20/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ CẢM XÚC

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá thế giới nội tâm phong phú với 30 từ vựng chủ đề Cảm xúc. Từ những niềm vui sướng hân hoan, đến những nỗi buồn, hay cảm giác bực tức. Hãy nhấp vào các thẻ để làm quen với từng cung bậc cảm xúc trong tiếng Hàn nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Cảm xúc

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.)

📌 Bạn có biết? "Jeong", "Han", "Nunchi" - Ba khái niệm cảm xúc làm nên tính cách người Hàn

Khi học về từ vựng Cảm xúc (감정) trong tiếng Hàn, có ba khái niệm vô hình nhưng lại chi phối toàn bộ đời sống tinh thần của họ. Đầu tiên là "Jeong" (정 - Tình). Đây không đơn thuần là tình yêu hay tình bạn, mà là sự gắn kết, lòng trắc ẩn và sự quan tâm sâu sắc giữa người với người. "Jeong" mang lại cảm giác Ấm áp, hạnh phúc (행복하다) trong các mối quan hệ xã hội.

Khái niệm thứ hai là "Han" (한 - Hận/Sầu). Trái ngược với Jeong, Han là một nỗi buồn sâu thẳm, sự uất ức (분하다) hay niềm đau (괴롭다) mang tính lịch sử của dân tộc Hàn Quốc sau nhiều biến cố. Tuy nhiên, thay vì gục ngã vì Đau khổ hay u buồn (우울하다), người Hàn đã dùng "Han" làm động lực phi thường để vươn lên mạnh mẽ.

Cuối cùng là nghệ thuật "Nunchi" (눈치) - khả năng đo lường và nắm bắt cảm xúc của người khác. Trong văn hóa Hàn Quốc, việc giữ gìn hòa khí là rất quan trọng. Nhờ có Nunchi, họ có thể tinh tế nhận ra người đối diện đang Tức giận (화나다) hay Bối rối (당황하다) để điều chỉnh cách ứng xử cho phù hợp. Hãy lật các thẻ bên dưới để khám phá thêm nhiều cung bậc cảm xúc thú vị nhé!

1. Vui vẻ & Tích cực

행복하다

Nhấp để lật ↻

Hạnh phúc

[haeng-bok-ha-da]

기쁘다

Nhấp để lật ↻

Vui mừng

[gi-ppeu-da]

즐겁다

Nhấp để lật ↻

Vui vẻ, thích thú

[jeul-geop-da]

신나다

Nhấp để lật ↻

Phấn khích

[sin-na-da]

반갑다

Nhấp để lật ↻

Hân hạnh (khi gặp)

[ban-gap-da]

만족하다

Nhấp để lật ↻

Hài lòng, thỏa mãn

[man-jok-ha-da]

편안하다

Nhấp để lật ↻

Thoải mái, bình yên

[pyeon-an-ha-da]

상쾌하다

Nhấp để lật ↻

Sảng khoái

[sang-kwae-ha-da]

감동하다

Nhấp để lật ↻

Cảm động

[gam-dong-ha-da]

자랑스럽다

Nhấp để lật ↻

Tự hào

[ja-rang-seu-reop-da]

2. Buồn bã & Tiêu cực

슬프다

Nhấp để lật ↻

Buồn

[seul-peu-da]

외롭다

Nhấp để lật ↻

Cô đơn

[oe-rop-da]

우울하다

Nhấp để lật ↻

U sầu, trầm cảm

[u-ul-ha-da]

괴롭다

Nhấp để lật ↻

Đau khổ

[goe-rop-da]

실망하다

Nhấp để lật ↻

Thất vọng

[sil-mang-ha-da]

후회하다

Nhấp để lật ↻

Hối hận

[hu-hoe-ha-da]

아쉽다

Nhấp để lật ↻

Tiếc nuối

[a-swip-da]

서운하다

Nhấp để lật ↻

Buồn tủi, hụt hẫng

[seo-un-ha-da]

섭섭하다

Nhấp để lật ↻

Tiếc, buồn lòng

[seop-seop-da]

비참하다

Nhấp để lật ↻

Bi thảm, thê thảm

[bi-cham-ha-da]

3. Giận dữ & Lo lắng

화나다

Nhấp để lật ↻

Tức giận

[hwa-na-da]

분하다

Nhấp để lật ↻

Phẫn nộ, uất ức

[bun-ha-da]

짜증나다

Nhấp để lật ↻

Bực mình

[jja-jeung-na-da]

답답하다

Nhấp để lật ↻

Bức bối, ngột ngạt

[dap-dap-ha-da]

불안하다

Nhấp để lật ↻

Bất an, lo âu

[bul-an-ha-da]

두렵다

Nhấp để lật ↻

Đáng sợ, e sợ

[du-ryeop-da]

무섭다

Nhấp để lật ↻

Sợ hãi

[mu-seop-da]

놀라다

Nhấp để lật ↻

Ngạc nhiên, giật mình

[nol-la-da]

당황하다

Nhấp để lật ↻

Bối rối, lúng túng

[dang-hwang-ha-da]

긴장하다

Nhấp để lật ↻

Căng thẳng

[gin-jang-ha-da]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

행복하다
🇻🇳 Tức Giận
슬프다
🇻🇳 Tự Hào
외롭다
🇻🇳 Hạnh Phúc
신나다
🇻🇳 Bất An
화나다
🇻🇳 Buồn
불안하다
🇻🇳 Ngạc Nhiên
놀라다
🇻🇳 Phấn Khích
자랑스럽다
🇻🇳 Cô Đơn

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nắm được bao nhiêu từ vựng cảm xúc rồi? Thử sức với 7 câu hỏi dưới đây nhé!

Câu 1 "Vui mừng" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Bực mình"?
Câu 3 "우울하다" có nghĩa là gì?
Câu 4 "Căng thẳng" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ cảm giác "Cảm động"?
Câu 6 Từ "무섭다" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Hối hận"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!