TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC NGÀY LỄ VÀ TẾT
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các ngày lễ, Tết và những văn hóa đặc trưng trong các dịp đặc biệt của Hàn Quốc. Việc hiểu và nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa xứ sở Kim Chi đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
📌 Bạn có biết? Văn hóa đón Tết truyền thống và "Ngày 14" lãng mạn tại Hàn Quốc
Hàn Quốc có hai ngày lễ truyền thống lớn nhất là Tết Nguyên Đán (설날) và Tết Trung Thu (추석). Vào những ngày này, người Hàn sẽ tạo nên một cuộc "đại di cư" khi mọi người rủ nhau rời thành phố để về quê thăm gia đình. Trong ngày Seollal, người Hàn mặc Hanbok (한복), làm Lễ cúng tổ tiên (차례), và con cháu sẽ thực hiện nghi thức Lạy mừng tuổi (세배) để nhận Tiền lì xì (세뱃돈). Đặc biệt, bạn nhất định phải ăn một bát Canh bánh gạo (떡국) thì mới được tính là thêm một tuổi mới.
Còn vào ngày Chuseok (Lễ Tạ ơn của người Hàn), các gia đình sẽ quây quần nặn bánh Songpyeon (송편) hình bán nguyệt và đi Tảo mộ (성묘) để bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên vì một mùa màng bội thu.
Bên cạnh các ngày lễ truyền thống, giới trẻ Hàn Quốc còn cực kỳ yêu thích các Lễ hội (축제) hiện đại. Nổi bật nhất là văn hóa "Ngày 14 hằng tháng" dành cho các cặp đôi. Ví dụ như Valentine (밸런타인데이 - 14/2) nữ tặng socola cho nam, White Day (화이트데이 - 14/3) nam tặng kẹo lại cho nữ, và thậm chí có cả Black Day (14/4) để những người độc thân tụ tập ăn mì tương đen. Đừng quên ngày 11/11 là Ngày Pepero (빼빼로데이) - dịp tuyệt vời để trao nhau những hộp bánh que ngọt ngào như một Món quà (선물) yêu thương. Khám phá ngay bộ từ vựng bên dưới để hòa nhịp vào các ngày lễ này nhé!
1. Các ngày lễ, Tết truyền thống và Quốc gia
설날
Tết Nguyên Đán
[seol-lal]추석
Tết Trung Thu
[chu-seok]정월 대보름
Rằm tháng Giêng
[jeong-wol dae-bo-reum]단오
Tết Đoan Ngọ
[dan-o]한글날
Ngày chữ Hàn
[han-geul-lal]광복절
Ngày Giải Phóng (Quốc khánh)
[gwang-bok-jeol]개천절
Ngày Lập Quốc
[gae-cheon-jeol]삼일절
Ngày Độc lập (1/3)
[sam-il-jeol]현충일
Ngày Thương binh Liệt sĩ
[hyeon-chung-il]식목일
Ngày Tết trồng cây
[sing-mok-il]2. Các ngày kỷ niệm hiện đại và đặc biệt
새해
Năm mới
[sae-hae]크리스마스
Giáng sinh
[keu-ri-seu-ma-seu]어린이날
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
[eo-rin-i-nal]어버이날
Ngày Cha Mẹ
[eo-beo-i-nal]스승의 날
Ngày Nhà giáo
[seu-seung-ui nal]석가탄신일
Lễ Phật Đản
[seok-ga-tan-sin-il]밸런타인데이
Valentine
[bael-leon-ta-in-de-i]화이트데이
White Day
[hwa-i-teu-de-i]빼빼로데이
Ngày Pepero
[ppae-ppae-ro-de-i]생일
Sinh nhật
[saeng-il]3. Phong tục, hoạt động ngày lễ
세배
Lạy mừng tuổi
[se-bae]세뱃돈
Tiền lì xì
[se-baet-don]떡국
Canh bánh gạo
[tteok-guk]송편
Bánh Songpyeon
[song-pyeon]차례
Lễ cúng tổ tiên
[cha-rye]성묘
Tảo mộ
[seong-myo]한복
Hanbok (Đồ truyền thống)
[han-bok]윷놀이
Trò chơi Yut
[yut-nol-i]선물
Quà tặng
[seon-mul]축제
Lễ hội
[chuk-je]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các ngày lễ, tết chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Đăng nhận xét