TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI HOA QUẢ TRÁI CÂY
Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!
💡 Bạn có biết?
Khi học từ vựng về Các loại trái cây (과일), có một sự thật thú vị là giá hoa quả ở Hàn Quốc thuộc hàng đắt đỏ nhất thế giới. Chính vì vậy, trái cây không chỉ là thực phẩm tráng miệng thông thường mà còn được coi là những món quà vô cùng cao cấp và sang trọng.
Vào các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán (설날) hay Tết Trung Thu (추석), người Hàn thường tặng nhau những hộp Táo (사과) và Lê (배) được gói gém cực kỳ tinh xảo. Có một điều đặc biệt về từ 사과 (Táo): Trong tiếng Hàn, từ này đồng âm với từ "Xin lỗi". Do đó, vào ngày 24/10 hàng năm (Apple Day), các bạn trẻ Hàn Quốc thường tặng nhau một quả táo thay cho lời xin lỗi để làm hòa.
Ngoài ra, Hàn Quốc có một loại trái cây bản địa rất nổi tiếng vào mùa hè là Dưa lê Hàn Quốc (참외) với vị ngọt thanh mát đặc trưng. Ngược lại, do khí hậu ôn đới, hầu hết các loại trái cây nhiệt đới (열대 과일) như xoài, sầu riêng hay măng cụt đều phải nhập khẩu và có giá rất cao. Hãy cùng "lật thẻ" bên dưới để khám phá tên gọi của tất cả các loại quả này nhé!
Hội thoại ngắn: Mua trái cây ở chợ
Hội thoại giúp bạn luyện cách hỏi giá, hỏi độ ngọt và số lượng trái cây.
사과와 딸기는 얼마예요?
Táo và dâu tây giá bao nhiêu?
사과는 한 봉지에 오천 원이고 딸기는 칠천 원이에요.
Táo năm nghìn won một túi, còn dâu tây bảy nghìn won.
오늘 가장 달콤한 과일은 뭐예요?
Hôm nay loại trái cây nào ngọt nhất?
복숭아와 포도가 아주 달아요.
Đào và nho rất ngọt.
그럼 복숭아 두 개와 포도 한 송이를 주세요.
Vậy cho tôi hai quả đào và một chùm nho.
네, 귤도 맛있는데 조금 드릴까요?
Vâng, quýt cũng ngon, bạn có lấy thêm một ít không?
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Nhóm quả ôn đới / cận nhiệt đới (Đại diện Hàn Quốc)
사과
Táo
배
Lê
감
Hồng
귤
Quýt
딸기
Dâu tây
포도
Nho
참외
Dưa lê Hàn Quốc
복숭아
Đào
자두
Mận
살구
Mơ
대추
Táo tàu
유자
Thanh yên (Yuzu)
매실
Mơ xanh
체리
Anh đào (Cherry)
무화과
Sung ngọt
2. Nhóm quả nhiệt đới (Đại diện Việt Nam)
수박
Dưa hấu
바나나
Chuối
망고
Xoài
파파야
Đu đủ
파인애플
Dứa (Thơm)
코코넛
Dừa
아보카도
Bơ
두리안
Sầu riêng
망고스틴
Măng cụt
람부탄
Chôm chôm
용과
Thanh long
리치
Vải
용안
Nhãn
석류
Lựu
자몽
Bưởi chùm
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các loại trái cây chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!



