1. Hội thoại tiếng Hàn sơ cấp (회화)
Cùng xem hai người bạn Hàn Quốc sử dụng các thì thể như thế nào trong tin nhắn nhé!
(Minu, trước đây bạn đã từng sống ở Trung Quốc hả?)
(Vâng, đúng rồi. Nên hôm qua tôi đã gặp người bạn Trung Quốc.)
(À, vậy hả? Thế bây giờ hai người đang làm gì?)
(Bây giờ chúng tôi ăn cơm cùng nhau. Cuối tuần chúng tôi sẽ đi câu cá.)
2. Tìm hiểu 6 Thì cơ bản (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cấu trúc và ví dụ!
01. Thì hiện tại (Trang trọng): A/V-(스)ㅂ니다
Được sử dụng chủ yếu trong những tình huống giao tiếp trang trọng như môi trường quân đội, khi đọc bản tin, phát biểu, trong các cuộc họp và diễn thuyết.
| Gốc từ kết thúc bằng | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm | + ㅂ니다 | 가다 ➔ 갑니다 |
| Phụ âm | + 습니다 | 먹다 ➔ 먹습니다 |
A: 학교에 갑니까? (Bạn đến trường à?)
B: 네, 학교에 갑니다. (Vâng, tôi đến trường.)
02. Thì hiện tại (Thân mật): A/V-아/어요
Đây là hình thức lịch sự nhưng thân mật, được sử dụng rất phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, giữa bạn bè, gia đình hoặc những người có mối quan hệ gần gũi.
| Gốc từ kết thúc bằng | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ | + 아요 | 앉다 ➔ 앉아요 |
| Các nguyên âm khác | + 어요 | 읽다 ➔ 읽어요 |
| 하다 | ➔ 해요 | 일하다 ➔ 일해요 |
03. Thì Quá khứ: A/V-았/었어요
Được dùng để diễn tả một hành động hoặc một trạng thái đã thực sự xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
| Gốc từ kết thúc bằng | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | + 았어요 | 만나다 ➔ 만났어요 |
| Nguyên âm khác | + 었어요 | 씻다 ➔ 씻었어요 |
작년에 결혼했어요. (Chúng tôi kết hôn vào năm ngoái.)
04. Thì Tương lai: V-(으)ㄹ 거예요
Sử dụng để diễn đạt một kế hoạch, ý định hoặc một dự đoán về việc sẽ diễn ra trong tương lai (tương đương với từ 'sẽ' hay 'định' trong tiếng Việt).
| Gốc từ kết thúc bằng | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm hoặc ㄹ | + ㄹ 거예요 | 보다 ➔ 볼 거예요 |
| Phụ âm | + 을 거예요 | 입다 ➔ 입을 거예요 |
05. Hiện tại tiếp diễn: V-고 있다
Dùng để diễn tả một hành động đang được tiến hành tại thời điểm nói, tương đương với phó từ 'đang' trong tiếng Việt.
댄 씨가 지금 음악을 듣고 있어요. (Bây giờ Dane đang nghe nhạc.)
06. Quá khứ hoàn thành: A/V-았/었었어요
Cấu trúc này nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và hiện tại không còn kéo dài hay liên quan nữa.
미국에 갔었어요. (Tôi đã đến Mỹ rồi - và đã về)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Rất nhiều bạn hay nhầm lẫn ý nghĩa giữa Quá khứ (-았/었어요) và Quá khứ hoàn thành (-았/었었어요). Hãy thử làm thám tử để tìm ra ý nghĩa thực sự của 2 câu dưới đây nhé!
🕵️♂️ Câu hỏi: Bạn muốn nói rằng "Dane đã đến Hàn Quốc (nhưng bây giờ anh ấy ĐÃ RỜI KHỎI Hàn Quốc rồi)". Bạn sẽ dùng câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành cả 10 câu dưới đây để nhận pháo hoa chúc mừng nhé!
1. 토요일에 영화를 봤어요? 네, ____________.
2. 주말에 뭐 ____________? 자전거를 탈 거예요.
3. 왕징 씨, 지금 시장에 같이 가요. 미안해요, 지금 숙제를 ____________.
8. "Bây giờ Dane đang nghe nhạc."
9. "Tôi đã tốt nghiệp đại học vào tháng 2/2004."
10. "Ngày mai tôi sẽ đến trường."
📚 Khám phá thêm các bài học khác:
Đồng hành cùng Tiếng Hàn Thú Vị
Tất cả bài học trên hệ thống đều hoàn toàn miễn phí nhằm hỗ trợ cộng đồng tự học tiếng Hàn. Nếu bạn cảm thấy việc làm của mình có ý nghĩa, có thể gửi tặng mình một ly cà phê nhỏ để tiếp thêm động lực duy trì và phát triển kênh nhé!
❤️ MỜI TIẾNG HÀN THÚ VỊ 1 LY CÀ PHÊ 💕💡 Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp ý kiến, xin vui lòng để lại bình luận bên dưới nhé!
Đăng nhận xét