02/07/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 21: Diễn tả mục đích

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn tả mục đích

1. Khởi động hội thoại (대화)

Bạn muốn giải thích lý do, mục đích của một hành động nào đó? Hoặc bạn muốn diễn tả làm việc gì đó "cho đến mức nào"? Cùng theo dõi đoạn hội thoại sau nhé!

👤
민수 씨, 뒤에 있는 사람도 잘 들리 크게 말해 주세요.
(Minsu à, cậu hãy nói to lên để những người ngồi phía sau cũng có thể nghe rõ nhé.)
네, 모두가 이해하도록 천천히 또렷하게 말할게요.
(Vâng, tôi sẽ nói chậm và rõ ràng để tất cả mọi người có thể hiểu.)
👤
발표가 성공적으로 끝나도록 열심히 준비합시다.
(Chúng ta hãy chuẩn bị thật chăm chỉ để buổi thuyết trình kết thúc thành công tốt đẹp.)
알겠습니다. 실수하지 않 한 번 더 연습해 볼게요.
(Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ luyện tập thêm một lần nữa để không mắc sai sót.)

2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc Diễn tả mục đích (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Để ... : V/A + 게

Thể hiện mục đích, trạng thái hoặc tiêu chuẩn đối với hành động ở vế phía sau. "Làm vế sau để đạt được vế trước".

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động/Tính từ + 게 (Không phân biệt có/không patchim) 먹다 ➔ 먹게
가다 ➔ 가게
따뜻하다 ➔ 따뜻하게
Lưu ý quan trọng:
- có thể dùng chung với phủ định 지 않게 (để không...).
- Khác với 기 위해서 (chủ yếu dùng cho động từ), có thể kết hợp thoải mái với Tính từ.

1. 글씨를 잘 보이 크게 써 주세요. (Xin hãy viết chữ to lên để có thể nhìn rõ.)

2. 약속 시간에 늦지 않 일찍 출발했어요. (Tôi đã xuất phát sớm để không bị trễ hẹn.)

3. 누구나 쉽게 이해할 수 있 설명해 주십시오. (Hãy giải thích để bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng hiểu được.)

4. 방이 따뜻해지 보일러를 켰어요. (Tôi đã bật lò sưởi để phòng trở nên ấm áp.)

5. 모두가 먹을 수 있 음식을 많이 준비할게요. (Tôi sẽ chuẩn bị nhiều thức ăn để mọi người đều có thể ăn.)

6. 사람들이 편하 쉴 수 있게 의자를 놓았어요. (Tôi đã đặt những chiếc ghế để mọi người có thể nghỉ ngơi một cách thoải mái.)

7. 아이들이 다치지 않 조심하세요. (Hãy cẩn thận để bọn trẻ không bị thương.)

02. Để / Cho đến khi : V + 도록

Có 2 nghĩa chính: (1) Nhấn mạnh mục đích mạnh mẽ hơn so với 게. (2) Diễn tả hành động xảy ra liên tục "cho đến tận mức độ/thời gian" ở vế trước.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động từ + 도록 (Không phân biệt có/không patchim) 먹다 ➔ 먹도록
이해하다 ➔ 이해하도록
살다 ➔ 살도록
Lưu ý quan trọng:
- Khi diễn tả mục đích, 게 và 도록 có thể hoán đổi cho nhau trong đa số trường hợp, nhưng 도록 mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn.
- Khi mang ý nghĩa "Cho đến mức/Cho đến tận", không thể thay thế bằng 게.

1. 뒤에 있는 사람도 들을 수 있도록 크게 말해 주세요. (Vui lòng nói lớn lên để người phía sau cũng có thể nghe thấy. - Mục đích)

2. 잊어버리지 않도록 메모를 하세요. (Hãy ghi chú lại để không bị quên. - Mục đích)

3. 기차가 지나가도록 잠시 기다려 주세요. (Vui lòng đợi một lát để cho xe lửa đi qua. - Mục đích)

4. 밤이 늦도록 숙제를 했습니다. (Tôi đã làm bài tập cho đến tận đêm khuya. - Giới hạn thời gian)

5. 시험에 합격하도록 열심히 공부하고 있어요. (Tôi đang học tập chăm chỉ để thi đậu. - Mục đích)

6. 신발이 닳도록 뛰어다녔어요. (Tôi đã chạy ngược chạy xuôi đến mức mòn cả giày. - Mức độ)

7. 눈물이 나도록 기뻤습니다. (Tôi đã vui mừng đến mức phát khóc. - Mức độ)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Bạn có biết sự khác biệt đặc trưng nhất giữa 도록 không?

Tình huống: "Họ đã uống rượu CHO ĐẾN TẬN KHI trời sáng." Chọn cách diễn đạt đúng nhất:

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 사람들이 모두 앉을 수 있____ 의자를 더 가져오세요.

2. 밤이 늦____ 깨어 있었어요.

3. 감기에 걸리지 않____ 옷을 따뜻하게 입으세요.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa dấu cách)
4. 아이들이 먹기 작게 잘라 주세요. (쉽다 + Để cho)
5. 약속을 잊어버리지 메모를 하세요. (않다 + Để không...)
6. 방이 보일러를 켰어요. (따뜻해지다 + Để cho)
7. 목이 소리를 질렀어요. (아프다 + Tới mức)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 사진이 ______ 잘 나오도록 웃어 보세요.
9. 신발 밑창이 ______ 걸어 다녔어요.
10. 학생들이 쉽게 ______ 다시 설명했습니다.