TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ CẢM XÚC
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá thế giới nội tâm phong phú với 30 từ vựng chủ đề Cảm xúc. Từ những niềm vui sướng hân hoan, đến những nỗi buồn, hay cảm giác bực tức. Hãy nhấp vào các thẻ để làm quen với từng cung bậc cảm xúc trong tiếng Hàn nhé!
💡 Bạn có biết?
Khi học về từ vựng Cảm xúc (감정) trong tiếng Hàn, có ba khái niệm vô hình nhưng lại chi phối toàn bộ đời sống tinh thần của họ. Đầu tiên là "Jeong" (정 - Tình). Đây không đơn thuần là tình yêu hay tình bạn, mà là sự gắn kết, lòng trắc ẩn và sự quan tâm sâu sắc giữa người với người. "Jeong" mang lại cảm giác Ấm áp, hạnh phúc (행복하다) trong các mối quan hệ xã hội.
Khái niệm thứ hai là "Han" (한 - Hận/Sầu). Trái ngược với Jeong, Han là một nỗi buồn sâu thẳm, sự uất ức (분하다) hay niềm đau (괴롭다) mang tính lịch sử của dân tộc Hàn Quốc sau nhiều biến cố. Tuy nhiên, thay vì gục ngã vì Đau khổ hay u buồn (우울하다), người Hàn đã dùng "Han" làm động lực phi thường để vươn lên mạnh mẽ.
Cuối cùng là nghệ thuật "Nunchi" (눈치) - khả năng đo lường và nắm bắt cảm xúc của người khác. Trong văn hóa Hàn Quốc, việc giữ gìn hòa khí là rất quan trọng. Nhờ có Nunchi, họ có thể tinh tế nhận ra người đối diện đang Tức giận (화나다) hay Bối rối (당황하다) để điều chỉnh cách ứng xử cho phù hợp. Hãy lật các thẻ bên dưới để khám phá thêm nhiều cung bậc cảm xúc thú vị nhé!
Đoạn văn ngắn: Ngày đầu ở trường mới
Đoạn văn cho thấy cảm xúc có thể thay đổi như thế nào trong cùng một ngày.
오늘은 새 학교에서 첫 수업을 들었어요.
Hôm nay tôi đã học buổi đầu tiên ở ngôi trường mới.
처음에는 조금 긴장하고 걱정했어요.
Lúc đầu tôi hơi căng thẳng và lo lắng.
하지만 친구들이 반갑게 인사해 줘서 기뻤어요.
Nhưng tôi đã vui vì các bạn chào đón rất thân thiện.
선생님의 따뜻한 말에도 감동했어요.
Tôi cũng cảm động trước những lời ấm áp của giáo viên.
집에 돌아올 때는 마음이 편안하고 행복했어요.
Khi trở về nhà, tôi cảm thấy nhẹ nhõm và hạnh phúc.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Vui vẻ & Tích cực
행복하다
Hạnh phúc
기쁘다
Vui mừng
즐겁다
Vui vẻ, thích thú
신나다
Phấn khích
반갑다
Hân hạnh (khi gặp)
만족하다
Hài lòng, thỏa mãn
편안하다
Thoải mái, bình yên
상쾌하다
Sảng khoái
감동하다
Cảm động
자랑스럽다
Tự hào
2. Buồn bã & Tiêu cực
슬프다
Buồn
외롭다
Cô đơn
우울하다
U sầu, trầm cảm
괴롭다
Đau khổ
실망하다
Thất vọng
후회하다
Hối hận
아쉽다
Tiếc nuối
서운하다
Buồn tủi, hụt hẫng
섭섭하다
Tiếc, buồn lòng
비참하다
Bi thảm, thê thảm
3. Giận dữ & Lo lắng
화나다
Tức giận
분하다
Phẫn nộ, uất ức
짜증나다
Bực mình
답답하다
Bức bối, ngột ngạt
불안하다
Bất an, lo âu
두렵다
Đáng sợ, e sợ
무섭다
Sợ hãi
놀라다
Ngạc nhiên, giật mình
당황하다
Bối rối, lúng túng
긴장하다
Căng thẳng
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nắm được bao nhiêu từ vựng cảm xúc rồi? Thử sức với 7 câu hỏi dưới đây nhé!



