NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 7: 제안과 조언을 나타낼 때 (Diễn tả đề xuất và lời khuyên)
1. Khởi động hội thoại (대화)
Để đưa ra lời khuyên hay đề xuất một cách tinh tế và tự nhiên ở trình độ Trung cấp, bạn không thể bỏ qua 3 cấu trúc cốt lõi dưới đây. Cùng xem hai người bạn trò chuyện nhé!
(Dạo này nhiều việc quá nên mình mệt mỏi thật. Cuối tuần chỉ muốn nghỉ ngơi thôi.)
(Nếu mệt thế sao cuối tuần này cậu không nghỉ ngơi ở nhà đi? Đừng làm việc quá sức.)
(Ừ, chắc phải thế thôi. Cậu có bộ phim nào đáng xem ở nhà thì giới thiệu cho mình với?)
(Bộ phim hài dạo gần đây thú vị lắm. Rất hợp để xả stress nên cậu hãy xem thử nhé.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Đề xuất & Khuyên nhủ (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Đáng để làm gì đó: V-(으)ㄹ 만하다
Dùng để gợi ý hoặc đánh giá một hành động/sự vật nào đó có giá trị để làm (thường dùng cho ăn uống, du lịch, xem phim). Tương đương tiếng Việt: "Đáng để / Xứng đáng...".
1. Chủ yếu kết hợp với Động từ (V).
2. Khác với "가치가 있다" (có giá trị tuyệt đối), "-(으)ㄹ 만하다" mang tính đánh giá chủ quan mức độ khá/tốt có thể chấp nhận được.
1. 제주도는 한 번쯤 가 볼 만해요. (Đảo Jeju đáng để đi thử một lần.)
2. 이 식당의 비빔밥은 정말 먹을 만해요. (Bibimbap của nhà hàng này thực sự đáng để ăn.)
3. 그 영화는 상을 받을 만합니다. (Bộ phim đó xứng đáng nhận giải thưởng.)
4. 한국어는 조금 어렵지만 배울 만해요. (Tiếng Hàn hơi khó nhưng đáng để học.)
5. 믿을 만한 사람에게 이 일을 맡기세요. (Hãy giao việc này cho một người đáng tin cậy. - Định ngữ)
02. Hãy làm / Sẽ làm gì đó: V-도록 하다
Cấu trúc này có 2 ý nghĩa chính tuỳ thuộc vào đối tượng sử dụng:
1) Đưa ra lời khuyên, chỉ thị một cách dứt khoát nhưng mềm mỏng hơn "-(으)세요".
2) Thể hiện ý chí, quyết tâm của người nói (Sẽ cố gắng làm...).
1. KHÔNG dùng với Tính từ.
2. Khi dùng với ngôi thứ nhất (하도록 하겠습니다/할게요) mang nghĩa quyết tâm.
3. Khi dùng với ngôi thứ hai (하도록 하세요/합시다) mang nghĩa khuyên bảo/mệnh lệnh.
1. 내일부터는 일찍 일어나도록 하세요. (Từ ngày mai hãy dậy sớm đi nhé. - Lời khuyên)
2. 회의 시간에 늦지 않도록 합시다. (Chúng ta hãy chú ý đừng đến muộn giờ họp. - Rủ rê)
3. 앞으로는 더 열심히 공부하도록 하겠습니다. (Từ nay tôi sẽ cố gắng học chăm chỉ hơn. - Quyết tâm)
4. 감기에 걸렸으니 푹 쉬도록 하세요. (Vì bị cảm rồi nên bạn hãy nghỉ ngơi thật nhiều nhé. - Khuyên nhủ)
5. 규칙을 잘 지키도록 노력할게요. (Tôi sẽ nỗ lực để tuân thủ tốt các quy tắc. - Lời hứa)
03. Sao bạn không...? : V-지 그래요?
Chỉ dùng với Động từ (V). Đưa ra một lời khuyên, gợi ý một cách nhẹ nhàng. Tương đương với việc khuyên đối phương nên làm một hành động nào đó. Rất hay đi kèm từ '한번' (thử một lần).
1. Dùng cho người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn, không dùng cho người lớn tuổi.
2. Dạng quá khứ "-지 그랬어요?" mang nghĩa tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ (Sao lúc đó bạn không...?).
1. 피곤하면 잠깐 낮잠을 자지 그래요? (Nếu mệt sao bạn không ngủ trưa một lát?)
2. 혼자 고민하지 말고 친구에게 물어보지 그래요? (Đừng tự suy nghĩ một mình, sao không hỏi bạn bè xem?)
3. 길이 막히는데 지하철을 타지 그래요? (Tắc đường thế này sao bạn không đi tàu điện ngầm?)
4. 비가 오는데 우산을 가져가지 그랬어요? (Trời mưa sao lúc nãy bạn không mang ô đi? - Trách móc nhẹ)
5. 아프면 어제 병원에 가지 그랬어? (Nếu ốm sao hôm qua không đi bệnh viện? - Tiếc nuối)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Cả -지 그래요? và -지 그랬어요? nhìn rất giống nhau, nhưng hoàn cảnh sử dụng lại hoàn toàn khác biệt. Bạn thử giải quyết tình huống sau nhé!
🕵️♂️ Tình huống: Bạn thấy đồng nghiệp đang ôm bụng đói meo vì quên ăn sáng. Bạn muốn nói "Sao lúc sáng cậu không ăn cơm đi?".
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 이 책은 내용이 좋아서 한 번 ________.
2. 내일부터는 지각하지 ________.
3. 혼자 하기 힘들면 친구에게 도움을 ________.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

Đăng nhận xét