NGỮ PHÁP: Trọn Bộ 6 Thì Thể Tiếng Hàn Sơ Cấp Từ A-Z (Kèm Bài Tập Tương Tác) - THƯ VIỆN TIẾNG HÀN

BÀI ĐĂNG MỚI

Tìm kiếm tài liệu

05/06/2026

NGỮ PHÁP: Trọn Bộ 6 Thì Thể Tiếng Hàn Sơ Cấp Từ A-Z (Kèm Bài Tập Tương Tác)

Cỡ chữ:
|
Tổng hợp 6 thì cơ bản trong tiếng Hàn sơ cấp gồm hiện tại, quá khứ, tương lai và tiếp diễn

1. Hội thoại tiếng Hàn sơ cấp (회화)

Cùng xem hai người bạn Hàn Quốc sử dụng các thì thể như thế nào trong tin nhắn nhé!

👤
민우 씨, 예전에 중국에서 살았었어요?
(Minu, trước đây bạn đã từng sống ở Trung Quốc hả?)
네, 맞아요. 그래서 어제 중국 친구를 만났어요.
(Vâng, đúng rồi. Nên hôm qua tôi đã gặp người bạn Trung Quốc.)
👤
아, 그래요? 지금은 뭐 하고 있어요?
(À, vậy hả? Thế bây giờ hai người đang làm gì?)
지금 같이 밥을 먹습니다. 주말에는 낚시를 할 거예요.
(Bây giờ chúng tôi ăn cơm cùng nhau. Cuối tuần chúng tôi sẽ đi câu cá.)

2. Tìm hiểu 6 Thì cơ bản (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cấu trúc và ví dụ!

01. Thì hiện tại (Trang trọng): A/V-(스)ㅂ니다

Được sử dụng chủ yếu trong những tình huống giao tiếp trang trọng như môi trường quân đội, khi đọc bản tin, phát biểu, trong các cuộc họp và diễn thuyết.

Gốc từ kết thúc bằngCách chiaVí dụ
Nguyên âm+ ㅂ니다가다 ➔ 갑니다
Phụ âm+ 습니다먹다 ➔ 먹습니다

A: 학교에 갑니까? (Bạn đến trường à?)

B: 네, 학교에 갑니다. (Vâng, tôi đến trường.)

02. Thì hiện tại (Thân mật): A/V-아/어요

Đây là hình thức lịch sự nhưng thân mật, được sử dụng rất phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, giữa bạn bè, gia đình hoặc những người có mối quan hệ gần gũi.

Gốc từ kết thúc bằngCách chiaVí dụ
Nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ+ 아요앉다 ➔ 앉아요
Các nguyên âm khác+ 어요읽다 ➔ 읽어요
하다➔ 해요일하다 ➔ 일해요
03. Thì Quá khứ: A/V-았/었어요

Được dùng để diễn tả một hành động hoặc một trạng thái đã thực sự xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Gốc từ kết thúc bằngCách chiaVí dụ
Nguyên âm ㅏ, ㅗ+ 았어요만나다 ➔ 만났어요
Nguyên âm khác+ 었어요씻다 ➔ 씻었어요

작년에 결혼했어요. (Chúng tôi kết hôn vào năm ngoái.)

04. Thì Tương lai: V-(으)ㄹ 거예요

Sử dụng để diễn đạt một kế hoạch, ý định hoặc một dự đoán về việc sẽ diễn ra trong tương lai (tương đương với từ 'sẽ' hay 'định' trong tiếng Việt).

Gốc từ kết thúc bằngCách chiaVí dụ
Nguyên âm hoặc ㄹ+ ㄹ 거예요보다 ➔ 볼 거예요
Phụ âm+ 을 거예요입다 ➔ 입을 거예요
05. Hiện tại tiếp diễn: V-고 있다

Dùng để diễn tả một hành động đang được tiến hành tại thời điểm nói, tương đương với phó từ 'đang' trong tiếng Việt.

댄 씨가 지금 음악을 듣고 있어요. (Bây giờ Dane đang nghe nhạc.)

06. Quá khứ hoàn thành: A/V-았/었었어요

Cấu trúc này nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và hiện tại không còn kéo dài hay liên quan nữa.

미국에 갔었어요. (Tôi đã đến Mỹ rồi - và đã về)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Rất nhiều bạn hay nhầm lẫn ý nghĩa giữa Quá khứ (-았/었어요)Quá khứ hoàn thành (-았/었었어요). Hãy thử làm thám tử để tìm ra ý nghĩa thực sự của 2 câu dưới đây nhé!

🕵️‍♂️ Câu hỏi: Bạn muốn nói rằng "Dane đã đến Hàn Quốc (nhưng bây giờ anh ấy ĐÃ RỜI KHỎI Hàn Quốc rồi)". Bạn sẽ dùng câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành cả 10 câu dưới đây để nhận pháo hoa chúc mừng nhé!

🔥 Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. 토요일에 영화를 봤어요? 네, ____________.

2. 주말에 뭐 ____________? 자전거를 탈 거예요.

3. 왕징 씨, 지금 시장에 같이 가요. 미안해요, 지금 숙제를 ____________.

🔥 Dạng 2: Tự gõ đáp án chia động từ
4. 학교에 가다 (Hiện tại trang trọng) ➔
5. 어제 공부를 하다 (Quá khứ) ➔
6. 중국에서 살다 (Quá khứ hoàn thành) ➔
7. 내년에 돌아가다 (Tương lai) ➔
🔥 Dạng 3: Bấm chọn câu dịch đúng nhất

8. "Bây giờ Dane đang nghe nhạc."

9. "Tôi đã tốt nghiệp đại học vào tháng 2/2004."

10. "Ngày mai tôi sẽ đến trường."

📚 Khám phá thêm các bài học khác:

Đồng hành cùng Tiếng Hàn Thú Vị

Tất cả bài học trên hệ thống đều hoàn toàn miễn phí nhằm hỗ trợ cộng đồng tự học tiếng Hàn. Nếu bạn cảm thấy việc làm của mình có ý nghĩa, có thể gửi tặng mình một ly cà phê nhỏ để tiếp thêm động lực duy trì và phát triển kênh nhé!

❤️ MỜI TIẾNG HÀN THÚ VỊ 1 LY CÀ PHÊ 💕

💡 Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp ý kiến, xin vui lòng để lại bình luận bên dưới nhé!

Đăng nhận xét