03/07/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 26: Diễn tả thói quen và thái độ

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn tả thói quen và thái độ

1. Khởi động hội thoại (대화)

Bạn muốn nói "Hồi trước tôi hay đi bơi" hoặc khiêm tốn khi được khen "Giỏi gì đâu ạ"? Cùng xem cách người Hàn thể hiện thói quen và thái độ qua đoạn hội thoại sau nhé!

👤
민수 씨, 노래를 정말 잘하시네요! 가수 하셔도 되겠어요.
(Minsu à, cậu hát hay thật đấy! Cậu làm ca sĩ cũng được luôn đó.)
에이, 잘하기는요. 그냥 취미로 부르는 거예요. 어릴 때는 합창단에서 노래를 부르곤 했어요.
(Ây da, hát hay gì đâu chứ. Chỉ là tôi hát cho vui thôi. Hồi nhỏ tôi cũng hay hát trong dàn đồng ca.)
👤
아, 그래서 잘 부르시는군요. 저는 노래를 너무 못해서 노래방에 가면 항상 휴대폰만 보는 척해요.
(À, hèn chi cậu hát hay thế. Tôi hát dở quá nên đi karaoke là toàn giả vờ cắm mặt vào điện thoại thôi.)
하하, 다음에는 제가 노래를 가르쳐 드릴게요!
(Haha, lần sau để tôi dạy cậu hát nhé!)

2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Diễn tả thói quen và thái độ (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Thường hay : V + 곤 하다

Dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại thành thói quen. Thường kết hợp với các từ chỉ tần suất như 자주 (thường xuyên), 가끔 (thỉnh thoảng), 종종 (đôi khi).

Thì Cách chia Ví dụ chia từ
Hiện tại
(Thường hay làm)
+ 곤 하다 가다 ➔ 가곤 하다
먹다 ➔ 먹곤 하다
Quá khứ
(Hồi trước hay làm)
+ 곤 했다 가다 ➔ 가곤 했다
만나다 ➔ 만나곤 했다
Lưu ý quan trọng:
- Không dùng để nói về những việc hiển nhiên diễn ra hàng ngày (như ăn cơm, rửa mặt) trừ khi nó có tính đặc thù.
- Có thể dùng dạng tương đương là 고는 하다.

1. 스트레스를 받을 때면 매운 음식을 먹곤 해요. (Mỗi khi bị stress là tôi thường hay ăn đồ cay.)

2. 주말에는 집 근처 공원에서 산책을 하곤 합니다. (Vào cuối tuần tôi thường hay đi dạo ở công viên gần nhà.)

3. 저는 밤에 잠이 안 오면 따뜻한 우유를 마시곤 해요. (Vào ban đêm nếu không ngủ được thì tôi thường hay uống sữa ấm.)

4. 대학교 때 친구들과 밤새워 이야기하곤 했어요. (Hồi đại học tôi thường hay thức trắng đêm nói chuyện với bạn bè.)

5. 어렸을 때는 강가에서 수영하곤 했어요. (Hồi nhỏ tôi thường hay bơi ở bờ sông.)

6. 기분이 우울할 때 혼자 영화를 보곤 해요. (Khi tâm trạng buồn bực, tôi thường hay đi xem phim một mình.)

7. 예전에는 퇴근 후에 동료들과 맥주를 마시곤 했어요. (Hồi trước, sau khi tan làm tôi thường hay uống bia với đồng nghiệp.)

02. ... Gì đâu (Khiêm tốn/Phản bác) : V/A + 기는요

Dùng để thể hiện sự khiêm tốn khi được người khác khen ngợi (Giỏi gì đâu ạ), hoặc để phản bác nhẹ nhàng, phủ nhận lời nói của đối phương (Làm gì có chuyện đó).

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động/Tính từ Bỏ 다 + 기는요 잘하다 ➔ 잘하기는요
바쁘다 ➔ 바쁘기는요
Danh từ Có patchim: + 이기는요
Không patchim: + 기는요
학생 ➔ 학생이기는요
부자 ➔ 부자기는요
Lưu ý quan trọng:
- Có thể nói rút gọn thành ~긴요.
- Vì mang tính phản bác/từ chối lời người khác nên KHÔNG dùng chung với các từ đồng tình như 네, 맞아요 (Vâng, đúng vậy).

1. 가: 한국어를 정말 잘하시네요! (Bạn nói tiếng Hàn giỏi quá!)
나: 잘하기는요. 아직 멀었어요. (Giỏi gì đâu ạ, tôi còn kém lắm.)

2. 가: 요즘 많이 바쁘시죠? (Dạo này bạn bận lắm đúng không?)
나: 바쁘기는요. 맨날 집에서 놀아요. (Bận rộn gì đâu. Tôi ngày nào cũng ở nhà chơi thôi.)

3. 가: 남자 친구가 잘생겨서 좋겠어요. (Bạn trai đẹp trai thế chắc thích lắm.)
나: 잘생기기는요. 제 눈에만 그래요. (Đẹp trai gì đâu ạ. Chỉ trong mắt tôi thôi.)

4. 가: 돈을 많이 버셨다면서요? (Nghe nói dạo này bạn kiếm được nhiều tiền lắm hả?)
나: 많이 벌기는요. 생활비 하기도 빠듯해요. (Kiếm nhiều tiền gì đâu chứ. Lo phí sinh hoạt thôi cũng chật vật rồi.)

5. 가: 음식 맛이 괜찮아요? (Đồ ăn ngon chứ?)
나: 괜찮기는요, 너무 짜서 못 먹겠어요. (Ngon gì đâu, mặn quá không nuốt nổi đây này. - Phản bác)

6. 가: 민수 씨는 부자잖아요. (Minsu là người giàu mà.)
나: 제가 부자기는요. (Tôi mà giàu có gì chứ.)

7. 가: 두 사람 벌써 화해했어요? (Hai người đã làm hòa rồi à?)
나: 화해하기는요. 아직 말도 안 해요. (Làm hòa gì chứ. Vẫn chưa thèm nói chuyện đây này.)

03. Tỏ vẻ / Giả vờ : V/A/N + 척하다

Dùng để diễn tả việc giả vờ như đang ở trong một trạng thái hoặc hành động nào đó mặc dù thực tế không phải vậy (Tỏ vẻ biết, giả vờ ngủ, tỏ vẻ ngoan ngoãn...).

Loại từ / Thì Cách chia Ví dụ chia từ
Động từ (Hiện tại) + 는 척하다 알다 ➔ 아는 척하다 (Tỏ vẻ biết)
Động từ (Quá khứ) + 은/ㄴ 척하다 자다 ➔ 잔 척하다 (Giả vờ đã ngủ)
Tính từ + 은/ㄴ 척하다 예쁘다 ➔ 예쁜 척하다 (Tỏ vẻ xinh đẹp)
Danh từ + 인 척하다 학생 ➔ 학생인 척하다
Lưu ý quan trọng:
- Có thể dùng cấu trúc tương đương là ~체하다 (Ví dụ: 아는 체하다) mang ý nghĩa y hệt.

1. 잘 모르면서 아는 척하지 마세요. (Không biết rõ thì đừng có ra vẻ hiểu biết.)

2. 어머니가 방에 들어오시자 아이는 자는 척했어요. (Mẹ vừa bước vào phòng thì đứa bé đã giả vờ ngủ.)

3. 그 남자는 돈이 없으면서 항상 돈이 많은 척해요. (Người đàn ông đó không có tiền nhưng lúc nào cũng tỏ vẻ nhiều tiền.)

4. 너무 아팠지만 사람들 앞에서는 안 아픈 척했어요. (Dù rất đau nhưng trước mặt mọi người tôi đã giả vờ như không đau.)

5. 길에서 전 남자친구를 만났지만 못 본 척하고 지나갔어요. (Gặp bạn trai cũ trên đường nhưng tôi đã giả vờ như không thấy và đi ngang qua.)

6. 책을 읽는 척하면서 스마트폰을 보고 있었어요. (Tôi vừa giả vờ đọc sách vừa xem điện thoại.)

7. 슬펐지만 부모님 걱정하실까 봐 괜찮은 척했어요. (Dù rất buồn nhưng sợ bố mẹ lo lắng nên tôi đã tỏ vẻ không sao.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Ngữ pháp 기는요 dùng để phản bác hoặc từ chối khiêm tốn, do đó nó có một quy tắc ngầm khi hội thoại mà bạn tuyệt đối không được vi phạm.

Câu hỏi: Khi được khen "한국어 정말 잘하시네요!" (Bạn giỏi tiếng Hàn quá!), cách đáp lại nào tự nhiên nhất?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 스트레스를 받을 때면 매운 음식을 ____.

2. 가: 노래를 정말 잘하시네요!
나: 아니에요, ____ 아직 부족해요.

3. 그 사람은 돈이 없으면서 항상 돈이 ____.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa dấu cách)
4. 어릴 때는 주말마다 아버지와 낚시를 (가다 + Hồi trước thường hay)
5. 가: 요즘 많이 바쁘시죠?
나: . 맨날 집에서 놀아요. (바쁘다 + Phản bác/Gì đâu)
6. 저 사람은 알지도 못하면서 항상 . (알다 + Tỏ vẻ/Giả vờ hiện tại)
7. 수업 시간에 졸다가 선생님이 부르셔서 . (안 자다 + Giả vờ đã (quá khứ))
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 가: 따님이 정말 예쁘네요. 나: ______. 사진이 잘 나온 거예요. (Xinh đẹp gì đâu)
9. 잘 알지도 못하면서 나한테 ______ 마. (Tỏ vẻ thân thiết)
10. 퇴근 후에 친구들과 가끔 맥주를 ______. (Thường hay uống)