24/06/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 9: 피동 (Hình thức Bị Động)

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn Tả Hình Thức Bị Động (피동)

1. Khởi động hội thoại (대화)

Thay vì diễn đạt "tôi mở cửa", làm sao để diễn tả "cửa đang được mở"? Cùng xem người Hàn nói thế nào qua đoạn hội thoại nhé!

👤
창문이 왜 열 있어요?
(Sao cửa sổ lại mở thế?)
아까 바람 때문에 창문이 열렸어요.
(Lúc nãy cửa sổ bị mở vì gió đó.)
👤
아, 그렇군요. 바닥에 종이도 떨어 있네요.
(À ra vậy. Giấy cũng bị rơi trên sàn kìa.)
네, 제가 금방 주울게요.
(Vâng, để tôi nhặt lên ngay.)

2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Bị Động (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Bị động từ vựng: V + 이/히/리/기

Động từ bị động được tạo ra bằng cách thêm 이/히/리/기 vào thân động từ chủ động. Hành động được thực hiện bởi một tác nhân khác chứ không phải chủ ngữ tự làm.

Bảng tổng hợp từ vựng Bị Động thông dụng:
Hậu tố Chủ động (Nghĩa) Bị động (Nghĩa)
-이- 보다 (nhìn, xem) 보이다 (bị/được nhìn thấy)
쓰다 (viết, dùng) 쓰이다 (được viết/dùng)
놓다 (đặt, để) 놓이다 (được đặt, để)
-히- 닫다 (đóng) 닫히다 (bị/được đóng)
읽다 (đọc) 읽히다 (được đọc)
잡다 (bắt, nắm) 잡히다 (bị bắt)
-리- 열다 (mở) 열리다 (bị/được mở)
듣다 (nghe) 들리다 (được nghe thấy)
팔다 (bán) 팔리다 (được bán chạy)
-기- 끊다 (cắt, ngắt) 끊기다 (bị cắt/ngắt)
안다 (ôm) 안기다 (được/bị ôm)
쫓다 (đuổi) 쫓기다 (bị rượt đuổi)
* Lưu ý: Thường đi kèm với trợ từ chủ ngữ 이/가 (Cái gì đó bị/được...).

1. 벽에 예쁜 그림이 걸려 있습니다. (걸다 -> 걸리다: Bức tranh đẹp được treo trên tường.)

2. 바람에 문이 닫혔어요. (닫다 -> 닫히다: Cửa bị gió đóng lại.)

3. 멀리서 음악 소리가 들려요. (듣다 -> 들리다: Có tiếng nhạc nghe thấy từ xa.)

4. 경찰에게 도둑이 잡혔습니다. (잡다 -> 잡히다: Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)

5. 전화가 갑자기 끊겼어요. (끊다 -> 끊기다: Điện thoại đột nhiên bị ngắt.)

6. 요즘 이 책이 아주 잘 팔립니다. (팔다 -> 팔리다: Dạo này cuốn sách này được bán rất chạy.)

02. Trở nên / Bị...: V + 아/어지다

Dùng để biến đổi động từ KHÔNG CÓ hình thức bị động từ vựng (이/히/리/기) thành bị động. Cũng diễn tả một sự việc diễn ra một cách tự nhiên ngoài ý muốn.

Quy tắc quan trọng:
KHÔNG kết hợp cùng lúc với bị động từ vựng tạo thành "Bị động kép" (이중 피동).
Ví dụ sai: 보여지다 (X), 쓰여지다 (X)
Sửa lại: 보이다 (O), 쓰이다 (O)

1. 핸드폰이 떨어져서 유리가 깨졌어요. (깨다 -> 깨지다: Điện thoại rơi nên kính bị vỡ.)

2. 연필이 너무 짧아서 글씨가 잘 안 써져요. (쓰다 -> 써지다: Bút chì ngắn quá nên chữ không được viết rõ.)

3. 이 문제는 쉽게 풀어지지 않습니다. (풀다 -> 풀어지다: Vấn đề này không dễ được giải quyết.)

4. 컴퓨터 전원이 갑자기 꺼졌어요. (끄다 -> 꺼지다: Nguồn máy tính đột nhiên bị tắt.)

5. 건물이 아주 높게 지어졌어요. (짓다 -> 지어지다: Tòa nhà được xây dựng rất cao.)

6. 글씨가 지우개로 깨끗하게 지워졌어요. (지우다 -> 지워지다: Chữ đã được cục tẩy xóa sạch.)

03. Bị / Được / Trở nên...: V/A + 게 되다

Diễn tả sự thay đổi sang một trạng thái mới hoặc dẫn đến một kết quả nào đó do hoàn cảnh, ngoại cảnh tác động, chứ không phải do chủ ý từ đầu của người nói.

Mẹo sử dụng:
1. Có thể dịch linh hoạt là "Được" (việc tốt), "Bị" (việc xấu), "Trở nên / Đã" (sự thay đổi).
2. Rất hay dùng trong tình huống giải thích lý do cho một tình huống mới (tôi đã được chuyển công tác, tôi đã quen đồ ăn Hàn...).

1. 다음 달에 한국으로 출장을 가게 되었어요. (Tháng sau tôi được cử đi công tác Hàn Quốc.)

2. 매일 연습하니까 한국어를 잘 하게 되었어요. (Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi trở nên giỏi tiếng Hàn hơn.)

3. 처음에는 매웠지만 지금은 김치를 잘 먹게 되었어요. (Lúc đầu thấy cay nhưng giờ tôi đã ăn được kimchi rồi.)

4. 실수로 친구의 비밀을 알게 되었습니다. (Tôi vô tình biết được bí mật của bạn.)

5. 비가 와서 등산을 취소하게 됐어요. (Vì trời mưa nên việc leo núi đã bị hủy.)

6. 좋은 회사를 만나게 되어 기쁩니다. (Tôi rất vui vì được vào làm ở một công ty tốt.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Người học tiếng Hàn, và đôi khi cả người Hàn, rất hay mắc lỗi "Bị động kép" (이중 피동). Cùng xem bạn có phát hiện ra lỗi không nhé!

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Cánh cửa đang được mở". Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 산에서 아름다운 새소리가 ________.

2. 다음 주부터 서울에서 일하________.

3. 글씨가 너무 작아서 잘 안 ________.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)
4. 바람에 문이 . (닫다) (과거)
5. 컵이 바닥에 떨어져서 . (깨다) (과거)
6. 한국 음식을 자주 먹다 보니 매운 음식도 잘 . (먹다) (과거)
7. 도둑이 경찰에게 . (잡다) (과거)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 요즘 이 노래가 사람들에게 많이 ______.
9. 길이 막혀서 회의에 ______.
10. 새로운 건물이 예쁘게 ______.