NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 19: Diễn tả đặc điểm và tính chất
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Bạn có phải là người khá chăm chỉ? Hay bạn có hành động đúng chất một người trưởng thành không? Cùng tìm hiểu cách diễn tả thái độ và tính chất qua bài học này nhé!
(Minsu à, cậu có thuộc kiểu người nấu ăn giỏi không?)
(Vâng, tôi khá là thích nấu ăn.)
(Chà, cậu thật ra dáng người lớn! Tôi thì ngày nào cũng chỉ ăn mì gói.)
(Ây, cậu cứ ra dáng đúng chất học sinh, chăm chỉ học hành là được mà!)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Diễn tả thái độ và tính chất (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Thuộc loại / Khá là... : 은/ㄴ/는 편이다
Dùng để diễn tả một sự việc, trạng thái không nghiêng hẳn 100% về một phía mà chỉ ở mức độ tương đối ("khá là", "thuộc diện", "thuộc tuýp").
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Hiện tại ➔ + 는 편이다 Quá khứ ➔ + 은/ㄴ 편이다 |
먹다 ➔ 먹는 편이다 가다 ➔ 가는 편이다 만들다 ➔ 만드는 편이다 |
| Tính từ (A) | Có patchim ➔ + 은
편이다 Không patchim ➔ + ㄴ 편이다 |
작다 ➔ 작은 편이다 크다 ➔ 큰 편이다 멀다 ➔ 먼 편이다 |
- Không dùng với những sự thật hiển nhiên (Ví dụ: Mặt trời mọc ở hướng Đông).
- Rất hay đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 잘 (giỏi/tốt), 많이 (nhiều), 자주 (thường xuyên), 가끔 (thỉnh thoảng).
1. 저는 과일을 자주 먹는 편이에요. (Tôi thuộc kiểu người thường xuyên ăn trái cây.)
2. 동생은 키가 큰 편입니다. (Em trai tôi thuộc diện khá cao.)
3. 요즘은 일이 좀 바쁜 편이에요. (Dạo này công việc của tôi khá là bận rộn.)
4. 우리 남편은 집안일을 잘 도와주는 편이에요. (Chồng tôi khá là hay giúp đỡ việc nhà.)
5. 어릴 때는 얌전한 편이었어요. (Hồi nhỏ tôi thuộc diện khá ngoan ngoãn/trầm tính.)
6. 이 옷은 가격이 비싼 편입니다. (Cái áo này giá thuộc dạng khá đắt.)
7. 저는 아침에 일찍 일어나는 편이에요. (Tôi thuộc tuýp người dậy khá sớm vào buổi sáng.)
02. Có vẻ / Mang tính chất : N + 스럽다
Gắn vào sau một Danh từ để biến danh từ đó thành Tính từ. Thể hiện đối tượng có tính chất, cảm giác hoặc đặc điểm giống với danh từ đó.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Danh từ (N) | Danh từ ➔ + 스럽다 (Ví dụ: 어른 + 스럽다 = 어른스럽다) |
사랑 ➔ 사랑스럽다 자랑 ➔ 자랑스럽다 자연 ➔ 자연스럽다 |
- Khi kết thúc câu thường dùng: 스러워요 / 스럽습니다.
- Khi bổ nghĩa cho danh từ khác: 스러운 + N (Ví dụ: 자랑스러운 아들 - Đứa con trai đáng tự hào).
- Khi bổ nghĩa cho động từ: 스럽게 + V (Ví dụ: 어른스럽게 말해요 - Nói chuyện chín chắn như người lớn).
1. 그 아이는 나이에 비해 어른스러워요. (Đứa trẻ đó trông người lớn/chín chắn hơn so với tuổi.)
2. 정말 자랑스러운 결과를 얻었습니다. (Chúng tôi đã đạt được kết quả thật đáng tự hào.)
3. 오늘 입은 원피스가 아주 여성스럽네요. (Chiếc váy liền thân bạn mặc hôm nay trông rất nữ tính.)
4. 자연스럽게 한국어를 할 수 있게 되었어요. (Tôi đã có thể nói tiếng Hàn một cách tự nhiên.)
5. 이 식당은 고급스러운 분위기가 나요. (Nhà hàng này toát lên bầu không khí cao cấp.)
6. 친구가 갑자기 화를 내서 당황스러웠어요. (Bạn tôi đột nhiên nổi giận nên tôi đã khá bối rối.)
7. 우리 강아지는 정말 사랑스러운 표정을 지어요. (Cún con nhà tôi làm biểu cảm thật đáng yêu.)
03. Đúng chất / Xứng đáng là : N + 답다
Gắn vào sau một Danh từ, mang ý nghĩa đối tượng đó thể hiện đầy đủ tư cách, tính chất, đặc điểm đúng như điều mà bản thân danh từ đó vốn có.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Danh từ (N) | Danh từ ➔ + 답다 (Ví dụ: 학생 + 답다 = 학생답다) |
남자 ➔ 남자답다 선생님 ➔ 선생님답다 군인 ➔ 군인답다 |
- Khi kết thúc câu thường dùng: 다워요 / 답습니다 (Quy tắc bất quy tắc ㅂ).
- Khi bổ nghĩa cho danh từ khác: 다운 + N (Ví dụ: 학생다운 행동 - Hành động đúng chất học sinh).
- Khi bổ nghĩa cho động từ: 답게 + V (Ví dụ: 남자답게 행동해요 - Cư xử đúng chất đàn ông).
1. 군인은 군인답게 행동해야 합니다. (Quân nhân thì phải hành động đúng chất một quân nhân.)
2. 그는 정말 남자다워요. (Anh ấy thực sự rất ra dáng/đúng chất đàn ông.)
3. 학생은 학생다운 옷을 입어야 합니다. (Học sinh thì phải mặc trang phục đúng chuẩn học sinh.)
4. 역시 우리 팀장님답게 일을 완벽하게 처리하셨네요. (Quả đúng chất trưởng phòng của chúng ta, xử lý công việc thật hoàn hảo.)
5. 아이들은 아이다울 때가 가장 예쁩니다. (Trẻ em khi sống đúng với bản chất trẻ thơ là lúc đẹp nhất.)
6. 프로 선수답게 끝까지 포기하지 않았어요. (Đúng chất một tuyển thủ chuyên nghiệp, anh ấy đã không bỏ cuộc cho đến tận cùng.)
7. 가을 하늘답게 맑고 푸릅니다. (Bầu trời trong xanh đúng chất bầu trời mùa thu.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Bạn có hay nhầm lẫn giữa 스럽다 (Có vẻ/giống như) và 답다 (Đúng chất/xứng đáng) không?
Tình huống: "Một đứa trẻ 5 tuổi mà nói chuyện rất sâu sắc, chín chắn như người lớn." Chọn cách diễn đạt đúng nhất:
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 저는 주말에 보통 영화를 보___ 편이에요.
2. 우리 딸은 나이에 비해 참 어른____.
3. 군인은 군인____ 행동해야 합니다.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét