20/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CÁC NGÀY LỄ VÀ TẾT

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các ngày lễ, Tết và những văn hóa đặc trưng trong các dịp đặc biệt của Hàn Quốc. Việc hiểu và nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa xứ sở Kim Chi đấy! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Các ngày lễ tết

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.)

💡 Bạn có biết?

1. Tết Nguyên Đán (Seollal) và văn hóa mừng tuổi

Hàn Quốc có hai ngày lễ truyền thống lớn nhất là Tết Nguyên Đán (설날)Tết Trung Thu (추석). Vào những ngày này, người Hàn sẽ tạo nên một cuộc "đại di cư" khi mọi người rủ nhau rời thành phố để về quê thăm gia đình. Trong ngày Seollal, người Hàn mặc Hanbok (한복), làm Lễ cúng tổ tiên (차례), và con cháu sẽ thực hiện nghi thức Lạy mừng tuổi (세배) để nhận Tiền lì xì (세뱃돈). Đặc biệt, bạn nhất định phải ăn một bát Canh bánh gạo (떡국) thì mới được tính là thêm một tuổi mới.

2. Tết Trung Thu (Chuseok) - Lễ Tạ ơn

Còn vào ngày Chuseok (Lễ Tạ ơn của người Hàn), các gia đình sẽ quây quần nặn bánh Songpyeon (송편) hình bán nguyệt và đi Tảo mộ (성묘) để bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên vì một mùa màng bội thu.

3. Văn hóa "Ngày 14 hằng tháng" lãng mạn

Bên cạnh các ngày lễ truyền thống, giới trẻ Hàn Quốc còn cực kỳ yêu thích các Lễ hội (축제) hiện đại. Nổi bật nhất là văn hóa "Ngày 14 hằng tháng" dành cho các cặp đôi. Ví dụ như Valentine (밸런타인데이 - 14/2) nữ tặng socola cho nam, White Day (화이트데이 - 14/3) nam tặng kẹo lại cho nữ, và thậm chí có cả Black Day (14/4) để những người độc thân tụ tập ăn mì tương đen. Đừng quên ngày 11/11 là Ngày Pepero (빼빼로데이) - dịp tuyệt vời để trao nhau những hộp bánh que ngọt ngào như một Món quà (선물) yêu thương. Khám phá ngay bộ từ vựng bên dưới để hòa nhịp vào các ngày lễ này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Đoạn văn ngắn: Những ngày lễ ở Hàn Quốc

Đoạn văn giới thiệu cách một số ngày lễ và ngày kỷ niệm được nhắc đến trong đời sống Hàn Quốc.

한국의 대표적인 명절에는 설날과 추석이 있어요.

Những ngày lễ truyền thống tiêu biểu của Hàn Quốc có Tết Seollal và Chuseok.

설날에는 가족이 모여 세배를 하고 떡국을 먹어요.

Vào Seollal, gia đình sum họp, lạy chúc Tết và ăn canh bánh gạo.

추석에는 송편을 만들고 조상께 차례를 지내기도 해요.

Vào Chuseok, mọi người làm bánh songpyeon và có thể làm lễ tưởng nhớ tổ tiên.

어린이날과 어버이날에는 가족에게 선물을 준비해요.

Vào Ngày Thiếu nhi và Ngày Cha mẹ, mọi người chuẩn bị quà cho gia đình.

한글날에는 한글의 소중함을 다시 생각해요.

Vào Ngày chữ Hàn, mọi người cùng nhìn lại giá trị quý báu của Hangeul.

Từ trọng tâm 설날추석세배송편어린이날한글날
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Các ngày lễ, Tết truyền thống và Quốc gia

설날

Nhấp để lật ↻

Tết Nguyên Đán

추석

Nhấp để lật ↻

Tết Trung Thu

정월 대보름

Nhấp để lật ↻

Rằm tháng Giêng

단오

Nhấp để lật ↻

Tết Đoan Ngọ

한글날

Nhấp để lật ↻

Ngày chữ Hàn

광복절

Nhấp để lật ↻

Ngày Giải Phóng (Quốc khánh)

[gwang-bok-jeol]

개천절

Nhấp để lật ↻

Ngày Lập Quốc

삼일절

Nhấp để lật ↻

Ngày Độc lập (1/3)

현충일

Nhấp để lật ↻

Ngày Thương binh Liệt sĩ

식목일

Nhấp để lật ↻

Ngày Tết trồng cây

2. Các ngày kỷ niệm hiện đại và đặc biệt

새해

Nhấp để lật ↻

Năm mới

크리스마스

Nhấp để lật ↻

Giáng sinh

어린이날

Nhấp để lật ↻

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

어버이날

Nhấp để lật ↻

Ngày Cha Mẹ

스승의 날

Nhấp để lật ↻

Ngày Nhà giáo

석가탄신일

Nhấp để lật ↻

Lễ Phật Đản

밸런타인데이

Nhấp để lật ↻

Valentine

화이트데이

Nhấp để lật ↻

White Day

빼빼로데이

Nhấp để lật ↻

Ngày Pepero

생일

Nhấp để lật ↻

Sinh nhật

3. Phong tục, hoạt động ngày lễ

세배

Nhấp để lật ↻

Lạy mừng tuổi

세뱃돈

Nhấp để lật ↻

Tiền lì xì

떡국

Nhấp để lật ↻

Canh bánh gạo

송편

Nhấp để lật ↻

Bánh Songpyeon

차례

Nhấp để lật ↻

Lễ cúng tổ tiên

성묘

Nhấp để lật ↻

Tảo mộ

한복

Nhấp để lật ↻

Hanbok (Đồ truyền thống)

윷놀이

Nhấp để lật ↻

Trò chơi Yut

선물

Nhấp để lật ↻

Quà tặng

축제

Nhấp để lật ↻

Lễ hội

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

설날
🇻🇳 Sinh nhật
추석
🇻🇳 Giáng sinh
어린이날
🇻🇳 Tết Nguyên Đán
한글날
🇻🇳 Tiền lì xì
한복
🇻🇳 Tết Trung Thu
세뱃돈
🇻🇳 Hanbok
크리스마스
🇻🇳 Ngày Thiếu nhi
생일
🇻🇳 Ngày chữ Hàn

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các ngày lễ, tết chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Ngày Cha Mẹ" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Năm mới"?
Câu 3 "송편" có nghĩa là gì?
Câu 4 Ngày Quốc Khánh (Ngày Giải Phóng) tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Lễ cúng tổ tiên"?
Câu 6 Từ "떡국" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Ngày Nhà giáo"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!