17/07/2026

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn – Du Học Sinh (TOPIK 2)
Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

유학 생활

Đời sống Du học

학교 생활

Trường học

거주 형태

Chỗ ở

행정 서류

Giấy tờ

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Trường học

    Đăng ký môn học?
    Học bổng?
    Bảng điểm?
    Điểm danh?
    Nộp bài tập?

    Chỗ ở

    Ký túc xá?
    Phòng tự thuê?
    Nhà trọ bao ăn?
    Phòng studio (Oneroom)?
    Tiền cọc?

    Giấy tờ

    Thẻ người nước ngoài?
    Gia hạn visa?
    Bảo hiểm y tế?
    Tài khoản ngân hàng?
    Tư cách lưu trú?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Phân loại từ vựng (10s):
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S

    📖 Bấm vào đây để mở
    CẨM NANG TỪ VỰNG
    유학 생활 – Đời sống Du học
    Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn · Cấp độ TOPIK 2 · 15 từ khóa thiết yếu

    Hành trang du học Hàn Quốc không chỉ có sách vở mà còn là những trải nghiệm thực tế từ việc đăng ký môn học, tìm nhà ở cho đến làm thủ tục giấy tờ. Dưới đây là 15 từ vựng TOPIK 2 thiết yếu nhất dành cho các bạn du học sinh!

    🏫 Trường học

    • 수강 신청Đăng ký môn học
    • 장학금Học bổng
    • 성적 증명서Bảng điểm
    • 출석을 부르다Điểm danh
    • 과제를 제출하다Nộp bài tập

    🏠 Chỗ ở

    • 기숙사Ký túc xá
    • 자취방Phòng tự thuê
    • 하숙집Nhà trọ bao ăn
    • 원룸Phòng studio (Oneroom)
    • 보증금Tiền cọc

    📁 Giấy tờ

    • 외국인 등록증Thẻ người nước ngoài
    • 비자 연장Gia hạn visa
    • 건강 보험Bảo hiểm y tế
    • 은행 계좌Tài khoản ngân hàng
    • 체류 자격Tư cách lưu trú

    💬 Hội thoại mẫu

    A: 이번 학기 수강 신청은 잘 했어요?
    A: Bạn đăng ký môn học học kỳ này thuận lợi chứ?
    B: 아니요, 서버가 다운돼서 원하는 과목을 다 못 넣었어요.
    B: Không, máy chủ bị sập nên tôi không đăng ký được hết các môn mong muốn.
    A: 집은 어디에서 살고 있어요? 기숙사인가요?
    A: Bạn đang ở đâu vậy? Ở ký túc xá à?
    B: 기숙사에 자리가 없어서 학교 근처 원룸에서 자취방을 구했어요. 보증금이 꽤 비싸더라고요.
    B: Ký túc xá hết chỗ nên tôi thuê phòng studio gần trường. Tiền cọc cũng khá đắt.

    🎌 Văn hóa Hàn Quốc

    ⚔️ 수강 신청 전쟁 (Cuộc chiến đăng ký môn học) Ở Hàn Quốc, việc đăng ký môn học (수강 신청) thường được ví như một "cuộc chiến" vì số lượng sinh viên đông nhưng chỗ trống lớp học có hạn. Sinh viên thường ra PC Bang (quán nét) có mạng internet siêu tốc độ để "giành" giật lớp học mình cần.
    🏠 원룸 문화 (Văn hóa thuê phòng oneroom) Sinh viên Hàn Quốc và du học sinh thường thuê 원룸 (phòng studio nhỏ) để sống tự lập (자취). Một đặc điểm nổi bật là bạn phải đóng 보증금 (tiền cọc) khá cao (từ 3 đến 10 triệu won), nhưng tiền cọc càng cao thì tiền thuê hàng tháng (월세) sẽ càng giảm.
    🧑‍🎓 MT (Membership Training) Đây là chuyến đi dã ngoại, giao lưu của sinh viên cùng khoa hoặc câu lạc bộ vào đầu năm học. MT là cơ hội tuyệt vời để du học sinh kết bạn và hiểu thêm về văn hóa "nhậu" cũng như các trò chơi tập thể của sinh viên Hàn.

    ❓ Hỏi & Đáp thường gặp

    Q1: Cần chuẩn bị gì để làm Thẻ người nước ngoài (외국인 등록증)?
    A: Thường bạn cần hộ chiếu, giấy chứng nhận nhập học (từ trường), hợp đồng thuê nhà (hoặc xác nhận ở KTX), ảnh thẻ, và lệ phí. Thẻ này đóng vai trò như CMND/CCCD tại Hàn Quốc.
    Q2: Du học sinh (D-2 hoặc D-4) có được đi làm thêm không?
    A: Có thể, nhưng phải đăng ký giấy phép làm thêm (시간제 취업 허가) tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, và bị giới hạn số giờ làm tối đa mỗi tuần.
    Q3: Ký túc xá (기숙사) và Nhà trọ bao ăn (하숙집) khác nhau thế nào?
    A: KTX nằm trong khuôn viên trường, an ninh tốt, rẻ nhưng thường không được nấu ăn. Hà-súc-chíp (하숙집) là ở trọ cùng chủ nhà người Hàn, được cô chủ nhà (하숙집 아주머니) nấu cho ăn 1-2 bữa/ngày.