26/06/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 13: Diễn tả hành động gián đoạn

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn Tả Hành Động Gián Đoạn (도중)

1. Khởi động hội thoại (대화)

Bạn đang đi trên đường thì rẽ ngang vào cửa hàng tiện lợi, hay đang học bài thì buồn ngủ quá nên ngủ thiếp đi? Đó chính là lúc chúng ta dùng ngữ pháp 'gián đoạn hành động'!

👤
어디 가요?
(Cậu đi đâu đấy?)
우체국에 가는 길이에요. 가는 길에 편의점도 들르려고요.
(Mình đang trên đường đến bưu điện. Tiện đường đi mình định ghé cửa hàng tiện lợi luôn.)
👤
그럼 저도 같이 가요. 공부하다가 너무 졸려서 바람 좀 쐬고 싶었어요.
(Vậy cho mình đi cùng với. Đang học bài mà buồn ngủ quá nên mình muốn đi hóng gió chút.)
네, 같이 가요.
(Ừ, đi cùng nhé.)

2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc Diễn tả hành động gián đoạn (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Tiện đường, đang trên đường ... thì : V + 는 길에

Diễn tả việc người nói thực hiện một hành động khác (thường là ghé vào đâu đó, mua gì đó) trong lúc đang di chuyển đến một địa điểm nào đó.

Loại từ Cách chia Ví dụ
Động từ di chuyển (V) Luôn dùng + 는 길에 가다 ➔ 가는 길에
오다 ➔ 오는 길에
퇴근하다 ➔ 퇴근하는 길에
Lưu ý quan trọng:
Chỉ sử dụng được với các ĐỘNG TỪ CHỈ SỰ DI CHUYỂN (가다, 오다, 출발하다, 도착하다, 출근/퇴근하다...). Có thể dùng ở dạng đuôi câu '-는 길이다' (đang trên đường...).

1. 집에 가는 길에 슈퍼에 들러서 우유를 샀어요. (Trên đường về nhà tôi đã ghé siêu thị mua sữa.)

2. 학교에 오는 길에 친구를 만났어요. (Đang trên đường đến trường thì tôi gặp bạn.)

3. 퇴근하는 길에 피자를 사 갈게요. (Trên đường tan làm về tôi sẽ mua pizza về nhé.)

4. 어디 다녀오는 길이세요? (Chị đang đi đâu về đấy ạ?)

5. 은행에 가는 길인데 부탁할 거 있어요? (Tôi đang trên đường đến ngân hàng, bạn có muốn nhờ gì không?)

6. 출장 가는 길에 고향에 잠깐 들렀어요. (Nhân tiện trên đường đi công tác tôi đã ghé qua quê một lát.)

02. Đang ... thì ... : V + 다가

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra thì bị gián đoạn và chuyển sang một hành động hoặc trạng thái khác.

Loại từ Cách chia Ví dụ
Động từ (V) Bất kể có/không có patchim ➔ + 다가 먹다 ➔ 먹다가
자다 ➔ 자다가
공부하다 ➔ 공부하다가
Lưu ý quan trọng:
Chủ ngữ của hai vế trước và sau '다가' BẮT BUỘC phải GIỐNG NHAU. Không dùng thì quá khứ (-았/었-) trước '다가' nếu hành động chưa kết thúc.

1. 밥을 먹다가 전화를 받았어요. (Đang ăn cơm thì tôi nghe điện thoại.)

2. 드라마를 보다가 잠이 들었어요. (Đang xem phim thì tôi ngủ thiếp đi.)

3. 길을 걷다가 돈을 주웠어요. (Đang đi bộ trên đường thì tôi nhặt được tiền.)

4. 숙제를 하다가 너무 어려워서 포기했어요. (Đang làm bài tập mà khó quá nên tôi bỏ cuộc luôn.)

5. 자전거를 타다가 넘어져서 다쳤어요. (Đang đi xe đạp thì bị ngã nên tôi đã bị thương.)

6. 샤워를 하다가 뜨거운 물이 안 나와서 깜짝 놀랐어요. (Đang tắm thì không có nước nóng ra nên tôi giật cả mình.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Vế trước của 다가 có thể dùng thì quá khứ 았/었다가 được không?

Tình huống: "Hôm qua tôi đi đến trường rồi lại quay về nhà (vì quên đồ)." Câu nào ĐÚNG?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 퇴근하________ 마트에 들러서 과일을 샀어요.

2. 어젯밤에 책을 ________ 너무 피곤해서 그냥 잤어요.

3. 창문을 ________ 날씨가 추워서 다시 닫았어요.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa dấu cách)
4. 집에 커피를 샀어요. (오다)
5. 요리를 손을 데었어요. (하다)
6. 코트를 더워서 벗었어요. (입다 - 과거)
7. 음악을 잠이 들었어요. (듣다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 은행에 ______ 편의점에 갈 거예요.
9. 아까 슈퍼에 ______ 친구를 만났어요.
10. 숙제를 ______ 모르는 것이 생겼어요.