NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 6: 결심과 목적을 나타낼 때 (Diễn tả quyết tâm và mục đích)
1. Khởi động hội thoại (대화)
Để diễn đạt quyết tâm làm một việc gì đó hay trình bày mục đích một cách tinh tế ở trình độ Trung cấp, bạn cần nắm rõ 5 ngữ pháp trọng điểm của bài này. Cùng xem Jihoon và Minji trò chuyện nhé!
(Jihoon à, kỳ nghỉ này cậu có kế hoạch gì không?)
(Mình định đi Busan vừa để ngắm biển vừa để gặp bạn bè luôn.)
(Chà, ghen tị thật. Còn mình thì quyết định ở lại Seoul nhằm chuẩn bị xin việc.)
(Không thế thì mình cũng đúng lúc định rủ cậu cùng tham gia nhóm học xin việc, may quá. Cả hai chúng ta đều phải trải qua kỳ nghỉ này thật ý nghĩa chứ!)
2. Tìm hiểu 5 Cấu trúc Chỉ Quyết tâm & Mục đích (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Định làm gì đó (Chưa chắc chắn): V-(으)ㄹ까 하다
Dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định hoặc ý nghĩ mới nhen nhóm, chưa chắc chắn hoàn toàn (chỉ đang cân nhắc). Tương đương tiếng Việt: "Tôi đang nghĩ đến việc / Tôi định / Tính là...".
1. Chỉ kết hợp với Động từ (V).
2. Không dùng chung với thì tương lai (-겠, -(으)ㄹ 것이다) hoặc câu mệnh lệnh, rủ rê.
3. Dạng phủ định là V-지 말까 하다 (Định không làm V) hoặc 안 V-(으)ㄹ까 하다.
1. 이번 주말에는 집에서 푹 쉴까 해요. (Cuối tuần này tôi tính là sẽ nghỉ ngơi ở nhà. - V có 받침)
2. 내일은 오랜만에 고향 친구를 만날까 해요. (Tôi định ngày mai sẽ gặp người bạn đồng hương lâu năm. - V không có 받침)
3. 너무 피곤해서 오늘은 그냥 일찍 잘까 해요. (Vì quá mệt nên tôi định hôm nay cứ ngủ sớm thôi. - V không có 받침)
4. 점심으로 간단하게 김밥을 먹을까 합니다. (Tôi đang nghĩ đến việc ăn kimbap cho đơn giản vào bữa trưa. - V có 받침)
5. 비가 너무 많이 와서 등산을 가지 말까 해요. (Mưa to quá nên tôi định không đi leo núi nữa. - Dạng phủ định)
02. Nhằm mục đích, để...: V-고자
Chỉ dùng với Động từ (V). Diễn tả hành động ở vế trước là mục đích hoặc ý đồ của hành động ở vế sau. Thường mang sắc thái trang trọng, hay được dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu hoặc phỏng vấn.
1. Chủ ngữ của vế trước và vế sau phải đồng nhất (cùng một người/vật).
2. Tuyệt đối không kết hợp với thì quá khứ/tương lai (-았/었-, -겠-) trước 고자.
3. Không dùng với câu mệnh lệnh (-(으)십시오/-(으)세요) hay rủ rê (-(으)ㅂ시다).
1. 한국 문화를 배우고자 한국에 왔습니다. (Tôi đến Hàn Quốc nhằm mục đích học hỏi văn hóa Hàn Quốc.)
2. 부모님을 기쁘게 해 드리고자 이 선물을 준비했습니다. (Tôi đã chuẩn bị món quà này để làm vui lòng bố mẹ.)
3. 시험에 합격하고자 매일 밤늦게까지 공부하고 있습니다. (Tôi đang học đến tận khuya mỗi ngày để đỗ kỳ thi.)
4. 새로운 기술을 개발하고자 최선을 다하겠습니다. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để phát triển công nghệ mới.)
5. 회사의 발전에 기여하고자 이 부서에 지원하게 되었습니다. (Tôi ứng tuyển vào bộ phận này nhằm đóng góp cho sự phát triển của công ty.)
03. Vừa đúng lúc đang định... : V-(으)려던 참이다
Chỉ dùng với Động từ (V). Diễn tả người nói đang có ý định thực hiện hành động nào đó, thì vừa lúc có một việc gì đó xảy ra trùng hợp với ý định đó. Tương đương tiếng Việt: "Đang định/Đúng lúc định... thì".
Rất hay đi kèm với các trạng từ như 마침 (đúng lúc), 그렇지 않아도 (dù sao thì cũng định), 안 그래도 (không thế thì cũng). Thường chia ở thì hiện tại (-(으)려던 참이다) hoặc quá khứ (-(으)려던 참이었다).
1. 마침 커피를 마시려던 참이었는데, 같이 마실래요? (Đúng lúc tôi đang định uống cà phê, bạn có muốn uống cùng không?)
2. 안 그래도 너에게 전화를 하려던 참이었어. (Không thế thì tớ cũng đang định gọi điện cho cậu đấy.)
3. 배가 고파서 밥을 먹으려던 참에 친구가 찾아왔다. (Đang định ăn cơm vì đói thì bạn tìm đến.)
4. 외출하려던 참에 비가 오기 시작했어요. (Đang tính ra ngoài thì trời bắt đầu mưa.)
5. 그렇지 않아도 방을 청소하려던 참이에요. (Dù sao thì tôi cũng đang định dọn phòng đây.)
04. Vừa để... vừa để... : V-(으)ㄹ 겸 (V-(으)ㄹ 겸)
Sử dụng khi một hành động có hai hay nhiều mục đích đồng thời.
Khi kết nối danh từ, nó chỉ
một người/vật kiêm nhiệm hai vai trò (ví dụ: diễn viên kiêm ca sĩ).
N 겸 N (Ví dụ: 배우 겸 가수)
Thường dùng kèm trợ từ 도 đằng trước động từ (N도 V-(으)ㄹ 겸 N도 V-(으)ㄹ 겸) để nhấn mạnh sự song hành của các mục đích.
1. 바람도 쐴 겸 친구도 만날 겸 밖에 나갔어요. (Tôi ra ngoài vừa để hóng gió vừa để gặp bạn bè. - V / V)
2. 한국어 연습도 할 겸 한국 드라마를 자주 봅니다. (Tôi thường xem phim Hàn vừa để luyện tiếng Hàn luôn. - V)
3. 쇼핑도 할 겸 산책도 할 겸 명동에 갔어요. (Tôi đã đến Myeongdong vừa để mua sắm vừa để đi dạo. - V / V)
4. 아침도 먹을 겸 신문도 읽을 겸 카페에 들렀어요. (Tôi ghé qua quán cà phê vừa để ăn sáng vừa để đọc báo. - V / V)
5. 우리 언니는 모델 겸 배우로 활동하고 있습니다. (Chị gái tôi đang hoạt động với tư cách là người mẫu kiêm diễn viên. - Danh từ (N))
05. Đương nhiên phải... chứ! : V/A-아/어야지(요)
Thể hiện quyết tâm, lời hứa của người nói (Mình phải làm V chứ!), hoặc dùng để khuyên nhủ, nhắc nhở người nghe một cách nhẹ nhàng (Bạn phải làm V chứ!). Trong văn nói thường được rút gọn thành -아/어야죠.
- Động từ/Tính từ: -아/어야지(요)
- Danh từ: N-이어야/여야지(요) (Đương nhiên phải là N chứ!)
1. 내일부터는 정말 일찍 일어나야지요. (Từ ngày mai mình thực sự phải dậy sớm chứ. - V: Quyết tâm)
2. 학생은 열심히 공부해야죠! (Đã là học sinh thì phải học chăm chỉ chứ! - V: Nhắc nhở)
3. 음식이 좀 싱겁네요. 조금 더 짜야지요. (Món ăn hơi nhạt. Đáng ra phải mặn hơn một chút chứ. - A: Đánh giá/Khuyên)
4. 이번 시험은 꼭 합격해야지요. (Kỳ thi lần này mình nhất định phải đỗ chứ. - V: Quyết tâm)
5. 선물이니까 당연히 예쁜 포장이어야지요. (Vì là quà tặng nên đương nhiên phải là bao bì đẹp chứ. - N)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Cả -고자 và -기 위해서 đều có nghĩa là "Để / Nhằm mục đích...", nhưng bạn có thể dùng thay thế nhau 100% không? Thử giải quyết tình huống sau nhé!
🕵️ ♂️ Tình huống: Bạn muốn động viên các bạn cùng lớp: "Chúng ta hãy học hành chăm chỉ để thi đỗ nhé!" Bạn sẽ chọn câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 주말에 제주도로 여행을 ________.
2. 부모님께 ________ 선물을 준비했습니다.
3. 책도 ________ 커피도 마실 겸 카페에 왔어요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

Đăng nhận xét