03/07/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 22: 이유와 나열을 나타낼 때

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp: Lý Do Và Liệt Kê

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cuộc trao đổi trang trọng trong một cuộc họp công ty về sản phẩm mới.

👤
이번 제품은 성능이 우수하, 디자인도 뛰어나므로 인기가 많을 것입니다.
(Sản phẩm lần này tính năng ưu việt, và thiết kế cũng xuất sắc nên sẽ rất được ưa chuộng.)
네, 저도 그렇게 생각합니다. 가격이 다소 비싸 품질이 좋아서 잘 팔릴 겁니다.
(Vâng, tôi cũng nghĩ vậy. Giá cả có hơi đắt một chút nhưng chất lượng tốt nên sẽ bán chạy thôi.)
👤
그럼 내일부터 본격적으로 마케팅을 시작합시다.
(Vậy thì từ ngày mai chúng ta hãy bắt đầu tiếp thị một cách chính thức đi.)

2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)

01. Vì... nên (Nguyên nhân): V/A + (으)므로

-(으)므로 thể hiện lý do, nguyên nhân của một sự việc. Đây là hình thức trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết (báo cáo, luận văn), trong các bài phát biểu, hoặc tin tức truyền hình. Nó có thể thay thế cho '기 때문에' hoặc '아서/어서' trong văn phong lịch sự.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ / Tính từ (으)므로 가다 -> 가므로
많다 -> 많으므로
부족하다 -> 부족하므로
Danh từ (이)므로 / 이기 때문에 학생 -> 학생이므로
주말 -> 주말이므로
사실 -> 사실이므로
Quá khứ 았/었으므로 했다 -> 했으므로
먹었다 -> 먹었으므로
갔다 -> 갔으므로
Lưu ý ĐỎ: Không giống như '-(으)니까', cấu trúc '-(으)므로' tuyệt đối KHÔNG kết hợp với đuôi câu mệnh lệnh (-(으)십시오) hoặc rủ rê (-(으)ㅂ시다). (Ví dụ SAI: 바쁘므로 내일 만납시다 ❌ -> 바쁘니까 내일 만납시다 ✅)

1. 이 지역은 교통이 매우 복잡하므로 우회하시기 바랍니다.
(Khu vực này giao thông rất phức tạp nên vui lòng đi đường vòng.)

2. 실내에서는 흡연이 금지되어 있으므로 밖으로 나가 주십시오.
(Trong nhà bị cấm hút thuốc nên xin vui lòng ra ngoài.)

3. 우리는 이미 최선을 다했으므로 결과에 후회는 없습니다.
(Chúng ta đã làm hết sức mình rồi nên không có gì hối tiếc về kết quả.)

4. 지금은 영업 시간이 끝났으므로 내일 다시 방문해 주십시오.
(Bây giờ đã hết giờ làm việc nên mong quý khách ngày mai quay lại.)

5. 제품에 결함이 발견되었으므로 전량 회수 조치하겠습니다.
(Do phát hiện lỗi trong sản phẩm nên chúng tôi sẽ tiến hành thu hồi toàn bộ.)

6. 오늘은 휴일이므로 은행 문을 열지 않습니다.
(Hôm nay là ngày nghỉ nên ngân hàng không mở cửa.)

7. 날씨가 건조하므로 산불에 특히 주의해야 합니다.
(Thời tiết khô hanh nên đặc biệt phải chú ý đến cháy rừng.)

02. Nhưng, tuy nhiên (Tương phản): V/A + (으)나

-(으)나 dùng để nối hai vế câu có nội dung đối lập hoặc trái ngược nhau. Đây là phiên bản trang trọng hơn của '-지만', thường thấy trên bản tin, báo cáo, bài luận TOPIK cấp cao.

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ / Tính từ (으)나 가다 -> 가나
먹다 -> 먹으나
어렵다 -> 어려우나
Danh từ (이)나 학생 -> 학생이나
남자 -> 남자이나
사실 -> 사실이나
Quá khứ 았/었으나 했다 -> 했으나
먹었다 -> 먹었으나
갔다 -> 갔으나
Lưu ý ĐỎ: Không nhầm lẫn với trợ từ "이나" (hoặc). Ở đây "(으)나" đứng sau thân Động/Tính từ để nối hai mệnh đề đối lập. Có thể dịch là "Tuy... nhưng".

1. 이 제품은 디자인은 뛰어나나 가격이 너무 비쌉니다.
(Sản phẩm này thiết kế xuất sắc nhưng giá lại quá đắt.)

2. 어제 밤늦게까지 공부했으나 시험을 잘 보지 못했습니다.
(Hôm qua tôi đã học đến khuya muộn nhưng thi không được tốt.)

3. 정부에서 새로운 정책을 발표했으나 시민들의 반응은 차갑습니다.
(Chính phủ đã công bố chính sách mới nhưng phản ứng của người dân lại rất lạnh nhạt.)

4. 길은 막히나 경치는 참 아름답습니다.
(Đường tắc nhưng cảnh sắc thì thật sự đẹp.)

5. 여러 번 시도했으나 결국 실패로 돌아갔다.
(Đã thử nghiệm nhiều lần nhưng rốt cuộc đã nhận thất bại.)

6. 얼굴은 모르나 목소리는 자주 들었습니다.
(Khuôn mặt thì tôi không biết nhưng giọng nói thì đã nghe nhiều lần.)

7. 약을 먹었으나 아직도 열이 내리지 않습니다.
(Tôi đã uống thuốc rồi nhưng vẫn chưa hạ sốt.)

03. Và / Vừa... vừa (Liệt kê, đồng thời): V/A + (으)며

-(으)며 được sử dụng với hai ý nghĩa chính trong văn viết trang trọng:
1. Liệt kê hai sự thật hoặc tính chất trở lên (tương đương với '-고').
2. Biểu hiện hai hành động xảy ra cùng một lúc (tương đương với '-(으)면서').

Loại từ Hình thức 3 ví dụ chia từ
Động từ / Tính từ (으)며 가다 -> 가며
먹다 -> 먹으며
예쁘다 -> 예쁘며
Danh từ (이)며 학생 -> 학생이며
의사 -> 의사이며
한국인 -> 한국인이며
Lưu ý ĐỎ: Giống như (으)나 và (으)므로, (으)며 là biểu hiện rất phổ biến trong viết luận (쓰기) TOPIK. Đừng nhầm lẫn (으)며 với (으)면 (nếu).

1. 이 식당은 음식이 맛있으 가격도 저렴합니다.
(Nhà hàng này thức ăn ngon và giá cả cũng rẻ.)

2. 서울은 한국의 수도이 가장 큰 도시입니다.
(Seoul là thủ đô của Hàn Quốc và là thành phố lớn nhất.)

3. 커피를 마시 친구와 이야기를 나누었습니다.
(Tôi vừa uống cà phê vừa trò chuyện cùng bạn bè.)

4. 그는 훌륭한 학자이 동시에 좋은 아버지입니다.
(Ông ấy là một học giả xuất sắc, đồng thời cũng là một người cha tốt.)

5. 음악을 들으 운동을 하면 기분이 좋아집니다.
(Vừa nghe nhạc vừa tập thể dục thì tâm trạng sẽ tốt lên.)

6. 하늘은 푸르 바다는 잔잔했습니다.
(Bầu trời trong xanh và biển cả thì tĩnh lặng.)

7. 회사원들은 샌드위치를 먹으 회의를 진행했다.
(Các nhân viên công ty vừa ăn sandwich vừa tiến hành cuộc họp.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Dùng sai đuôi câu với -(으)므로

Ngữ pháp chỉ lý do Đặc điểm đuôi câu đi kèm Ví dụ cần nhớ
-(으)므로 / -기 때문에 Chỉ dùng với câu Trần thuật (평서문). KHÔNG dùng với Mệnh lệnh (명령문) hay Rủ rê (청유문). 비가 오므로 우산을 쓰십시오. (❌)
비가 오므로 행사를 취소합니다. (✅)
-(으)니까 / -기 때문에 (ngoại lệ văn nói) -(으)니까 có thể dùng được với tất cả (mệnh lệnh, rủ rê). 비가 오니까 우산을 쓰십시오. (✅)
비가 오니까 택시를 탑시다. (✅)

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)
🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. 바람이 강하게 ( ) 창문을 닫으시길 바랍니다. (불다)
5. 그는 나이가 ( ) 생각은 매우 깊다. (어리다 - 상반)
6. 이 아파트는 역에서 ( ) 주변 환경이 조용하다. (가깝다 - 나열)
7. 회사의 방침이 ( ) 모두 숙지해 주시기 바랍니다. (바뀌다 - 과거)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm 단어 & Điền vào 문장)
8. 지원자는 ______ 합격자는 소수에 불과합니다.
9. 이 지역은 자원이 ______ 기후도 척박합니다.
10. 수요에 비해 공급이 ______ 가격이 상승하고 있습니다.