NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 25: Diễn tả sự hối hận
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
"Biết thế thì đã học tiếng Hàn sớm hơn!" - Bạn đã bao giờ thốt lên câu này chưa? Hôm nay chúng ta sẽ học cách diễn tả sự nuối tiếc, hối hận về những việc đã qua nhé!
(Ối da, đau bụng quá. Biết thế tối hôm qua tôi đã không ăn bánh gạo cay rồi.)
(Hôm qua tôi đã bảo là ăn khuya thì không tốt rồi mà. Đáng lẽ ra cậu phải nghe lời tôi mới đúng, tiếc thật.)
(Đúng vậy. Biết thế thì tôi đã đi ngủ sớm luôn rồi. Cậu có thể mua giùm tôi chút thuốc được không?)
(Bây giờ chắc các tiệm thuốc đều đóng cửa hết rồi. Đáng lẽ ra chúng ta phải mua thuốc để sẵn từ trước, giờ làm sao đây?)
2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc Diễn tả sự hối hận (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Biết thế thì đã... : V + 을/ㄹ걸 그랬다
Dùng để thể hiện sự hối hận nhẹ nhàng, nuối tiếc về một việc lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Thường dùng trong văn nói hàng ngày.
| Khẳng định / Phủ định | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Khẳng định (Biết thế đã...) |
Có patchim: + 을걸 그랬다 Không patchim: + ㄹ걸 그랬다 |
먹다 ➔ 먹을걸 그랬다 가다 ➔ 갈걸 그랬다 |
| Phủ định (Biết thế đã không...) |
Dùng dạng: + 지 말걸 그랬다 | 먹다 ➔ 먹지 말걸 그랬다 사다 ➔ 사지 말걸 그랬다 |
- Có thể rút gọn thành ~을/ㄹ걸 (Biết thế thì...).
- Rất thường hay được sử dụng dưới dạng phủ định (지 말걸) để hối hận vì một việc lỡ làm.
1. 비가 오네요. 우산을 가져올걸 그랬어요. (Trời mưa rồi. Biết thế thì tôi đã mang ô theo.)
2. 너무 피곤해요. 어제 일찍 잘걸 그랬어요. (Tôi mệt quá. Biết thế thì hôm qua tôi đã ngủ sớm.)
3. 그 옷이 마음에 들었는데 그냥 살걸 그랬나 봐요. (Cái áo đó vừa ý tôi lắm, biết thế thì tôi đã mua nó rồi.)
4. 배가 너무 아파요. 아이스크림을 많이 먹지 말걸 그랬어요. (Đau bụng quá. Biết thế thì tôi đã không ăn nhiều kem.)
5. 차가 너무 막히네요. 지하철을 탈걸 그랬어요. (Kẹt xe quá. Biết thế thì tôi đã đi tàu điện ngầm.)
6. 그 사람에게 내 비밀을 말하지 말걸 그랬어요. (Biết thế thì tôi đã không nói bí mật của mình cho người đó nghe.)
7. 시험이 이렇게 어려울 줄 알았다면 공부를 더 할걸 그랬어요. (Nếu biết thi khó thế này thì biết thế tôi đã học nhiều hơn.)
02. Đáng lẽ ra phải... : V/A + 았/었어야 했는데
Dùng để thể hiện sự hối tiếc, ân hận sâu sắc hơn, hoặc nhấn mạnh rằng một việc gì đó là sự cần thiết, trách nhiệm phải làm nhưng đã không làm được trong quá khứ.
| Khẳng định / Phủ định | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Khẳng định (Đáng lẽ ra phải...) |
Chia 아/어/여 + ㅆ어야 했는데 | 가다 ➔ 갔어야 했는데 확인하다 ➔ 확인했어야 했는데 |
| Phủ định (Đáng lẽ ra không nên...) |
Dùng dạng: + 지 말았어야 했는데 | 믿다 ➔ 믿지 말았어야 했는데 만나다 ➔ 만나지 말았어야 했는데 |
- Khác với '을걸 그랬다' (nuối tiếc nhẹ nhàng), '았/었어야 했는데' mang cảm giác phê bình bản thân hoặc người khác mạnh mẽ hơn.
- Có thể rút gọn thành ~았/었어야지(요) khi trách móc người khác (Đáng lẽ cậu phải làm thế chứ!).
1. 기차가 벌써 떠났어요. 조금 더 일찍 출발했어야 했는데... (Tàu đã chạy mất rồi. Đáng lẽ ra tôi phải xuất phát sớm hơn một chút...)
2. 부모님 말씀을 들었어야 했는데 후회가 됩니다. (Đáng lẽ ra tôi phải nghe lời bố mẹ, thật là hối hận quá.)
3. 서류를 제출하기 전에 다시 한번 확인했어야 했는데 실수를 했어요. (Đáng lẽ ra tôi phải kiểm tra lại một lần nữa trước khi nộp hồ sơ, thế mà tôi lại làm sai mất.)
4. 그 사람을 믿지 말았어야 했는데... (Đáng lẽ ra tôi không nên tin tưởng người đó...)
5. 약속을 잊어버리다니, 달력에 적어 놓았어야 했는데. (Lại quên mất cuộc hẹn, đáng lẽ ra tôi phải ghi chú lại vào lịch.)
6. 그렇게 심한 말은 하지 말았어야 했는데 미안해요. (Đáng lẽ ra tôi không nên nói những lời khó nghe như vậy, xin lỗi nhé.)
7. 날씨가 추워졌네요. 따뜻한 옷을 준비했어야 했는데 안 챙겨 왔어요. (Trời trở lạnh rồi. Đáng lẽ ra tôi phải chuẩn bị quần áo ấm thế mà lại không mang theo.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Bạn muốn nói "Biết thế thì đã KHÔNG làm", nhưng làm sao để nói cho tự nhiên nhất?
Câu hỏi: Để nói "Biết thế đã không ăn nhiều như vậy", cách nói nào TỰ NHIÊN NHẤT?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 감기에 심하게 걸렸어요. 어제 옷을 따뜻하게 ____.
2. 내 실수 때문에 회사가 피해를 봤다. 더 신중하게 결정____.
3. 친구와 크게 싸우고 후회 중이다. 그런 심한 말은 ____.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét