TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI HOA QUẢ TRÁI CÂY
Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!
1. Nhóm quả ôn đới / cận nhiệt đới (Đại diện Hàn Quốc)
사과
Táo
[sa-gwa]배
Lê
[bae]감
Hồng
[gam]귤
Quýt
[gyul]딸기
Dâu tây
[ttal-gi]포도
Nho
[po-do]참외
Dưa lê Hàn Quốc
[cham-oe]복숭아
Đào
[bok-sung-a]자두
Mận
[ja-du]살구
Mơ
[sal-gu]대추
Táo tàu
[dae-chu]유자
Thanh yên (Yuzu)
[yu-ja]매실
Mơ xanh
[mae-sil]체리
Anh đào (Cherry)
[che-ri]무화과
Sung ngọt
[mu-hwa-gwa]2. Nhóm quả nhiệt đới (Đại diện Việt Nam)
수박
Dưa hấu
[su-bak]바나나
Chuối
[ba-na-na]망고
Xoài
[mang-go]파파야
Đu đủ
[pa-pa-ya]파인애플
Dứa (Thơm)
[pa-in-ae-peul]코코넛
Dừa
[ko-ko-neot]아보카도
Bơ
[a-bo-ka-do]두리안
Sầu riêng
[du-ri-an]망고스틴
Măng cụt
[mang-go-seu-tin]람부탄
Chôm chôm
[ram-bu-tan]용과
Thanh long
[yong-gwa]리치
Vải
[ri-chi]용안
Nhãn
[yong-an]석류
Lựu
[seong-nyu]자몽
Bưởi chùm
[ja-mong]퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các loại trái cây chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!
Đồng hành cùng Tiếng Hàn Thú Vị
Tất cả bài học trên hệ thống đều được chia sẻ hoàn toàn miễn phí nhằm hỗ trợ cộng đồng tự học tiếng Hàn. Nếu bạn cảm thấy việc làm của mình có ý nghĩa, bạn có thể gửi tặng mình một ly cà phê nhỏ để tiếp thêm động lực duy trì và phát triển kênh nhé!
❤️ MỜI TIẾNG HÀN THÚ VỊ 1 LY CÀ PHÊ 💕
Đăng nhận xét