03/07/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 21: 높임법을 나타낼 때

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp: Phép Kính Ngữ

1. Khởi động hội thoại (대화)

Trưởng phòng lớn tuổi đang hỏi thăm công việc của cấp dưới.

👤
이보게, 김 대리. 이번 기획안은 다 작성했는가?
(Này cậu, Đại lý Kim. Bản kế hoạch lần này cậu đã soạn xong chưa?)
네, 부장님. 방금 부장님 책상 위에 올려두었습니다.
(Vâng, thưa trưởng phòng. Tôi vừa để trên bàn của ngài rồi ạ.)
👤
수고했네. 어디 한 번 보.
(Vất vả cho cậu rồi. Để tôi xem thử nào.)

2. Tìm hiểu Cấu trúc (문법 알아보기)

01. Đuôi câu kính trọng vừa phải: 하오체

하오체 (Thể 하오) là đuôi câu tôn kính ở mức độ trung bình (예사 높임). Dùng khi người nói tôn trọng người nghe ngang hàng hoặc bề dưới một cách lịch sự. Hiện nay ít dùng trong giao tiếp đời thường, chủ yếu xuất hiện trên các biển báo, hướng dẫn công cộng, thông báo hoặc trong phim cổ trang.

Loại câu Hình thức 3 ví dụ chia từ
Trần thuật / Nghi vấn V/A + (으)오 / 소 가다 -> 가오 / 가오?
먹다 -> 먹소
좋다 -> 좋소
Mệnh lệnh V + (으)시오 읽다 -> 읽으시오
오다 -> 오시오
멈추다 -> 멈추시오
Rủ rê (Đề nghị) V + (으)ㅂ시다 가다 -> 갑시다
먹다 -> 먹읍시다
만들다 -> 만듭시다
Lưu ý ĐỎ: Trong đời sống thực tế, -(으)시오 (mệnh lệnh) rất hay gặp trên biển báo giao thông hoặc cảnh báo (ví dụ: 정지하시오 - Hãy dừng lại). Còn đuôi -(으)ㅂ시다 (rủ rê) lại được dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để rủ rê một cách lịch sự.

1. 이쪽으로 오시오.
(Xin hãy lại hướng này.)

2. 그 책은 참 재미있소.
(Quyển sách đó thật sự rất thú vị.)

3. 우리 함께 저녁을 먹읍시다.
(Chúng ta hãy cùng ăn tối đi.)

4. 벌써 시간이 이렇게 되었소?
(Thời gian đã trôi qua như thế này rồi sao?)

5. 나는 내일 일찍 떠나오.
(Ngày mai tôi sẽ khởi hành sớm.)

6. 실내에서는 조용히 하시오.
(Xin hãy giữ trật tự trong nhà.)

7. 부디 건강하시오.
(Mong ngài/bạn hãy luôn khỏe mạnh.)

02. Đuôi câu hạ thấp vừa phải: 하게체

하게체 (Thể 하게) là đuôi câu hạ thấp ở mức độ vừa phải (예사 낮춤). Thường được sử dụng bởi những người lớn tuổi, có chức vụ cao đối với người bề dưới nhưng đã trưởng thành (ví dụ: trưởng phòng nói với nhân viên, bố vợ nói với con rể, hoặc giáo sư nói với sinh viên).

Loại câu Hình thức 3 ví dụ chia từ
Trần thuật V/A + 네 가다 -> 가네
먹다 -> 먹네
바쁘다 -> 바쁘네
Nghi vấn V + 나 / (으)는가?
A + (으)ㄴ가?
가다 -> 가나? / 가는가?
먹다 -> 먹나? / 먹는가?
바쁘다 -> 바쁜가?
Mệnh lệnh / Rủ rê V + 게 (Mệnh lệnh)
V + 세 (Rủ rê)
하다 -> 하게 / 하세
마시다 -> 마시게 / 마시세
앉다 -> 앉게 / 앉세
Lưu ý ĐỎ: Tuyệt đối KHÔNG DÙNG 하게체 để nói với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên. Việc dùng sai đối tượng (đặc biệt là với người lớn) sẽ bị coi là cực kỳ vô lễ.

1. 자네, 지금 퇴근하는가?
(Cậu bây giờ tan làm à?)

2. 이보게, 내 말 좀 들어보게.
(Này cậu, thử nghe tôi nói xem.)

3. 우리 차나 한잔 하세.
(Chúng ta cùng uống chén trà nào.)

4. 그동안 잘 지냈는가?
(Dạo này cậu vẫn khỏe chứ?)

5. 자네가 참 고생이 많네.
(Cậu đã vất vả nhiều rồi đấy.)

6. 이번 일은 자네가 맡아주게.
(Việc lần này cậu hãy đảm nhận nhé.)

7. 시간이 늦었으니 어서 들어가세.
(Muộn rồi nên chúng ta mau vào/về thôi.)

🚨 Góc Cảnh Giác: So sánh 하오체 và 하게체

Đuôi câu Đối tượng sử dụng Đặc điểm nổi bật
하오체 Người ngang hàng hoặc biển báo công cộng. Giữ khoảng cách lịch sự. Hiện nay phổ biến nhất là đuôi rủ rê -(으)ㅂ시다.
하게체 Cấp trên/Người lớn tuổi nói với người bề dưới (đã trưởng thành). Thể hiện quyền uy nhưng vẫn có sự tôn trọng (không xuồng xã như 반말).

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)
🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. [Bố vợ nói với con rể] 김 서방, 이번 주말에 시간 ( )? (있다 - 하게체 의문문)
5. [Giáo sư nói với sinh viên] 이 논문은 자네가 한 번 ( ). (읽어보다 - 하게체 명령문)
6. [Biển báo] 이곳은 위험하니 절대 들어( ). (오지 않다 - 하오체 명령문)
7. 회의가 길어지니 우리 잠시 ( ). (쉬고 하다 - 하오체 청유문)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm 단어 & Điền vào 문장)
8. [Trưởng phòng nói với nhân viên] 요즘 프로젝트 때문에 자네가 참 ______.
9. [Đồng nghiệp nói với nhau] 시간이 늦었으니 서둘러 ______.
10. [Biển cảnh báo] 바닥이 미끄러우니 ______.