì cũng trễ thôi.)
(Dù sao thì chúng ta có nên thử gọi điện cho trưởng phòng không?)
(Trưởng phòng bây giờ đang rất giận nên có gọi điện hay không gọi thì trưởng phòng cũng không bắt máy đâu.)
2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc Diễn tả sự vô ích (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Có ... cũng như không : V + (으)나 마나
Diễn tả dù có làm hành động đó hay không thì kết quả vẫn như nhau (vô dụng, không đáng để làm).
| Patchim | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Có (O) | + 으나 마나 | 먹다 ➔ 먹으나 마나 읽다 ➔ 읽으나 마나 |
| Không (X) / ㄹ | + 나 마나 (Bỏ ㄹ) | 가다 ➔ 가나 마나 만들다 ➔ 만드나 마나 |
- Chỉ sử dụng với Động từ.
- Rất hay dùng với cụm '보나 마나' (chưa xem đã biết/khỏi cần xem).
1. 그 책은 너무 지루해서 읽으나 마나예요. (Quyển sách đó chán lắm nên có đọc hay không thì cũng vậy thôi.)
2. 너무 늦어서 지금 가나 마나 지각할 거예요. (Đã trễ quá rồi nên giờ có đi hay không đi thì cũng sẽ muộn thôi.)
3. 그 사람의 변명은 들으나 마나 다 거짓말이에요. (Lời bào chữa của người đó có nghe cũng như không, toàn là nói dối thôi.)
4. 보나 마나 뻔한 결말일 거예요. (Có xem hay không cũng như nhau, cái kết rõ rành rành ra đấy rồi.)
5. 비밀을 말해 달라고 부탁하나 마나 안 알려 줄걸요. (Cậu có nhờ vả nói bí mật hay không thì cũng thế thôi, người ta không nói cho đâu.)
6. 이 약은 효과가 없어서 먹으나 마나 똑같아요. (Thuốc này không có hiệu quả nên có uống hay không thì cũng giống nhau.)
7. 시험공부를 하나도 안 해서 시험을 보나 마나 떨어질 거예요. (Tôi chẳng học bài chút nào nên có thi hay không thì cũng rớt thôi.)
02. Dù có ... thì cũng : V/A + 아/어 봤자
Diễn tả dù có thử nỗ lực làm vế trước thì kết quả ở vế sau cũng không tốt như mong đợi, hoặc chẳng có gì đáng kể. Mang ý nghĩa tiêu cực hơn (으)나 마나.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động/Tính từ | Chia 아/어/여 + 봤자 | 하다 ➔ 해 봤자 비싸다 ➔ 비싸 봤자 울다 ➔ 울어 봤자 |
- Có thể đi kèm với cả Động từ và Tính từ.
- Có thể kết hợp với '아무리' (dù có... đi chăng nữa).
1. 아무리 후회해 봤자 이미 늦었어요. (Dù có hối hận đi chăng nữa thì cũng đã muộn rồi.)
2. 지금 서둘러서 출발해 봤자 비행기를 놓칠 거예요. (Bây giờ dù có vội vàng xuất phát thì cũng sẽ lỡ chuyến bay thôi.)
3. 혼자서 고민해 봤자 해결되지 않아요. (Dù có một mình suy nghĩ đi chăng nữa thì cũng không giải quyết được đâu.)
4. 아무리 기다려 봤자 그 사람은 오지 않을 거예요. (Dù có đợi đi nữa thì người đó cũng không đến đâu.)
5. 그 가방이 비싸 봤자 10만 원을 넘지 않을걸요? (Cái túi đó có đắt đi chăng nữa thì chắc cũng không quá 100 ngàn won đâu?)
6. 소리 내서 울어 봤자 도와줄 사람은 아무도 없어요. (Dù có khóc lớn tiếng đi chăng nữa thì cũng chẳng có ai giúp đỡ đâu.)
7. 변명을 해 봤자 선생님은 안 믿어 주실 거예요. (Dù có bào chữa đi chăng nữa thì giáo viên cũng sẽ không tin đâu.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Bạn có biết (으)나 마나 và 아/어 봤자 tuy đều diễn tả sự vô ích nhưng có một khác biệt cực lớn về từ loại không?
Tình huống: "Dù món đồ đó có đắt đi chăng nữa thì chất lượng chắc cũng không tốt đâu." (Sử dụng tính từ '비싸다')
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 이 문제는 너무 어려워서 아무리 ____ 못 풀 거예요.
2. 그 드라마는 결말이 너무 뻔해서 끝까지 ____.
3. 날씨가 너무 추워서 두껍게 ____ 감기에 걸릴 것 같아요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét