NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 23: 피동과 사동 (Bị động và Sai khiến)
1. Khởi động hội thoại (대화)
Hai đồng nghiệp đang nói chuyện về tiến độ dự án.
(Lịch trình dự án lần này đang được tiến hành như thế nào vậy?)
(Do bị ép rút ngắn lịch trình đột ngột nên tôi đang phải bắt nhân viên làm thêm giờ.)
(Trời ơi, vất vả quá. Hãy chú ý đừng để mọi người quá sức nhé.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Bị động trung lập: 명사 + 되다
되다 kết hợp với các danh từ có thể đi với '하다' để biến chúng thành động từ bị động. Thể hiện một sự việc được thực hiện do một tác nhân bên ngoài hoặc tự nó diễn ra một cách khách quan, trung lập.
| Động từ chủ động | Động từ bị động | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| N + 하다 (Thực hiện hành động) |
N + 되다 (Bị/Được thực hiện) |
시작하다 -> 시작되다 (Được bắt đầu) 해결하다 -> 해결되다 (Được giải quyết) 포함하다 -> 포함되다 (Được bao gồm) |
1. 내일부터 새로운 법안이 적용됩니다.
(Từ ngày mai, dự luật mới sẽ được áp dụng.)
2. 드디어 오랫동안 기다리던 회의가 시작되었다.
(Cuối cùng thì cuộc họp chờ đợi từ lâu đã được bắt đầu.)
3. 그 문제는 전문가들의 도움으로 무사히 해결되었습니다.
(Vấn đề đó đã được giải quyết ổn thỏa nhờ sự giúp đỡ của các chuyên gia.)
4. 참가비에는 점심 식사가 포함되어 있습니다.
(Trong phí tham gia đã được bao gồm cả bữa trưa.)
5. 이 기계는 한국에서 제조된 것입니다.
(Cỗ máy này là thứ được sản xuất tại Hàn Quốc.)
6. 다음 주에 신제품 발표회가 개최될 예정입니다.
(Dự kiến buổi ra mắt sản phẩm mới sẽ được tổ chức vào tuần sau.)
7. 예약이 취소되어 다른 식당을 알아보고 있습니다.
(Đặt chỗ đã bị hủy nên tôi đang tìm nhà hàng khác.)
02. Bị động tiêu cực: 명사 + 당하다
당하다 kết hợp với một số danh từ (chủ yếu là gốc Hán) để tạo thành động từ bị động. Khác với '되다', '당하다' thể hiện việc chủ ngữ phải gánh chịu một sự việc bất lợi, tiêu cực hoặc gây tổn hại từ người khác.
| Động từ chủ động | Bị động tiêu cực | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| N + 하다 / 치다 | N + 당하다 | 무시하다 -> 무시당하다 (Bị coi thường) 거절하다 -> 거절당하다 (Bị từ chối) 사기 치다 -> 사기당하다 (Bị lừa đảo) |
1. 믿었던 친구에게 배신당해서 마음이 너무 아프다.
(Bị người bạn tin tưởng phản bội nên tôi rất đau lòng.)
2. 용기를 내서 고백했지만 결국 거절당했습니다.
(Tôi đã lấy hết dũng khí để tỏ tình nhưng cuối cùng lại bị từ chối.)
3. 인터넷에서 물건을 사려다가 사기당하는 사람들이 많다.
(Có nhiều người định mua đồ trên mạng rồi bị lừa đảo.)
4. 아무런 이유 없이 회사에서 해고당했어요.
(Tôi đã bị công ty sa thải mà không có bất kỳ lý do gì.)
5. 범인들은 경찰에게 체포당해 경찰서로 이송되었다.
(Những tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ và chuyển đến đồn cảnh sát.)
6. 다른 사람들에게 무시당하지 않으려면 실력을 키워야 한다.
(Nếu không muốn bị người khác coi thường thì phải trau dồi thực lực.)
7. 무리한 요구를 강요당해서 스트레스가 심합니다.
(Do bị ép buộc phải làm những yêu cầu quá đáng nên tôi bị căng thẳng nghiêm trọng.)
03. Câu sai khiến: 명사 + 시키다
시키다 thay thế cho '하다' để tạo thành động từ mang nghĩa sai khiến. Biểu thị việc chủ ngữ khiến/bắt/yêu cầu một đối tượng khác thực hiện hành động đó.
| Động từ chủ động | Động từ sai khiến | 3 ví dụ chia từ |
|---|---|---|
| N + 하다 (Tự mình làm) |
N + 시키다 (Bắt/khiến ai đó làm) |
연습하다 -> 연습시키다 (Bắt luyện tập) 이해하다 -> 이해시키다 (Làm cho hiểu) 실망하다 -> 실망시키다 (Làm cho thất vọng) |
1. 선생님이 학생들에게 단어를 암기시켰습니다.
(Giáo viên đã bắt học sinh ghi nhớ từ vựng.)
2. 부모님은 나를 절대로 실망시키지 않으신다.
(Bố mẹ tôi không bao giờ làm tôi thất vọng.)
3. 복잡한 상황을 아이에게 이해시키는 것은 어렵다.
(Việc làm cho đứa trẻ hiểu một tình huống phức tạp là rất khó.)
4. 코치가 선수들을 혹독하게 훈련시켰어요.
(Huấn luyện viên đã bắt các cầu thủ huấn luyện một cách khắc nghiệt.)
5. 매니저가 오늘 회식을 취소시켰다.
(Người quản lý đã cho hủy buổi liên hoan hôm nay.)
6. 기분이 우울할 때 음악이 나를 진정시켜 준다.
(Khi tâm trạng u buồn, âm nhạc làm cho tôi bình tĩnh lại.)
7. 회사에서 직원들에게 새로운 기술을 교육시키고 있습니다.
(Công ty đang cho đào tạo nhân viên về kỹ thuật mới.)
🚨 Góc Cảnh Giác: 되다 vs 당하다
| Ngữ pháp | Tính chất | Ví dụ So sánh |
|---|---|---|
| -되다 | Trung lập (Không mang sắc thái cảm xúc, dùng chung cho việc được thực hiện khách quan). | 결정이 취소되었다. (✅ Trung lập: Quyết định đã được hủy) 결정이 취소당했다. (❌ Không dùng vì hủy quyết định không phải chịu đựng nỗi đau) |
| -당하다 | Tiêu cực (Chỉ dùng khi chủ thể là người chịu sự tổn thương, mất mát, bất lợi). | 강도에게 돈을 강탈당했다. (✅ Tiêu cực: Bị cướp tiền) 강도에게 돈을 강탈되었다. (❌ Lúng túng, không tự nhiên) |
Đăng nhận xét