NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 12: Diễn tả thông tin bổ sung
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Đôi khi một câu nói đơn giản là chưa đủ để miêu tả hết mức độ của sự việc. 'Không những đẹp mà còn giỏi', 'Đã mệt lại còn đau đầu'... Cùng tìm hiểu cách thêm thông tin nhé!
(Sujin thật tuyệt vời. Không những xinh đẹp mà tính cách cũng tốt nữa.)
(Đúng vậy. Thêm vào đó làm việc cũng rất giỏi.)
(Nhưng mà dạo này bận quá nên nghe bảo ngay cả việc nghỉ ngơi cuối tuần cũng khó khăn.)
(Chỉ tính riêng tôi thôi dạo này cũng phải tăng ca nhiều nên rất mệt, Sujin chắc phải mệt lắm.)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc Diễn tả thông tin bổ sung (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Không những ... mà còn ... : V/A + 을/ㄹ 뿐만 아니라
Sử dụng khi muốn bổ sung thêm một thông tin khác, có cùng tính chất (cùng tốt hoặc cùng xấu) với thông tin đã nêu ở vế trước.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Động từ / Tính từ (V/A) |
Có patchim ➔ + 을 뿐만 아니라 | 먹다 ➔ 먹을 뿐만 아니라 좋다 ➔ 좋을 뿐만 아니라 |
| Không có patchim / patchim ㄹ ➔ + ㄹ 뿐만 아니라 | 가다 ➔ 갈 뿐만 아니라 만들다 ➔ 만들 뿐만 아니라 |
|
| Danh từ (N) | + 일 뿐만 아니라 (Hoặc N + 뿐만 아니라) | 학생 ➔ 학생일 뿐만 아니라 가수 ➔ 가수일 뿐만 아니라 |
Vế trước và vế sau phải CÙNG HƯỚNG tích cực hoặc CÙNG HƯỚNG tiêu cực.
1. 그 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 서비스도 좋아요. (Nhà hàng đó không những đồ ăn ngon mà dịch vụ cũng tốt.)
2. 이 옷은 예쁠 뿐만 아니라 가격도 쌉니다. (Cái áo này không những đẹp mà giá cũng rẻ.)
3. 비가 올 뿐만 아니라 바람도 세게 불어요. (Không những trời mưa mà gió còn thổi mạnh nữa.)
4. 그 친구는 공부를 잘할 뿐만 아니라 운동도 잘해요. (Người bạn đó không những học giỏi mà thể thao cũng giỏi.)
5. 수진 씨는 학생일 뿐만 아니라 모델이기도 해요. (Sujin không chỉ là học sinh mà còn là người mẫu.)
6. 이 책은 비쌀 뿐만 아니라 내용도 너무 어려워요. (Cuốn sách này không những đắt mà nội dung còn quá khó.)
02. Thêm vào đó, vả lại ... : V/A + 은/ㄴ/는 데다가
Diễn tả sự tích lũy thêm một đặc điểm, trạng thái hoặc hành động (thường diễn ra cùng một lúc, chồng chất lên nhau). Rất giống '뿐만 아니라'.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Hiện tại ➔ + 는 데다가 Quá khứ ➔ + 은/ㄴ 데다가 |
비가 오는 데다가 밥을 먹은 데다가 |
| Tính từ (A) | Có patchim ➔ + 은
데다가 Không có patchim ➔ + ㄴ 데다가 |
좋은 데다가 비싼 데다가 |
| Danh từ (N) | + 인 데다가 | 학생인 데다가 |
Cũng giống '뿐만 아니라', hai vế phải cùng tính chất (tích cực cùng tích cực, tiêu cực cùng tiêu cực).
1. 감기에 걸린 데다가 배도 아파서 병원에 갔어요. (Đã bị cảm rồi thêm đau bụng nữa nên tôi đã đến bệnh viện.)
2. 날씨가 더운 데다가 습하기까지 해서 너무 불쾌해요. (Thời tiết nóng vả lại còn ẩm ướt nữa nên rất khó chịu.)
3. 그 배우는 연기를 잘하는 데다가 노래도 잘 불러요. (Diễn viên đó đã diễn giỏi lại còn hát hay nữa.)
4. 우리 동네는 조용한 데다가 교통도 편리해요. (Khu phố của tôi đã yên tĩnh thêm vào đó giao thông cũng thuận tiện.)
5. 짐이 많은 데다가 비까지 와서 택시를 탔어요. (Đồ đạc đã nhiều lại còn thêm trời mưa nên tôi đã đi taxi.)
6. 외국인인 데다가 길을 몰라서 길을 잃었어요. (Vừa là người nước ngoài lại thêm không biết đường nên đã bị lạc.)
03. Ngay cả ... cũng ... : N + 조차
Dùng để nhấn mạnh một sự việc/mức độ nào đó là một điều rất khó khăn hoặc không ngờ tới (thường đi với phủ định). Có thể hiểu là 'ngay cả cái cơ bản nhất cũng...'.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (N) | + 조차 (Gắn trực tiếp vào danh từ) | 이름 ➔ 이름조차 물 ➔ 물조차 |
Thường đi kèm với dạng câu phủ định: 못하다, 없다, 않다, 힘들다,... để nhấn mạnh sự bất lực/không thể.
1. 너무 아파서 밥은커녕 물조차 마실 수 없어요. (Đau quá nên đừng nói là cơm, ngay cả nước cũng không thể uống.)
2. 충격이 커서 말조차 나오지 않았습니다. (Cú sốc quá lớn nên ngay cả lời nói cũng không thốt ra được.)
3. 가장 친한 친구조차 저를 믿지 않았어요. (Đến ngay cả người bạn thân nhất cũng không tin tôi.)
4. 너무 바빠서 화장실에 갈 시간조차 없어요. (Bận quá nên ngay cả thời gian đi vệ sinh cũng không có.)
5. 그 사람의 이름조차 기억나지 않아요. (Ngay cả tên người đó tôi cũng không nhớ ra.)
6. 피곤해서 눈조차 뜰 수 없어요. (Mệt quá nên ngay cả mắt cũng không mở lên được.)
04. Chỉ tính riêng ... thì cũng ... : N + 만 해도
Dùng để lấy một ví dụ tiêu biểu nào đó trong số nhiều thứ để nhấn mạnh mức độ của vấn đề.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (N) | + 만 해도 | 어제 ➔ 어제만 해도 저 ➔ 저만 해도 |
Cấu trúc này cực kì tự nhiên và hay dùng khi viện dẫn một trường hợp cụ thể để khẳng định một thực trạng chung.
1. 한국어를 배우는 사람이 많아요. 우리 반만 해도 외국인이 20명이나 있어요. (Có rất nhiều người học tiếng Hàn. Chỉ tính riêng lớp chúng tôi thôi đã có đến 20 người nước ngoài rồi.)
2. 물가가 많이 올랐어요. 과일값만 해도 작년의 두 배예요. (Vật giá tăng cao. Chỉ tính riêng giá hoa quả đã gấp đôi năm ngoái.)
3. 어제만 해도 날씨가 따뜻했는데 오늘은 너무 춥네요. (Chỉ mới ngày hôm qua thôi thời tiết còn ấm áp mà hôm nay đã lạnh quá.)
4. 요즘 취업이 힘들어요. 제 동생만 해도 1년째 직장을 구하고 있어요. (Dạo này xin việc khó khăn. Chỉ nhìn em trai tôi thôi cũng đang tìm việc suốt 1 năm nay rồi.)
5. 저만 해도 스마트폰 없이 하루도 살 수 없어요. (Ngay cả tôi thôi cũng không thể sống thiếu smartphone một ngày nào.)
6. 옷이 정말 많네요. 여름옷만 해도 옷장에 꽉 찼어요. (Quần áo nhiều thật đấy. Chỉ tính riêng áo mùa hè thôi cũng đã chật ních tủ rồi.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Giữa 조차 (Ngay cả/Đến mức) và 마저, 까지 có sự khác biệt gì? Cùng tìm hiểu nhé!
Tình huống: Bạn gặp phải một vấn đề khó khăn và muốn nói: "Ngay cả gia đình cũng không tin tôi."
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 이 식당은 음식이 ________ 직원들도 아주 불친절해요.
2. 요즘 스트레스가 심해서 밤에 잠을 잘 ________ 없어요.
3. 요즘 날씨가 정말 이상해요. ________ 눈이 왔어요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét