NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 6: 순차적 행동을 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại "Chiếc bánh kem biến mất" (대화)
Hai anh em đang nói chuyện về việc chiếc bánh kem vừa mua về đã hết sạch.
(Wow, cái bánh kem trên bàn ăn đâu rồi? Em định rửa tay xong ra là ăn ngay mà!)
(À, cái đó anh hai vừa đi học thêm về là ăn sạch sành sanh luôn rồi.)
(Thiệt là quá đáng mà! Vừa mới mua về là đã không còn miếng nào.)
2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Ngay khi... thì... : V + 기가 무섭게
Diễn tả ngay sau khi một hành động ở vế trước vừa kết thúc thì hành động khác ở vế sau xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự nhanh chóng, tốc độ của sự việc, đôi khi có sự cường điệu hóa ("nhanh đến đáng sợ").
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 기가 무섭게 | 오다 -> 오기가 무섭게 끝나다 -> 끝나기가 무섭게 |
1. 수업이 끝나기가 무섭게 학생들이 교실을 빠져나갔다. (Ngay khi tiết học vừa kết thúc, học sinh đã lao ra khỏi lớp.)
2. 월급이 들어오기가 무섭게 다 빠져나갔다. (Lương vừa mới vào tài khoản là đã bay đi sạch sành sanh.)
3. 아이는 엄마를 보기가 무섭게 울음을 터뜨렸다. (Đứa bé vừa nhìn thấy mẹ là đã bật khóc nức nở ngay.)
4. 그 소문을 듣기가 무섭게 사람들이 모여들었다. (Ngay khi nghe được tin đồn đó, mọi người đã tụ tập lại.)
5. 음식이 식탁에 놓이기가 무섭게 다 사라졌다. (Thức ăn vừa mới được đặt lên bàn là đã biến mất sạch.)
6. 그는 내 말을 듣기가 무섭게 화를 냈다. (Anh ta vừa nghe tôi nói xong là đã nổi trận lôi đình.)
02. Ngay sau khi... / Vừa mới... : V + 자마자 / 자
Diễn tả một sự kiện xảy ra ngay sau khi sự kiện trước đó kết thúc. '-자마자' được dùng rất rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. '-자' thường được dùng trong văn viết, văn kể chuyện (kể lại một việc đã xảy ra), vế sau thường là kết quả tất yếu hoặc bất ngờ từ vế trước.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 자 / 자마자 | 도착하다 -> 도착하자 / 도착하자마자 먹다 -> 먹자 / 먹자마자 |
- '-자마자' có thể dùng với mọi thì và mọi loại câu (trần thuật, mệnh lệnh, rủ rê).
- '-자' KHÔNG dùng với thì tương lai hay câu mệnh lệnh/rủ rê. Vế sau của '-자' thường chia ở thì quá khứ.
- Tuyệt đối không chia thì (았/었/겠) ở trước '-자' và '-자마자'.
1. 집에 도착하자마자 손부터 씻으세요. (Mệnh lệnh: Về đến nhà là phải rửa tay ngay nhé.)
2. 아침에 눈을 뜨자마자 스마트폰을 확인해요. (Hiện tại: Sáng vừa mở mắt ra là tôi kiểm tra điện thoại ngay.)
3. 그가 방에 들어오자 모두가 조용해졌다. (Văn kể: Anh ấy vừa bước vào phòng, tất cả liền im bặt.)
4. 비가 그치자 무지개가 나타났다. (Văn kể: Mưa vừa tạnh thì cầu vồng xuất hiện.)
5. 졸업하자마자 취직할 수 있으면 좋겠어요. (Tương lai: Mong là vừa tốt nghiệp xong có thể xin được việc luôn.)
6. 내가 전화를 끊자 다시 벨이 울렸다. (Văn kể: Tôi vừa cúp máy thì chuông lại reo lên.)
7. 버스에서 내리자마자 비가 쏟아지기 시작했다. (Quá khứ: Vừa bước xuống xe buýt thì trời bắt đầu đổ mưa.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt 기가 무섭게, 자마자 và 자
Cả ba đều nói về sự nối tiếp của hành động, nhưng cách dùng đuôi câu hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chí | 기가 무섭게 | 자마자 | 자 |
|---|---|---|---|
| Sắc thái | Cường điệu tốc độ cực kỳ nhanh ("vừa mới... là đã"). | Bình thường, khách quan. | Là nguyên cớ dẫn đến sự việc bất ngờ phía sau. |
| Mệnh lệnh / Rủ rê | Không dùng được (X) | Dùng được (O) | Không dùng được (X) |
| Ngôi thứ nhất (Tôi) ở vế sau | Thường dùng ở ngôi 3 (Sự việc khách quan). | Dùng được mọi ngôi. | Ít dùng trừ khi diễn tả cảm xúc bất ngờ của chính mình. |
🕵️♂️ Tình huống: "Vừa mới về đến nhà, hãy nghỉ ngơi một chút đi."
Đăng nhận xét