04/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI HOA QUẢ TRÁI CÂY

Chào các bạn! Hãy cùng "Tiếng Hàn Thú Vị" học từ vựng qua những chiếc thẻ thông minh dưới đây. Hãy bấm vào nút loa để nghe âm thanh, nhấp chuột (hoặc chạm màn hình) vào thẻ để lật xem nghĩa nhé!

💡 Bạn có biết?

1. Sự đắt đỏ và sang trọng của trái cây Hàn Quốc

Khi học từ vựng về Các loại trái cây (과일), có một sự thật thú vị là giá hoa quả ở Hàn Quốc thuộc hàng đắt đỏ nhất thế giới. Chính vì vậy, trái cây không chỉ là thực phẩm tráng miệng thông thường mà còn được coi là những món quà vô cùng cao cấp và sang trọng.

2. Quà tặng dịp lễ và "Apple Day"

Vào các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán (설날) hay Tết Trung Thu (추석), người Hàn thường tặng nhau những hộp Táo (사과)Lê (배) được gói gém cực kỳ tinh xảo. Có một điều đặc biệt về từ 사과 (Táo): Trong tiếng Hàn, từ này đồng âm với từ "Xin lỗi". Do đó, vào ngày 24/10 hàng năm (Apple Day), các bạn trẻ Hàn Quốc thường tặng nhau một quả táo thay cho lời xin lỗi để làm hòa.

3. Trái cây bản địa vs Trái cây nhiệt đới

Ngoài ra, Hàn Quốc có một loại trái cây bản địa rất nổi tiếng vào mùa hè là Dưa lê Hàn Quốc (참외) với vị ngọt thanh mát đặc trưng. Ngược lại, do khí hậu ôn đới, hầu hết các loại trái cây nhiệt đới (열대 과일) như xoài, sầu riêng hay măng cụt đều phải nhập khẩu và có giá rất cao. Hãy cùng "lật thẻ" bên dưới để khám phá tên gọi của tất cả các loại quả này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Mua trái cây ở chợ

Hội thoại giúp bạn luyện cách hỏi giá, hỏi độ ngọt và số lượng trái cây.

사과와 딸기는 얼마예요?

Táo và dâu tây giá bao nhiêu?

사과는 한 봉지에 오천 원이고 딸기는 칠천 원이에요.

Táo năm nghìn won một túi, còn dâu tây bảy nghìn won.

오늘 가장 달콤한 과일은 뭐예요?

Hôm nay loại trái cây nào ngọt nhất?

복숭아와 포도가 아주 달아요.

Đào và nho rất ngọt.

그럼 복숭아 두 개와 포도 한 송이를 주세요.

Vậy cho tôi hai quả đào và một chùm nho.

네, 귤도 맛있는데 조금 드릴까요?

Vâng, quýt cũng ngon, bạn có lấy thêm một ít không?

Từ trọng tâm 사과딸기복숭아포도과일
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Nhóm quả ôn đới / cận nhiệt đới (Đại diện Hàn Quốc)

사과

Nhấp để lật ↻

Táo

Nhấp để lật ↻

Nhấp để lật ↻

Hồng

Nhấp để lật ↻

Quýt

딸기

Nhấp để lật ↻

Dâu tây

포도

Nhấp để lật ↻

Nho

참외

Nhấp để lật ↻

Dưa lê Hàn Quốc

복숭아

Nhấp để lật ↻

Đào

자두

Nhấp để lật ↻

Mận

살구

Nhấp để lật ↻

대추

Nhấp để lật ↻

Táo tàu

유자

Nhấp để lật ↻

Thanh yên (Yuzu)

매실

Nhấp để lật ↻

Mơ xanh

체리

Nhấp để lật ↻

Anh đào (Cherry)

무화과

Nhấp để lật ↻

Sung ngọt

2. Nhóm quả nhiệt đới (Đại diện Việt Nam)

수박

Nhấp để lật ↻

Dưa hấu

바나나

Nhấp để lật ↻

Chuối

망고

Nhấp để lật ↻

Xoài

파파야

Nhấp để lật ↻

Đu đủ

파인애플

Nhấp để lật ↻

Dứa (Thơm)

코코넛

Nhấp để lật ↻

Dừa

아보카도

Nhấp để lật ↻

두리안

Nhấp để lật ↻

Sầu riêng

망고스틴

Nhấp để lật ↻

Măng cụt

람부탄

Nhấp để lật ↻

Chôm chôm

용과

Nhấp để lật ↻

Thanh long

리치

Nhấp để lật ↻

Vải

용안

Nhấp để lật ↻

Nhãn

석류

Nhấp để lật ↻

Lựu

자몽

Nhấp để lật ↻

Bưởi chùm

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

복숭아
🇻🇳 Dưa hấu
살구
🇻🇳 Xoài
자두
🇻🇳 Đào
파파야
🇻🇳 Anh đào
체리
🇻🇳 Mận
바나나
🇻🇳 Đu đủ
수박
🇻🇳 Mơ
망고
🇻🇳 Chuối

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các loại trái cây chưa? Hãy thử tài với 7 câu trắc nghiệm dưới đây nhé!

Câu 1 "Sầu riêng" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ "참외" có nghĩa là gì?
Câu 3 Điền từ đúng vào chỗ trống: "Quýt" được gọi là ____.
Câu 4 "Dưa hấu" tiếng Hàn là gì?
Câu 5 "딸기" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Câu 6 Loại quả nào sau đây là "Đào"?
Câu 7 "Thanh long" trong tiếng Hàn là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài quiz!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!