17/07/2026

☕ MINI GAME TỪ VỰNG - TOPIK 2

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Quán Cafe (TOPIK 2)

Bài học giúp bạn ghi nhớ 15 từ vựng thường dùng khi gọi đồ uống, chọn kích cỡ, yêu cầu mang đi hoặc trao đổi với nhân viên tại quán cafe ở Hàn Quốc. Cẩm nang phía dưới có mẫu hội thoại và các lưu ý nhỏ để bạn gọi món tự nhiên, lịch sự hơn. Sau khi đọc nội dung, hãy chuyển sang sơ đồ tương tác để khám phá từng nhóm từ, hoàn thành vòng sắp xếp và tham gia Đấu trường có chấm điểm. Đây là chủ đề gần gũi, phù hợp để luyện phản xạ giao tiếp ở trình độ TOPIK 2.

15 từ vựng Sơ đồ tương tác Có chấm điểm và lưu thành tích
Minigame từ vựng tiếng Hàn chủ đề Quán Cafe
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Quán cafe
카페 – Quán Cafe
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn · Cấp độ TOPIK 2 · 15 từ khóa thiết yếu

Quán cafe ở Hàn Quốc không chỉ là nơi thưởng thức đồ uống mà còn là không gian làm việc, học tập lý tưởng. Hãy cùng nắm vững 15 từ vựng TOPIK 2 chủ đề Quán Cafe để giao tiếp thật tự nhiên nhé!

📝 Gọi món

  • 주문하다Gọi món
  • 테이크아웃 하다Mang đi
  • 드시고 가다Uống tại chỗ
  • 영수증을 받다Nhận biên lai
  • 사이즈를 업그레이드하다Nâng size

🥤 Đồ uống

  • Trà
  • 밀크티Trà sữa
  • 스무디Sinh tố
  • 주스Nước ép
  • 프라페Đá xay

🍴 Tiện ích

  • 와이파이 비밀번호Mật khẩu wifi
  • 콘센트Ổ cắm điện
  • 스푼Muỗng/thìa
  • 냅킨Giấy ăn
  • 빨대Ống hút

💬 Hội thoại mẫu

A: 주문하시겠어요? 드시고 가시나요?
A: Quý khách gọi món chưa ạ? Quý khách uống tại chỗ ạ?
B: 아니요, 밀크티 한 잔 테이크아웃 할게요.
B: Dạ không, cho tôi một cốc trà sữa mang đi.
A: 사이즈 업그레이드 하시겠어요? 500원 추가됩니다.
A: Quý khách có muốn nâng size không? Thêm 500 won ạ.
B: 아니요, 괜찮습니다. 영수증도 주세요.
B: Dạ không sao. Cho tôi xin biên lai luôn nhé.

🎌 Văn hóa Hàn Quốc – Quán Cafe

☕ 얼죽아 (Dù lạnh chết vẫn uống đá) Đây là từ viết tắt của "얼어 죽어도 아이스" (Dù có lạnh chết đi nữa vẫn uống đồ đá). Người Hàn Quốc đặc biệt yêu thích cà phê đá (아이스 아메리카노 - hay còn gọi tắt là 아아), bất chấp thời tiết âm độ C vào mùa đông.
💻 카공족 (Cagongjok - Những người học ở quán cafe) Các quán cafe ở Hàn Quốc thường trang bị wifi mạnh và rất nhiều ổ cắm điện (콘센트) để phục vụ cho sinh viên, nhân viên văn phòng đến làm việc, học tập. Những người này được gọi là 카공족.
🔔 진동벨 (Chuông rung báo đồ uống) Thay vì gọi tên, các quán cafe ở Hàn Quốc thường đưa cho khách một chiếc chuông rung (진동벨) sau khi gọi món. Khi chuông rung và phát sáng, khách sẽ đến quầy để tự lấy đồ uống của mình.

❓ Hỏi & Đáp thường gặp

Q1: Làm sao để hỏi mật khẩu wifi?
A: Bạn có thể hỏi: "와이파이 비밀번호가 뭐예요?" (Mật khẩu wifi là gì vậy ạ?). Thường mật khẩu sẽ được in trên 영수증 (biên lai) hoặc dán gần quầy thu ngân.
Q2: '매장에서 드시겠어요?' nghĩa là gì?
A: Nhân viên thường hỏi câu này để biết bạn sẽ uống tại quán (매장) hay mang đi. Nếu muốn mang đi, bạn đáp: "테이크아웃 할게요".
Q3: Xin thêm ống hút và giấy ăn thế nào?
A: Hầu hết các quán cafe Hàn Quốc có một quầy nhỏ tên là "컨디바" (Condiment bar) để khách tự lấy nước lọc, ống hút (빨대) và giấy ăn (냅킨) mà không cần phải xin nhân viên.
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game

Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

카페

Quán Cafe

주문하기

Gọi món

음료

Đồ uống

편의 시설

Tiện ích

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Gọi món

    Gọi món?
    Mang đi?
    Uống tại chỗ?
    Nhận biên lai?
    Nâng size?

    Đồ uống

    Trà?
    Trà sữa?
    Sinh tố?
    Nước ép?
    Đá xay?

    Tiện ích

    Mật khẩu wifi?
    Ổ cắm điện?
    Muỗng/thìa?
    Giấy ăn?
    Ống hút?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Phân loại từ vựng (10s):
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S