NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 14: 의도를 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại về ý định và hành động ngoài dự kiến (대화)
Hai đồng nghiệp đang nói về một lỗi nhỏ xảy ra trong lúc xử lý tài liệu.
(Hôm qua tôi định sắp xếp tài liệu, vậy mà lại lỡ xóa mất file quan trọng.)
(Không sao đâu. Càng cố lao vào giải quyết vội thì lỗi lại càng dễ to ra.)
(Vì vậy tôi định khôi phục ngay, nhưng sau đó báo cáo trưởng nhóm trước.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Định là... nhưng lại... : V + ㄴ/는다는 것이
Diễn tả người nói có ý định làm một việc theo hướng A, nhưng do nhầm lẫn, sơ suất hoặc bất cẩn mà kết quả lại thành B. Vế sau thường là kết quả không mong muốn, trái với ý định ban đầu.
| Loại từ | Hình thức | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ không patchim / kết thúc ㄹ | + ㄴ다는 것이 | 보내다 -> 보낸다는 것이 가다 -> 간다는 것이 만들다 -> 만든다는 것이 |
| Động từ có patchim | + 는다는 것이 | 찾다 -> 찾는다는 것이 넣다 -> 넣는다는 것이 읽다 -> 읽는다는 것이 |
1. 설탕을 넣는다는 것이 소금을 넣어 버렸다.
(Định cho đường vào, vậy mà lại
cho
muối vào mất.)
2. 친구에게 문자를 보낸다는 것이 상사에게 보내고 말았다.
(Định nhắn tin cho bạn, vậy
mà
lại gửi cho sếp mất.)
3. 파일을 저장한다는 것이 삭제해 버렸어요.
(Định lưu file, vậy mà lỡ xóa mất
rồi.)
4. 오른쪽으로 돈다는 것이 왼쪽으로 돌아서 길을 잃었다.
(Định rẽ phải, vậy mà lại rẽ
trái nên bị lạc đường.)
5. 약속 장소를 확인한다는 것이 시간을 잘못 확인했다.
(Định kiểm tra địa điểm hẹn,
vậy
mà lại kiểm tra nhầm thời gian.)
6. 아이를 달랜다는 것이 오히려 더 울리고 말았다.
(Định dỗ đứa bé, vậy mà lại làm
nó
khóc to hơn.)
7. 발표 자료를 고친다는 것이 더 엉망으로 만들었다.
(Định sửa tài liệu thuyết
trình,
vậy mà lại làm nó rối hơn.)
02. Cứ cố / khăng khăng định... : V + (으)려고 들다
Diễn tả thái độ cố làm một việc nào đó một cách mạnh mẽ, hấp tấp hoặc cố chấp. Người nói thường cảm thấy hành động ấy quá mức, không phù hợp với tình huống, hoặc có thể gây phiền phức.
| Loại từ | Hình thức | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ có patchim | + 으려고 들다 | 먹다 -> 먹으려고 들다 잡다 -> 잡으려고 들다 막다 -> 막으려고 들다 |
| Động từ không patchim / kết thúc ㄹ | + 려고 들다 | 해결하다 -> 해결하려고 들다 고치다 -> 고치려고 들다 알다 -> 알려고 들다 |
1. 혼자 모든 문제를 해결하려고 들지 마세요.
(Đừng cứ cố giải quyết mọi vấn đề
một mình.)
2. 아이가 위험한 장난감을 잡으려고 들어서 얼른 말렸다.
(Đứa bé cứ cố chộp lấy món
đồ
chơi nguy hiểm nên tôi vội ngăn lại.)
3. 그는 남의 사생활까지 알려고 든다.
(Anh ta cứ muốn biết cả đời tư của
người
khác.)
4. 의견이 다르면 무조건 이기려고 드는 태도는 좋지 않다.
(Thái độ cứ muốn thắng bằng
được khi bất đồng ý kiến là không tốt.)
5. 다친 몸으로 계속 뛰려고 들어서 코치가 말렸다.
(Cậu ấy bị thương mà vẫn cố
chạy
tiếp nên huấn luyện viên đã ngăn lại.)
6. 내가 설명하기도 전에 고치려고 들더니 결국 망가뜨렸다.
(Tôi chưa kịp giải thích mà
anh ta đã cố sửa, rốt cuộc làm hỏng luôn.)
7. 팀원들이 쉬려는데도 일을 더 시키려고 들어서 불만이 많았다.
(Dù các thành viên định
nghỉ, anh ấy vẫn cứ cố giao thêm việc nên mọi người rất bất mãn.)
03. Định... rồi lại... / Đang định... thì... : V + (으)려다가
Diễn tả người nói đang có ý định làm hành động A, nhưng giữa chừng dừng lại, đổi ý hoặc chuyển sang hành động B vì một lý do nào đó. Có thể hiểu là dạng rút gọn của (으)려고 하다가.
| Loại từ | Hình thức | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| Động từ có patchim | + 으려다가 | 먹다 -> 먹으려다가 닫다 -> 닫으려다가 읽다 -> 읽으려다가 |
| Động từ không patchim / kết thúc ㄹ | + 려다가 | 가다 -> 가려다가 말하다 -> 말하려다가 만들다 -> 만들려다가 |
1. 전화를 걸려다가 너무 늦어서 문자만 보냈다.
(Định gọi điện nhưng vì muộn quá
nên
chỉ nhắn tin.)
2. 버스를 타려다가 비가 와서 택시를 탔다.
(Định đi xe buýt nhưng trời mưa nên
đã
bắt taxi.)
3. 사실대로 말하려다가 분위기가 안 좋아서 참았다.
(Định nói thật nhưng không khí
không ổn nên tôi nhịn.)
4. 새 노트북을 사려다가 가격이 올라서 포기했다.
(Định mua laptop mới nhưng giá
tăng
nên tôi bỏ cuộc.)
5. 점심을 먹으려다가 회의가 생겨서 그냥 나갔다.
(Định ăn trưa nhưng có cuộc họp
nên
tôi đi luôn.)
6. 문을 닫으려다가 안에 사람이 있는 것을 봤다.
(Định đóng cửa thì nhìn thấy bên
trong có người.)
7. 사과하려다가 상대가 먼저 웃어서 아무 말도 못 했다.
(Định xin lỗi nhưng đối
phương
cười trước nên tôi chẳng nói được gì.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt 3 mẫu chỉ ý định
| Ngữ pháp | Trọng tâm | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| ㄴ/는다는 것이 | Định làm A nhưng nhầm thành B | 잘못, 그만, -아/어 버리다, -고 말다 | 설탕을 넣는다는 것이 소금을 넣었다. |
| (으)려고 들다 | Cứ cố, cứ lao vào làm | Sắc thái phê bình, nhắc nhở, cố chấp | 혼자 해결하려고 들지 마세요. |
| (으)려다가 | Đang định A rồi đổi sang B | Vế trước chưa hoàn thành, vế sau đổi hướng | 전화하려다가 문자만 보냈다. |
Đăng nhận xét