17/07/2026

📦 MINI GAME TỪ VỰNG - TOPIK 2

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản (TOPIK 2)

Bài học giới thiệu 15 từ vựng nền tảng về hàng hóa, vận chuyển và hoạt động xuất nhập khẩu, phù hợp cho người mới tiếp cận tiếng Hàn thương mại. Cẩm nang được đặt trước phần trò chơi để giải thích ý nghĩa, cách dùng và một số tình huống giao tiếp đơn giản trong công việc. Sau khi đọc, bạn sẽ học từ bằng sơ đồ tư duy, ghép từ vào nhóm thích hợp và thử sức trong Đấu trường có chấm điểm. Việc luyện theo nhiều bước giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa mà còn nhận ra từ nhanh hơn khi đọc email hoặc chứng từ.

15 từ vựng Sơ đồ tương tác Có chấm điểm và lưu thành tích
Minigame từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Xuất Nhập Khẩu
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Xuất nhập khẩu cơ bản
무역 및 수출입 – Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn · Cấp độ TOPIK 2 · 15 từ khóa thiết yếu

Dù không phải chuyên gia, bạn vẫn có thể dễ dàng nắm bắt các từ vựng xuất nhập khẩu cơ bản. Dưới đây là 15 từ vựng TOPIK 2 cực kỳ quen thuộc giúp bạn tự tin giao tiếp về chủ đề hàng hóa, vận chuyển và giấy tờ giao dịch.

📦 Cơ bản

  • 수출Xuất khẩu
  • 수입Nhập khẩu
  • 무역Thương mại
  • 회사Công ty
  • 상품Hàng hóa

🚢 Vận chuyển

  • 배송Giao hàng
  • 비행기Máy bay
  • Tàu thủy
  • 항구Cảng biển
  • 공항Sân bay

💰 Giấy tờ & Tiền bạc

  • 계약서Bản hợp đồng
  • 세금Thuế
  • 가격Giá cả
  • 영수증Biên lai
  • 서명Chữ ký

💬 Hội thoại mẫu

A: 이 상품을 베트남으로 수출하고 싶어요.
A: Tôi muốn xuất khẩu hàng hóa này sang Việt Nam.
B: 네, 배송은 배로 할까요, 비행기로 할까요?
B: Vâng, giao hàng bằng tàu thủy hay máy bay ạ?
A: 비행기가 빠르니까 공항으로 보내주세요. 가격이 얼마예요?
A: Máy bay nhanh nên hãy gửi ra sân bay nhé. Giá cả bao nhiêu?
B: 세금 포함해서 100만 원입니다. 여기 계약서에 서명해 주세요.
B: Đã bao gồm thuế là 1 triệu won. Hãy ký vào bản hợp đồng này.

📈 Mẹo học từ vựng

📦 수출 (Xuất khẩu) & 수입 (Nhập khẩu) Để dễ nhớ, hãy chú ý âm Hán Hàn: "수" (Thụ - nhận/đưa), "출" (Xuất - ra ngoài) -> 수출 là đưa hàng ra nước ngoài. Ngược lại, "입" (Nhập - vào trong) -> 수입 là nhập hàng vào trong nước.
🚢 배송 (Giao hàng) & 배달 (Giao đồ ăn) Cả hai đều có nghĩa là giao/vận chuyển, nhưng 배송 thường dùng cho hàng hóa qua bưu điện, công ty vận tải (mua hàng online). Trong khi đó 배달 thường dùng cho việc giao đồ ăn thức uống.
💰 가격 (Giá cả) & 세금 (Thuế) Khi mua bán quốc tế (무역), ngoài giá cả của bản thân món hàng (가격), bạn luôn phải quan tâm đến thuế (세금). Hàng nhập khẩu thường phải chịu thêm thuế nhập khẩu trước khi đến tay người tiêu dùng.

❓ Hỏi & Đáp thường gặp

Q1: Công ty xuất nhập khẩu tiếng Hàn gọi là gì?
A: Bạn có thể gọi là 무역 회사 (Công ty thương mại) hoặc 수출입 회사 (Công ty xuất nhập khẩu). Từ 회사 (Công ty) là một từ vựng TOPIK 1 rất cơ bản.
Q2: 영수증 (Biên lai) và 계약서 (Bản hợp đồng) khác nhau thế nào?
A: 계약서 (Bản hợp đồng) là giấy tờ thỏa thuận trước khi giao dịch (ví dụ: mua bao nhiêu hàng, giá bao nhiêu). Còn 영수증 (Biên lai) là giấy xác nhận sau khi bạn đã trả tiền xong.
Q3: Khi nào thì dùng 항구 (Cảng biển) và 공항 (Sân bay)?
A: Hàng hóa nặng, cồng kềnh thường được vận chuyển bằng tàu (배) đến Cảng biển (항구). Hàng hóa nhẹ, cần giao gấp thì đi bằng máy bay (비행기) đến Sân bay (공항).
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game

Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

무역 및 수출입

Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản

기본 용어

Cơ bản

배송 및 운송

Vận chuyển

서류 및 돈

Giấy tờ & Tiền bạc

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Cơ bản

    Xuất khẩu?
    Nhập khẩu?
    Thương mại?
    Công ty?
    Hàng hóa?

    Vận chuyển

    Giao hàng?
    Máy bay?
    Tàu thủy?
    Cảng biển?
    Sân bay?

    Giấy tờ & Tiền bạc

    Bản hợp đồng?
    Thuế?
    Giá cả?
    Biên lai?
    Chữ ký?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Phân loại từ vựng (10s):
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S