NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 21: 높임법을 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại (대화)
Trưởng phòng lớn tuổi đang hỏi thăm công việc của cấp dưới.
(Này cậu, Đại lý Kim. Bản kế hoạch lần này cậu đã soạn xong chưa?)
(Vâng, thưa trưởng phòng. Tôi vừa để trên bàn của ngài rồi ạ.)
(Vất vả cho cậu rồi. Để tôi xem thử nào.)
2. Tìm hiểu Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Đuôi câu kính trọng vừa phải: 하오체
하오체 (Thể 하오) là đuôi câu tôn kính ở mức độ trung bình (예사 높임). Dùng khi người nói tôn trọng người nghe ngang hàng hoặc bề dưới một cách lịch sự. Hiện nay ít dùng trong giao tiếp đời thường, chủ yếu xuất hiện trên các biển báo, hướng dẫn công cộng, thông báo hoặc trong phim cổ trang.
| Loại câu | Hình thức | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Trần thuật / Nghi vấn | V/A + (으)오 / 소 | 가다 -> 가오 / 가오? 먹다 -> 먹소 좋다 -> 좋소 |
| Mệnh lệnh | V + (으)시오 | 읽다 -> 읽으시오 오다 -> 오시오 멈추다 -> 멈추시오 |
| Rủ rê (Đề nghị) | V + (으)ㅂ시다 | 가다 -> 갑시다 먹다 -> 먹읍시다 만들다 -> 만듭시다 |
1. 이쪽으로 오시오.
(Xin hãy lại hướng này.)
2. 그 책은 참 재미있소.
(Quyển sách đó thật sự rất thú vị.)
3. 우리 함께 저녁을 먹읍시다.
(Chúng ta hãy cùng ăn tối đi.)
4. 벌써 시간이 이렇게 되었소?
(Thời gian đã trôi qua như thế này rồi sao?)
5. 나는 내일 일찍 떠나오.
(Ngày mai tôi sẽ khởi hành sớm.)
6. 실내에서는 조용히 하시오.
(Xin hãy giữ trật tự trong nhà.)
7. 부디 건강하시오.
(Mong ngài/bạn hãy luôn khỏe mạnh.)
02. Đuôi câu hạ thấp vừa phải: 하게체
하게체 (Thể 하게) là đuôi câu hạ thấp ở mức độ vừa phải (예사 낮춤). Thường được sử dụng bởi những người lớn tuổi, có chức vụ cao đối với người bề dưới nhưng đã trưởng thành (ví dụ: trưởng phòng nói với nhân viên, bố vợ nói với con rể, hoặc giáo sư nói với sinh viên).
| Loại câu | Hình thức | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Trần thuật | V/A + 네 | 가다 -> 가네 먹다 -> 먹네 바쁘다 -> 바쁘네 |
| Nghi vấn | V + 나 / (으)는가? A + (으)ㄴ가? |
가다 -> 가나? / 가는가? 먹다 -> 먹나? / 먹는가? 바쁘다 -> 바쁜가? |
| Mệnh lệnh / Rủ rê | V + 게 (Mệnh lệnh) V + 세 (Rủ rê) |
하다 -> 하게 / 하세 마시다 -> 마시게 / 마시세 앉다 -> 앉게 / 앉세 |
1. 자네, 지금 퇴근하는가?
(Cậu bây giờ tan làm à?)
2. 이보게, 내 말 좀 들어보게.
(Này cậu, thử nghe tôi nói xem.)
3. 우리 차나 한잔 하세.
(Chúng ta cùng uống chén trà nào.)
4. 그동안 잘 지냈는가?
(Dạo này cậu vẫn khỏe chứ?)
5. 자네가 참 고생이 많네.
(Cậu đã vất vả nhiều rồi đấy.)
6. 이번 일은 자네가 맡아주게.
(Việc lần này cậu hãy đảm nhận nhé.)
7. 시간이 늦었으니 어서 들어가세.
(Muộn rồi nên chúng ta mau vào/về thôi.)
🚨 Góc Cảnh Giác: So sánh 하오체 và 하게체
| Đuôi câu | Đối tượng sử dụng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 하오체 | Người ngang hàng hoặc biển báo công cộng. | Giữ khoảng cách lịch sự. Hiện nay phổ biến nhất là đuôi rủ rê -(으)ㅂ시다. |
| 하게체 | Cấp trên/Người lớn tuổi nói với người bề dưới (đã trưởng thành). | Thể hiện quyền uy nhưng vẫn có sự tôn trọng (không xuồng xã như 반말). |
Đăng nhận xét