Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Quán Cafe (TOPIK 2)
Bài học giúp bạn ghi nhớ 15 từ vựng thường dùng khi gọi đồ uống, chọn kích cỡ, yêu cầu mang đi hoặc trao đổi với nhân viên tại quán cafe ở Hàn Quốc. Cẩm nang phía dưới có mẫu hội thoại và các lưu ý nhỏ để bạn gọi món tự nhiên, lịch sự hơn. Sau khi đọc nội dung, hãy chuyển sang sơ đồ tương tác để khám phá từng nhóm từ, hoàn thành vòng sắp xếp và tham gia Đấu trường có chấm điểm. Đây là chủ đề gần gũi, phù hợp để luyện phản xạ giao tiếp ở trình độ TOPIK 2.
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Quán cafe
Quán cafe ở Hàn Quốc không chỉ là nơi thưởng thức đồ uống mà còn là không gian làm việc, học tập lý tưởng. Hãy cùng nắm vững 15 từ vựng TOPIK 2 chủ đề Quán Cafe để giao tiếp thật tự nhiên nhé!
📝 Gọi món
- 주문하다Gọi món
- 테이크아웃 하다Mang đi
- 드시고 가다Uống tại chỗ
- 영수증을 받다Nhận biên lai
- 사이즈를 업그레이드하다Nâng size
🥤 Đồ uống
- 차Trà
- 밀크티Trà sữa
- 스무디Sinh tố
- 주스Nước ép
- 프라페Đá xay
🍴 Tiện ích
- 와이파이 비밀번호Mật khẩu wifi
- 콘센트Ổ cắm điện
- 스푼Muỗng/thìa
- 냅킨Giấy ăn
- 빨대Ống hút
💬 Hội thoại mẫu
🎌 Văn hóa Hàn Quốc – Quán Cafe
❓ Hỏi & Đáp thường gặp
Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game
Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.
카페
Quán Cafe
주문하기
Gọi món
음료
Đồ uống
편의 시설
Tiện ích
Gọi món
Đồ uống
Tiện ích
Tổng Kết Đấu Trường
Hạng: S



