NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 10: 사동 (Hình thức Sai Khiến)
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Thay vì tự mình làm, đôi khi chúng ta sẽ yêu cầu, sai bảo, hoặc giúp đỡ người khác làm một việc gì đó. Cùng xem hai người mẹ trò chuyện nhé!
(Mình lo quá vì đứa bé không chịu ăn cơm.)
(Vậy đừng ép đút cho bé ăn, hãy để bé chơi trò chơi thú vị xem sao.)
(Vâng, chắc phải dùng khay ăn hình nhân vật bé thích.)
(Đúng vậy. Làm cho bé tự mình ăn là rất quan trọng.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Sai Khiến (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Sai khiến từ vựng: V/A + 이/히/리/기/우/추
Động từ sai khiến được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào thân động từ/tính từ gốc. Người nói/chủ ngữ trực tiếp gây ra, tác động hoặc giúp đỡ người khác thực hiện hành động.
| Hậu tố | Chủ động/Gốc (Nghĩa) | Sai khiến (Nghĩa) |
|---|---|---|
| -이- | 보다 (nhìn, xem) | 보이다 (cho xem) |
| 먹다 (ăn) | 먹이다 (cho ăn, đút ăn) | |
| 죽다 (chết) | 죽이다 (giết, làm cho chết) | |
| -히- | 입다 (mặc) | 입히다 (mặc cho) |
| 앉다 (ngồi) | 앉히다 (cho ngồi) | |
| 읽다 (đọc) | 읽히다 (bắt/cho đọc) | |
| -리- | 알다 (biết) | 알리다 (báo cho biết) |
| 살다 (sống) | 살리다 (cứu sống) | |
| 울다 (khóc) | 울리다 (làm cho khóc) | |
| -기- | 웃다 (cười) | 웃기다 (làm cho buồn cười) |
| 신다 (đi giày/tất) | 신기다 (đi giày/tất cho) | |
| 벗다 (cởi) | 벗기다 (cởi ra cho) | |
| -우- | 자다 (ngủ) | 재우다 (ru ngủ, cho ngủ) |
| 타다 (lên xe) | 태우다 (cho đi nhờ xe) | |
| 깨다 (tỉnh giấc) | 깨우다 (đánh thức) | |
| -추- | 늦다 (muộn) | 늦추다 (lùi/hoãn lại) |
| 낮다 (thấp) | 낮추다 (hạ thấp xuống) |
1. 엄마가 아기에게 우유를 먹입니다. (먹다 -> 먹이다: Mẹ cho em bé uống sữa.)
2. 아침마다 아이를 깨우는 것이 힘들어요. (깨다 -> 깨우다: Mỗi sáng gọi con dậy thật vất vả.)
3. 날씨가 추우니까 아이에게 따뜻한 옷을 입히세요. (입다 -> 입히다: Trời lạnh nên hãy mặc áo ấm cho con.)
4. 친구들에게 결혼 소식을 알렸어요. (알다 -> 알리다: Tôi đã báo tin kết hôn cho bạn bè.)
5. 너무 슬퍼서 저를 울리지 마세요. (울다 -> 울리다: Quá buồn nên xin đừng làm tôi khóc nữa.)
6. 재미있는 농담으로 친구를 웃겼어요. (웃다 -> 웃기다: Tôi làm bạn cười bằng một trò đùa thú vị.)
02. Bắt / Khiến / Cho phép...: V/A + 게 하다
Cấu trúc ngữ pháp mang nghĩa "bắt/khiến/cho phép/để" ai đó làm gì. Tác động mang tính gián tiếp hơn so với sai khiến từ vựng (chỉ ra lệnh hoặc cho phép chứ không trực tiếp nhúng tay vào).
- 아이에게 옷을 입혔어요 (Sai khiến từ vựng): Mẹ trực tiếp cầm áo mặc vào người đứa bé.
- 아이에게 옷을 입게 했어요 (게 하다): Mẹ bảo "Con tự mặc áo đi" và đứa bé tự mặc.
1. 선생님이 학생들에게 책을 읽게 하셨어요. (Cô giáo bảo/cho học sinh đọc sách.)
2. 엄마가 동생에게 방을 청소하게 했어요. (Mẹ bắt em trai dọn phòng.)
3. 아이들이 밖에서 마음껏 뛰어놀게 하세요. (Hãy để bọn trẻ chạy chơi thỏa thích bên ngoài.)
4. 부모님은 항상 제가 원하는 것을 하게 하십니다. (Bố mẹ luôn cho phép tôi làm những gì tôi muốn.)
5. 제 말을 오해하지 않게 해주세요. (Xin hãy làm sao để người khác không hiểu lầm lời tôi.)
6. 음악 소리를 조금만 작게 해 주세요. (Xin hãy cho tiếng nhạc nhỏ lại một chút.)
03. Bắt / Yêu cầu làm việc gì: N + 시키다
Gắn vào sau một số danh từ (thường là danh từ kết hợp được với 하다) để mang nghĩa sai khiến: ra lệnh, yêu cầu người khác làm việc đó.
1. Rất hay dùng trong bối cảnh công việc, học tập, huấn luyện.
2. KHÔNG dùng cho những hành động mà chính bản thân người nói tự làm.
1. 아이에게 영어 단어를 공부시켰어요. (Tôi bắt/cho con học từ vựng tiếng Anh.)
2. 어려운 내용을 학생들에게 이해시키기 힘들어요. (Thật khó để giải thích/làm cho học sinh hiểu nội dung khó.)
3. 사장님이 직원들에게 일을 시켰습니다. (Giám đốc đã giao việc cho nhân viên.)
4. 저를 너무 고생시키지 마세요. (Đừng làm/bắt tôi khổ sở thêm nữa.)
5. 강아지에게 앉는 훈련을 시켰어요. (Tôi đã huấn luyện bắt chú chó ngồi xuống.)
6. 선생님께서 매일 발음을 연습시킵니다. (Thầy giáo bắt chúng tôi luyện phát âm mỗi ngày.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Từ 보이다 có thể là "Bị động" (được nhìn thấy) hoặc "Sai khiến" (cho ai đó xem). Đừng nhầm lẫn nhé!
🕵️♂️ Tình huống: Bạn muốn nói với bạn mình "Mình sẽ cho cậu xem ảnh gia đình mình". Chọn cách nói đúng nhất:
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 선생님이 학생들에게 숙제를 ________.
2. 엄마가 아기에게 옷을 ________.
3. 강아지에게 매일 산책을 ________.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét