Dù không phải chuyên gia, bạn vẫn có thể dễ dàng nắm bắt các từ vựng xuất nhập khẩu cơ bản. Dưới đây là 15 từ vựng TOPIK 2 cực kỳ quen thuộc giúp bạn tự tin giao tiếp về chủ đề hàng hóa, vận chuyển và giấy tờ giao dịch.
💬 Hội thoại mẫu
A: 이 상품을 베트남으로 수출하고 싶어요.
A: Tôi muốn xuất khẩu hàng hóa này sang Việt Nam.
B: 네, 배송은 배로 할까요, 비행기로 할까요?
B: Vâng, giao hàng bằng tàu thủy hay máy bay ạ?
A: 비행기가 빠르니까 공항으로 보내주세요. 가격이 얼마예요?
A: Máy bay nhanh nên hãy gửi ra sân bay nhé. Giá cả bao nhiêu?
B: 세금 포함해서 100만 원입니다. 여기 계약서에 서명해 주세요.
B: Đã bao gồm thuế là 1 triệu won. Hãy ký vào bản hợp đồng này.
📈 Mẹo học từ vựng
📦 수출 (Xuất khẩu) & 수입 (Nhập khẩu)
Để dễ nhớ, hãy chú ý âm Hán Hàn: "수" (Thụ - nhận/đưa), "출" (Xuất - ra ngoài) -> 수출 là đưa hàng ra nước ngoài. Ngược lại, "입" (Nhập - vào trong) -> 수입 là nhập hàng vào trong nước.
🚢 배송 (Giao hàng) & 배달 (Giao đồ ăn)
Cả hai đều có nghĩa là giao/vận chuyển, nhưng 배송 thường dùng cho hàng hóa qua bưu điện, công ty vận tải (mua hàng online). Trong khi đó 배달 thường dùng cho việc giao đồ ăn thức uống.
💰 가격 (Giá cả) & 세금 (Thuế)
Khi mua bán quốc tế (무역), ngoài giá cả của bản thân món hàng (가격), bạn luôn phải quan tâm đến thuế (세금). Hàng nhập khẩu thường phải chịu thêm thuế nhập khẩu trước khi đến tay người tiêu dùng.
❓ Hỏi & Đáp thường gặp
Q1: Công ty xuất nhập khẩu tiếng Hàn gọi là gì?
A: Bạn có thể gọi là 무역 회사 (Công ty thương mại) hoặc 수출입 회사 (Công ty xuất nhập khẩu). Từ 회사 (Công ty) là một từ vựng TOPIK 1 rất cơ bản.
Q2: 영수증 (Biên lai) và 계약서 (Bản hợp đồng) khác nhau thế nào?
A: 계약서 (Bản hợp đồng) là giấy tờ thỏa thuận trước khi giao dịch (ví dụ: mua bao nhiêu hàng, giá bao nhiêu). Còn 영수증 (Biên lai) là giấy xác nhận sau khi bạn đã trả tiền xong.
Q3: Khi nào thì dùng 항구 (Cảng biển) và 공항 (Sân bay)?
A: Hàng hóa nặng, cồng kềnh thường được vận chuyển bằng tàu (배) đến Cảng biển (항구). Hàng hóa nhẹ, cần giao gấp thì đi bằng máy bay (비행기) đến Sân bay (공항).
Đăng nhận xét