26/06/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 11: Diễn tả điều kiện

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn Tả Điều Kiện (조건)

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cuộc sống luôn có những điều kiện: "Phải làm bài tập mới được đi chơi", "Nếu trời mưa thì chúng ta sẽ ở nhà". Cùng xem hai người bạn nói chuyện về kế hoạch du lịch nhé!

👤
이번 주말에 제주도로 여행 갈까요?
(Cuối tuần này chúng ta đi du lịch đảo Jeju nhé?)
표를 예매해야 갈 수 있어요. 표가 있을까요?
(Phải đặt được vé thì mới đi được. Không biết có vé không nhỉ?)
👤
제가 알아볼게요. 표가 있거든 바로 알려 주세요.
(Mình sẽ tìm hiểu xem. Nếu có vé thì hãy báo ngay cho mình nhé.)
네, 빨리 알아봐야겠어요.
(Ừ, chắc phải tìm hiểu nhanh thôi.)

2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc Diễn tả điều kiện (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Phải ... thì mới ... : V/A + 아/어야

Diễn tả hành động hoặc trạng thái ở vế trước là điều kiện bắt buộc để kết quả ở vế sau có thể xảy ra.

Loại từ Cách chia Ví dụ
Động từ / Tính từ
(V/A)
Kết thúc bằng ㅏ, ㅗ ➔ + 아야 가다 ➔ 가야
좋다 ➔ 좋아야
Kết thúc bằng âm khác ➔ + 어야 먹다 ➔ 먹어야
읽다 ➔ 읽어야
Kết thúc bằng 하다 ➔ + 해야 공부하다 ➔ 공부해야
Danh từ (N) Có phụ âm cuối (받침) ➔ + 이어야 학생 ➔ 학생이어야
Không có phụ âm cuối ➔ + 여야 의사 ➔ 의사여야
Lưu ý quan trọng:
Không dùng đuôi câu mệnh lệnh (-(으)세요), rủ rê (-(으)ㅂ시다) ở vế sau. Vế sau thường là những đuôi câu diễn tả khả năng (수 있다/없다) hoặc sự đương nhiên (되다/지다/할 것이다).

1. 열심히 공부해야 시험에 합격할 수 있어요. (Phải học chăm chỉ thì mới có thể thi đỗ.)

2. 날씨가 좋아야 등산을 갈 수 있습니다. (Thời tiết phải đẹp thì mới đi leo núi được.)

3. 학생이어야 할인을 받을 수 있어요. (Phải là học sinh thì mới được giảm giá.)

4. 여권을 가져와야 비행기를 탑니다. (Phải mang hộ chiếu đến thì mới lên máy bay được.)

5. 방이 조용해야 잠을 잘 자요. (Phòng phải yên tĩnh thì tôi mới ngủ ngon được.)

6. 비밀번호가 맞아야 문이 열립니다. (Mật khẩu phải đúng thì cửa mới mở.)

02. Nếu ... thì ... : V/A + 거든

Diễn tả điều kiện hoặc giả định về một sự việc nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh việc người nói đưa ra một mệnh lệnh, khuyên nhủ, đề nghị dựa trên điều kiện đó.

Loại từ Cách chia Ví dụ
Động từ / Tính từ
(V/A)
Bất kể có/không có patchim ➔ + 거든 가다 ➔ 가거든
먹다 ➔ 먹거든
좋다 ➔ 좋거든
Danh từ (N) Có phụ âm cuối (받침) ➔ + 이거든 학생 ➔ 학생이거든
Không có phụ âm cuối ➔ + 거든 의사 ➔ 의사거든
Lưu ý quan trọng:
Vế sau của 거든 BẮT BUỘC phải là câu mệnh lệnh (-(으)세요), rủ rê (-(으)ㅂ시다), hoặc ý định (겠-, (으)ㄹ 것이다, (으)ㄹ까요?). Không dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên hay quá khứ.

1. 학교에 도착하거든 전화하세요. (Nếu đến trường thì hãy gọi điện nhé.)

2. 비가 오거든 외출하지 맙시다. (Nếu trời mưa thì chúng ta đừng đi ra ngoài.)

3. 돈이 필요하거든 언제든지 말해. (Nếu cần tiền thì cứ nói bất cứ lúc nào nhé.)

4. 그 사람이 나쁜 사람이거든 만나지 마세요. (Nếu người đó là người xấu thì đừng gặp.)

5. 바쁘지 않거든 저 좀 도와주실래요? (Nếu không bận thì giúp tôi một chút được không?)

6. 시간이 있거든 같이 영화 볼까요? (Nếu có thời gian thì cùng đi xem phim nhé?)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Từ 거든(으)면 đều mang nghĩa "Nếu". Nhưng đuôi câu đi kèm lại hoàn toàn khác nhau!

Tình huống: Bạn muốn nói "Nếu thời tiết đẹp thì tâm trạng tôi cũng vui." Chọn cách nói đúng nhất:

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 밥을 많이 ________ 건강해질 수 있어요.

2. 그 사람을 ________ 안부 좀 전해 주세요.

3. 한국어 능력 시험 3급 이상________ 이 회사에 지원할 수 있습니다.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa dấu cách)
4. 조금 쉬세요. (피곤하다)
5. 돈을 많이 집을 살 수 있어요. (벌다)
6. 일이 일찍 같이 밥 먹읍시다. (끝나다)
7. 김치찌개가 맛있어요. (맵다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 돈이 ______ 여행을 갈 수 있어요.
9. 시간이 ______ 저한테 연락하세요.
10. 학교에 일찍 ______ 좋은 자리에 앉아요.