NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 22: Diễn tả sự hoàn tất của hành động
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Có bao giờ bạn muốn diễn tả một hành động đã làm xong hết sạch, hoặc rốt cuộc thì kết quả lại không như ý muốn? Hãy cùng xem Minsu và Yuna trò chuyện nhé!
(Minsu à, quyển sách tớ cho mượn cậu đã đọc xong chưa?)
(Ừ, vì quá hay nên tớ đã đọc sạch sành sanh vào tối qua luôn rồi.)
(Vậy à. À mà tớ có bộ quần áo trước đây đã mua rồi lại không mặc tới, để tớ cho em cậu nhé?)
(Cảm ơn cậu! Em tớ đang ăn kiêng, nhưng rốt cuộc tối qua lại ăn đêm mất rồi. Không biết quần áo có vừa không nữa.)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc Diễn tả sự hoàn tất của hành động (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Rồi thì / Sau đó lại : V + 았/었다가
Diễn tả một hành động hoàn tất, kết thúc hoàn toàn, rồi sau đó một hành động khác (thường là trái ngược) xảy ra. Khác với '-다가' (đang làm dở thì chuyển hướng), '-았/었다가' nhấn mạnh hành động đầu đã xong hẳn.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ | Chia như đuôi quá khứ + 다가 | 가다 ➔ 갔다가 입다 ➔ 입었다가 하다 ➔ 했다가 |
- Hành động ở vế trước phải kết thúc hoàn toàn rồi mới tới vế sau.
- Chủ ngữ của hai vế phải là cùng một người.
1. 백화점에 갔다가 친구를 만났어요. (Tôi đã đi đến trung tâm thương mại (đến nơi rồi) thì gặp bạn.)
2. 코트를 샀다가 마음에 안 들어서 환불했어요. (Tôi mua cái áo khoác rồi (mua xong), nhưng không ưng nên đã hoàn tiền lại.)
3. 창문을 열었다가 너무 추워서 다시 닫았어요. (Tôi mở cửa sổ ra rồi nhưng lạnh quá nên lại đóng vào.)
4. 편지를 썼다가 그냥 찢어 버렸어요. (Tôi đã viết thư rồi nhưng lại xé bỏ đi mất.)
5. 버스를 탔다가 잘못 탄 것을 알고 바로 내렸어요. (Tôi lên xe buýt rồi mới biết lên nhầm nên đã xuống ngay.)
6. 책을 빌렸다가 아직 안 읽어서 연장했어요. (Tôi đã mượn sách rồi nhưng chưa đọc nên đã gia hạn thêm.)
7. 약속을 정했다가 갑자기 일이 생겨서 취소했어요. (Đã chốt hẹn xong xuôi rồi nhưng đột nhiên có việc nên tôi lại hủy.)
02. Đã từng (trong quá khứ) : V/A/N + 았/었던
Dùng để hồi tưởng lại một sự việc, trạng thái đã từng xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, hiện tại không còn như vậy nữa.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động/Tính từ | Chia quá khứ + 던 | 가다 ➔ 갔던 예쁘다 ➔ 예뻤던 |
| Danh từ | Có patchim: 이었던 Không patchim: 였던 |
학생 ➔ 학생이었던 가수 ➔ 가수였던 |
- Khác với '-던' (việc thường làm hoặc đang làm dở), '-았/었던' nhấn mạnh việc đó đã hoàn tất hẳn và không lặp lại đến hiện tại nữa.
- Phía sau bắt buộc phải có một Danh từ bổ nghĩa.
1. 이곳은 제가 어렸을 때 자주 갔던 공원이에요. (Đây là công viên tôi đã từng rất hay đến khi còn nhỏ.)
2. 예전에 뚱뚱했던 친구가 지금은 아주 날씬해졌어요. (Người bạn đã từng mập mạp hồi xưa giờ đã trở nên thon thả rồi.)
3. 작년에 입었던 옷이 이제는 작아서 못 입어요. (Bộ quần áo tôi đã từng mặc năm ngoái giờ chật rồi không mặc được nữa.)
4. 한때 인기 가수였던 그 사람이 지금은 식당을 해요. (Người đã từng là ca sĩ nổi tiếng một thời ấy giờ đang mở nhà hàng.)
5. 지난번에 봤던 영화를 오늘 다시 볼 거예요. (Hôm nay tôi sẽ xem lại bộ phim mà tôi đã từng xem lần trước.)
6. 우리가 처음 만났던 카페에서 기다릴게요. (Tôi sẽ đợi ở quán cà phê mà chúng ta đã từng gặp nhau lần đầu tiên.)
7. 옛날에 유명했던 식당인데 지금은 맛이 없어졌어요. (Là quán ăn đã từng rất nổi tiếng ngày xưa nhưng bây giờ không còn ngon nữa.)
03. Xong hết, mất tiêu : V + 아/어 버리다
Diễn tả sự hoàn tất triệt để của một hành động. Thường đi kèm cảm giác tiếc nuối, hối hận, hoặc ngược lại là nhẹ nhõm, trút được gánh nặng.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ | Chia 아/어/여 + 버리다 | 잊다 ➔ 잊어 버리다 팔다 ➔ 팔아 버리다 하다 ➔ 해 버리다 |
- Nhấn mạnh kết quả không thể vãn hồi (làm xong hết trơn rồi).
- Hay dùng với các phó từ như 다 (tất cả), 완전히 (hoàn toàn).
1. 케이크가 너무 맛있어서 혼자 다 먹어 버렸어요. (Bánh kem ngon quá nên tôi đã ăn sạch sẽ một mình luôn rồi. - Nhẹ nhõm, thích thú)
2. 기차가 벌써 떠나 버렸어요. (Tàu đã rời đi mất tiêu rồi. - Tiếc nuối)
3. 밀린 숙제를 주말에 다 해 버렸어요. (Tôi đã làm xong hết sạch bài tập tồn đọng vào cuối tuần. - Nhẹ nhõm)
4. 우산 챙기는 것을 잊어 버렸네요. (Tôi đã quên béng mất việc mang theo ô. - Hối hận)
5. 안 쓰는 물건들을 모두 버려 버렸어요. (Tôi đã vứt sạch những đồ đạc không dùng tới rồi. - Nhẹ nhõm)
6. 휴대폰을 땅에 떨어뜨려서 부서져 버렸어요. (Tôi làm rơi điện thoại xuống đất nên nó vỡ tan tành mất rồi. - Tiếc nuối)
7. 너무 피곤해서 씻지도 않고 자 버렸어요. (Quá mệt nên tôi chưa cả tắm mà đã ngủ thiếp đi mất. - Tiếc nuối/Bất đắc dĩ)
04. Rốt cuộc thì... : V + 고 말다
Diễn tả kết cục cuối cùng của một hành động. Kết cục này thường là việc ngoài ý muốn (rất tiếc) hoặc một kết quả đạt được sau nhiều nỗ lực khó khăn.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ | Bỏ 다 + 고 말다 | 울다 ➔ 울고 말다 포기하다 ➔ 포기하고 말다 잠들다 ➔ 잠들고 말다 |
- Rất hay đi kèm với các từ như 결국 (cuối cùng/rốt cuộc), 끝내 (cho đến cuối cùng), 드디어 (cuối cùng thì).
1. 다이어트 중인데 너무 배가 고파서 결국 빵을 먹고 말았어요. (Đang ăn kiêng mà đói quá nên rốt cuộc tôi đã ăn bánh mì mất rồi. - Ngoài ý muốn)
2. 너무 슬픈 영화라서 끝내 울고 말았어요. (Vì bộ phim quá buồn nên rốt cuộc tôi đã bật khóc. - Không kìm nén được)
3. 며칠 밤을 새워서 공부하더니 결국 쓰러지고 말았어요. (Cậu ta thức trắng đêm mấy hôm để học, rốt cuộc thì đã ngất xỉu mất. - Kết cục không tốt)
4. 3번의 실패 끝에 드디어 시험에 합격하고 말았습니다. (Sau 3 lần thất bại, cuối cùng tôi cũng đã đậu kỳ thi. - Đạt được sau khó khăn)
5. 비밀을 지키려고 했는데 무심코 말하고 말았어요. (Tôi định giữ bí mật nhưng rốt cuộc lại vô tình nói ra mất. - Ngoài ý muốn)
6. 경기에 지지 않으려고 애썼지만 결국 지고 말았어요. (Đã nỗ lực để không bị thua trận nhưng cuối cùng vẫn bị thua mất. - Tiếc nuối)
7. 참으려고 했지만 화를 내고 말았어요. (Tôi đã cố nhịn nhưng rốt cuộc vẫn nổi giận. - Không kìm nén được)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Bạn có biết sự khác biệt đặc trưng giữa 아/어 버리다 và 고 말다 không?
Tình huống: "Vì quá tức giận, tôi đã xé toạc bức thư đó (làm một cách dứt khoát, cảm thấy nhẹ nhõm)." Chọn cách diễn đạt phù hợp nhất:
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 약속을 안 지키는 바람에 친구가 결국 화를 ____.
2. 도서관에 ____ 문이 닫혀 있어서 다시 집에 왔어요.
3. 중학생 때 저와 아주 ____ 친구를 우연히 만났어요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét