02/07/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 20: Diễn tả sự nhấn mạnh

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn tả sự nhấn mạnh

1. Khởi động hội thoại (대화)

Bạn có biết cách nhấn mạnh một việc "vô cùng" như thế nào, hay khi "không còn cách nào khác" đành phải làm gì đó? Cùng tìm hiểu qua các mẫu ngữ pháp sau nhé!

👤
이번 시험이 얼마나 어려운지 몰라요.
(Cậu không biết bài thi lần này khó đến mức nào đâu.)
맞아요. 저도 포기할 수밖에 없었어요.
(Đúng vậy. Tôi cũng không còn cách nào khác đành phải bỏ cuộc.)
👤
노력이야말로 성공의 열쇠인데, 아쉽네요.
(Sự nỗ lực thực sự mới là chìa khóa của thành công, tiếc quá.)
네, 다음에는 더 열심히 할 뿐이에요.
(Vâng, lần tới tôi chỉ còn biết chăm chỉ hơn mà thôi.)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc Diễn tả sự nhấn mạnh (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Không biết ... đến mức nào : 얼마나 은/ㄴ/는지 모르다

Sử dụng để nhấn mạnh mức độ vô cùng, cực kỳ của một trạng thái hay hành động nào đó.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động từ (V) + 얼마나 -는지 모르다 먹다 ➔ 얼마나 먹는지 모르다
가다 ➔ 얼마나 가는지 모르다
만들다 ➔ 얼마나 만드는지 모르다
Tính từ (A) Có patchim ➔ + 얼마나 -은지 모르다
Không patchim ➔ + 얼마나 -ㄴ지 모르다
좋다 ➔ 얼마나 좋은지 모르다
예쁘다 ➔ 얼마나 예쁜지 모르다
멀다 ➔ 얼마나 먼지 모르다
Lưu ý quan trọng:
- Ở thì quá khứ, dùng 얼마나 -았/었는지 모르다 cho cả Động từ và Tính từ.
- Có thể dùng với các từ để hỏi khác như 어떻게, 무엇을, 얼마나.

1. 그 영화가 얼마나 재미있는지 몰라요. (Không biết bộ phim đó thú vị đến mức nào đâu.)

2. 어제 날씨가 얼마나 추웠는지 몰라요. (Cậu không biết hôm qua trời lạnh đến mức nào đâu.)

3. 아기가 얼마나 많이 먹는지 몰라요. (Đứa bé ăn nhiều vô cùng.)

4. 한국어 공부가 얼마나 힘든 건지 몰라요. (Không biết việc học tiếng Hàn vất vả thế nào đâu.)

5. 부모님이 저를 얼마나 사랑하시는지 모릅니다. (Không biết bố mẹ yêu thương tôi đến nhường nào.)

6. 요즘 얼마나 바쁜지 몰라요. (Dạo này tôi bận vô cùng tận.)

02. Không còn cách nào khác ngoài việc : 을/ㄹ 수밖에 없다

Diễn tả tình huống không còn sự lựa chọn nào khác, đành phải làm một việc gì đó hoặc một kết quả tất yếu sẽ xảy ra.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động từ / Tính từ Có patchim ➔ + 을 수밖에 없다
Không patchim/Kết thúc bằng ㄹ ➔ + ㄹ 수밖에 없다
먹다 ➔ 먹을 수밖에 없다
가다 ➔ 갈 수밖에 없다
만들다 ➔ 만들 수밖에 없다

1. 버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없었어요. (Xe buýt hết chuyến rồi nên tôi đành phải đi taxi.)

2. 너무 피곤해서 쉴 수밖에 없어요. (Quá mệt nên tôi không còn cách nào khác ngoài việc nghỉ ngơi.)

3. 매일 연습하니까 실력이 좋아질 수밖에 없지요. (Ngày nào cũng luyện tập thì tất nhiên năng lực phải tốt lên thôi.)

4. 비가 너무 많이 와서 집에 있을 수밖에 없었어. (Trời mưa to quá nên đành phải ở nhà.)

5. 규칙이니까 따를 수밖에 없어요. (Vì là quy tắc nên đành phải tuân theo thôi.)

6. 그렇게 먹으면 살이 찔 수밖에 없어요. (Ăn như thế thì béo lên là cái chắc/không thể không béo lên được.)

03. Chỉ ... mà thôi : 을/ㄹ 뿐이다

Diễn tả rằng ngoài hành động hoặc trạng thái đó ra thì không còn cái nào khác, hoặc mức độ chỉ dừng lại ở đó.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động/Tính từ Có patchim ➔ + 을 뿐이다
Không patchim ➔ + ㄹ 뿐이다
읽다 ➔ 읽을 뿐이다
보다 ➔ 볼 뿐이다
힘들다 ➔ 힘들 뿐이다
Danh từ + 일 뿐이다 학생 ➔ 학생일 뿐이다
친구 ➔ 친구일 뿐이다
농담 ➔ 농담일 뿐이다
Lưu ý quan trọng:
- Rất hay đi chung với các phó từ mang nghĩa "chỉ" như: 오직, 단지, 그냥.

1. 저는 단지 도와주고 싶었을 뿐이에요. (Tôi chỉ đơn thuần là muốn giúp đỡ mà thôi.)

2. 그 사람을 사랑할 뿐, 아무것도 바라지 않아요. (Tôi chỉ yêu người ấy thôi, không mong cầu gì thêm cả.)

3. 이건 그냥 제 의견일 뿐입니다. (Đây chỉ là ý kiến của cá nhân tôi mà thôi.)

4. 너무 놀라서 바라보고만 있을 뿐이었어요. (Vì quá bất ngờ nên tôi chỉ biết đứng nhìn mà thôi.)

5. 그냥 좀 피곤할 뿐이지, 아픈 건 아니에요. (Chỉ hơi mệt một chút thôi, chứ không phải bị ốm đâu.)

6. 우리는 친구일 뿐이에요. (Chúng tôi chỉ là bạn bè mà thôi.)

04. Đúng là / Thực sự là... : (이)야말로

Gắn vào sau Danh từ để nhấn mạnh mạnh mẽ danh từ đó là tiêu biểu, quan trọng nhất hoặc chính xác nhất trong số các đối tượng được nhắc đến.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Danh từ (N) Có patchim ➔ + 이야말로
Không patchim ➔ + 야말로
건강 ➔ 건강이야말로
사랑 ➔ 사랑이야말로
우유 ➔ 우유야말로

1. 건강이야말로 가장 중요한 재산입니다. (Sức khỏe thực sự mới là tài sản quan trọng nhất.)

2. 부모님의 사랑이야말로 진정한 사랑이에요. (Tình yêu của bố mẹ thực sự mới là tình yêu chân chính.)

3. 제주도야말로 한국 최고의 관광지죠. (Đảo Jeju đúng thật là địa điểm du lịch số 1 của Hàn Quốc.)

4. 지금이야말로 공부할 때입니다. (Bây giờ thực sự chính là lúc phải học tập.)

5. 그 친구야말로 믿을 수 있는 사람입니다. (Người bạn đó mới thực sự là người có thể tin tưởng được.)

6. 김치야말로 한국을 대표하는 음식입니다. (Kimchi thực sự là món ăn đại diện cho Hàn Quốc.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Bạn có phân biệt được 을 수밖에 없다 (Không còn cách nào khác) và 을 뿐이다 (Chỉ... mà thôi) không?

Tình huống: "Vì trời mưa rất to, ngập hết đường nên tôi KHÔNG CÒN CÁCH NÀO KHÁC ngoài việc phải ở nhà." Chọn cách diễn đạt đúng nhất:

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 한국의 가을은 경치가 얼마나 ________.

2. 돈이 부족해서 이 싼 옷을 ________.

3. 한글________ 세상에서 가장 배우기 쉬운 문자입니다.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa dấu cách)
4. 그 사람을 , 아무것도 바라지 않아요. (사랑하다 + Chỉ ... mà thôi)
5. 부모님의 사랑 진정한 사랑입니다. (Nhấn mạnh "Đúng thật là")
6. 매일 연습하니까 실력이 없지요. (좋아지다 + Đương nhiên phải)
7. 영화가 몰라요. (얼마나 + 슬프다 + Vô cùng)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 성공을 위해서는 ______ 가장 필요합니다.
9. 길이 너무 막혀서 차에서 ______ 없어요.
10. 그는 아무 말 없이 ______.