NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 5: 가정 상황을 나타낼 때 (Khi thể hiện tình huống giả định)
1. Khởi động hội thoại "Lựa chọn khởi nghiệp" (대화)
Hai người bạn đang nói chuyện về quyết định khởi nghiệp đầy rủi ro và khó khăn.
(Soyoung à, sao dạo này cậu toàn ăn mì gói vậy? Đang chuẩn bị khởi nghiệp nên thiếu tiền hả?)
(Đúng rồi. Tớ đang gom vốn. Thà mỗi ngày ăn mì gói chứ tớ không muốn mượn tiền người khác đâu.)
(Dù cậu có tiết kiệm tiền đi nữa thì sức khỏe vẫn là quan trọng nhất mà? Nhỡ đổ bệnh thì xong phim.)
(Đừng lo. Cứ cho là tớ có ngất xỉu đi thì tớ cũng mua bảo hiểm y tế hết rồi.)
(Cái đồ bướng bỉnh này! Cậu coi như là thương tớ đi, hôm nay ăn chút thịt nào. Tớ bao!)
(Cậu đã nói đến thế rồi thì dẫu tớ có từ chối thì cũng có ích gì đâu chứ. Đi thôi!)
2. Tìm hiểu 6 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Dù... thì... : A/V + 더라도 / N + (이)라도
Giả định một tình huống nào đó xảy ra đi nữa hoặc công nhận một sự thực, thì cũng không ảnh hưởng đến kết quả ở vế sau. Nghĩa là "Dẫu cho... thì...".
- Động từ / Tính từ: + 더라도 (VD: 가더라도, 좋더라도)
- Danh từ: + (이)라도 (VD: 학생이라도, 친구라도)
- Quá khứ: + 았/었/였더라도
1. 내일 비가 오더라도 계획대로 출발할 거예요. (V - Dù ngày mai trời có mưa thì tôi vẫn sẽ xuất phát theo kế hoạch.)
2. 그 옷이 아무리 비싸더라도 꼭 사고 싶어요. (A - Dù cái áo đó có đắt đến mấy thì tôi cũng nhất định muốn mua.)
3. 시간이 없더라도 밥은 꼭 챙겨 먹어라. (A/V - Dù không có thời gian thì cũng nhất định phải ăn cơm đấy.)
4. 아무리 친한 친구라도 예의는 지켜야 해요. (N - Dẫu có là bạn thân đi nữa thì cũng phải giữ phép lịch sự.)
5. 어제 일찍 잤더라도 피곤했을 거예요. (Past - Dù hôm qua có ngủ sớm thì chắc cũng vẫn mệt thôi.)
02. Cho dù... đi nữa : A/V + (으)ㄹ지라도
Có ý nghĩa tương tự như '-더라도' nhưng mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ hơn. Nhấn mạnh rằng dù tình huống ở vế trước có khắc nghiệt thì vế sau vẫn không đổi.
- Động / Tính từ (Có patchim): + 을지라도
- Động / Tính từ (Không patchim): + ㄹ지라도
- Danh từ: + (이)ㄹ지라도
1. 비록 실패할지라도 포기하지 않겠습니다. (V - Cho dù có thất bại đi nữa thì tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.)
2. 아무리 일이 힘들지라도 끝까지 해내야 합니다. (A - Dẫu công việc có vất vả đến mấy đi nữa cũng phải hoàn thành đến cùng.)
3. 가난한 사람일지라도 꿈을 가질 권리가 있다. (N - Dù là người nghèo đi nữa thì cũng có quyền có ước mơ.)
4. 그들이 우리를 반대했을지라도 우리는 계속 나아갈 것이다. (Past - Cho dù họ có phản đối chúng ta đi chăng nữa, chúng ta vẫn sẽ tiếp tục tiến lên.)
5. 세상이 멸망할지라도 나는 오늘 한 그루의 사과나무를 심겠다. (V - Cho dù thế giới có diệt vong, hôm nay tôi vẫn sẽ trồng một cây táo.)
03. Dẫu có... thì... (có ích gì) : A/V + (으)ㄴ/는들
Thừa nhận một sự thật hoặc giả định ở vế trước, nhưng vế sau dùng hình thức câu hỏi tu từ (반어법) để nhấn mạnh sự phủ định, hoặc thể hiện sự vô ích của hành động đó. Nghĩa là "Dẫu có... thì làm được gì / thì có ích gì".
- Động từ: + (느)ㄴ들
- Tính từ: + (으)ㄴ들 (VD: 좋은들, 바쁜들)
- Danh từ: + (이)ㄴ들
1. 돈이 아무리 많은들 건강을 잃으면 무슨 소용이 있겠어요? (A - Dẫu có nhiều tiền đến mấy mà mất đi sức khỏe thì có ích lợi gì?)
2. 지금 후회한들 이미 엎질러진 물인데 어쩌겠니? (V - Bây giờ dẫu có hối hận thì ván đã đóng thuyền rồi, làm được gì chứ?)
3. 그 사람이 천재인들 노력하지 않으면 성공할 수 있겠어? (N - Dẫu người đó có là thiên tài, nếu không nỗ lực thì liệu có thành công được không?)
4. 아무리 화가 났던들 그렇게 심한 말을 하면 어떡해? (Past - Dẫu có tức giận đến đâu thì nói ra lời cay độc như vậy sao được?)
5. 바쁘게 산들 마음에 여유가 없으면 행복하겠는가? (V - Dẫu sống bận rộn mà trong lòng không thảnh thơi thì liệu có hạnh phúc không?)
04. Thà... chứ không / Cho dù... nhưng : A/V + (으)ㄹ망정
Cấu trúc này có 2 nét nghĩa chính phụ thuộc vào văn cảnh:
1) Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ: "Thà chọn điều tồi tệ ở vế trước còn hơn là phải làm điều ở vế sau". (Thà... chứ nhất định không).
2) Nhượng bộ: Công nhận vế trước (thường là khuyết điểm) nhưng vế sau đưa ra một ưu điểm bù đắp. (Tuy... nhưng).
- Động / Tính từ: + (으)ㄹ망정
- Danh từ: + (이)ㄹ망정
1. 굶어 죽을망정 남의 돈은 훔치지 않겠다. (V (Thà) - Tôi thà chết đói chứ tuyệt đối không ăn cắp tiền của người khác.)
2. 방이 좁을망정 아주 깨끗해서 살기 좋아요. (A (Tuy... nhưng) - Tuy phòng chật nhưng rất sạch sẽ nên sống rất tốt.)
3. 시험에 떨어질망정 부정행위는 절대 안 할 거예요. (V (Thà) - Tôi thà trượt kỳ thi chứ tuyệt đối không gian lận.)
4. 가짜 꽃일망정 향기가 좋네요. (N (Tuy... nhưng) - Dẫu là hoa giả nhưng hương thơm thật tuyệt.)
5. 매일 야근을 할망정 이 일은 끝까지 책임지겠습니다. (V (Thà) - Thà mỗi ngày phải tăng ca tôi cũng sẽ chịu trách nhiệm công việc này đến cùng.)
05. Cứ coi như là... / Giả sử là... : A/V + 는/ㄴ다고 치다
Được dùng khi giả định một tình huống nào đó là thật, để làm cơ sở cho ý kiến hoặc nhận định ở vế sau. Thường được sử dụng kết hợp dưới dạng ~다고 치고 hoặc ~다고 치더라도 (쳐도).
- Động từ: + (느)ㄴ다고 치다 (VD: 간다고 치다, 먹는다고 치다)
- Tính từ: + 다고 치다 (VD: 예쁘다고 치다)
- Danh từ: + (이)라고 치다
- Quá khứ: + 았/었다고 치다
1. 네 말이 모두 사실이라고 쳐도 나는 널 믿을 수 없어. (N - Cứ cho là những lời cậu nói đều là sự thật đi, tôi vẫn không thể tin cậu.)
2. 그가 돈이 많다고 치자. 그렇다고 사람을 무시하면 안 되지. (A - Cứ coi như là anh ta nhiều tiền đi. Dù vậy cũng không được khinh thường người khác chứ.)
3. 내일 비가 안 온다고 치고 일정을 짜 볼까요? (V - Chúng ta cứ giả sử ngày mai trời không mưa và lên lịch trình nhé?)
4. 네가 혼자 다 했다고 치더라도 보상을 받기는 어려울 거야. (Past - Cứ coi như cậu đã tự làm hết việc đó đi nữa thì cũng khó mà nhận được bồi thường.)
5. 10년 뒤에 성공한다고 쳐도 지금 당장 너무 힘드네요. (V - Cứ cho là 10 năm sau sẽ thành công đi, nhưng ngay bây giờ thực sự quá khó khăn.)
06. Coi như là... : V + (으)ㄴ/는 셈 치다
Diễn tả việc một hành động chưa thực sự diễn ra, nhưng người nói "tự coi như" nó đã diễn ra để an ủi bản thân, hoặc để lấy đó làm cơ sở quyết định một việc khác. Thường kết hợp thành ~는 셈 치고... (Coi như là... rồi làm gì đó).
- Động từ (Hiện tại): + 는 셈 치다 (Coi như đang làm việc gì)
- Động từ (Quá khứ): + (으)ㄴ 셈 치다 (Coi như đã làm việc gì)
1. 속는 셈 치고 한 번만 더 믿어 볼게요. (V(Hiện tại) - Tôi sẽ coi như là mình bị lừa và tin thêm một lần này nữa xem sao.)
2. 비싼 밥 먹은 셈 치고 그 돈은 잊어버려. (V(Quá khứ) - Cứ coi như là đã ăn một bữa cơm đắt tiền đi, hãy quên số tiền đó đi.)
3. 여행 간 셈 치고 주말 내내 집에서 푹 쉬었어요. (V(Quá khứ) - Tôi coi như là đi du lịch và đã nghỉ ngơi thoải mái ở nhà suốt cuối tuần.)
4. 운동하는 셈 치고 계단으로 걸어 올라가자. (V(Hiện tại) - Cứ coi như là tập thể dục đi, chúng ta hãy đi bộ lên cầu thang nào.)
5. 눈 딱 감고 기부한 셈 칠게. (V(Quá khứ) - Tôi nhắm mắt lại và sẽ coi như mình đã làm từ thiện vậy.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt (으)ㄴ들 và (으)ㄹ지라도 / 더라도
Cả hai đều mang ý nghĩa "dù... đi nữa" nhưng khác biệt cốt lõi nằm ở hình thức VẾ SAU của câu:
| Tiêu chí | 은/ㄴ들 | 을/ㄹ지라도, 더라도 |
|---|---|---|
| Đuôi câu | Bắt buộc là Câu hỏi tu từ (반어법) mang nghĩa phủ định (Làm sao mà...? Có ích gì...?). | Dùng được với mọi loại câu (Trần thuật, Mệnh lệnh, Rủ rê...). |
| Sắc thái | "Dẫu có... thì có ích gì chứ?" (Thể hiện sự vô ích). | "Cho dù... thì vẫn..." (Thể hiện ý chí, kết quả không đổi). |
🕵️♂️ Tình huống: "Dẫu cậu có khóc lóc van xin thì cũng chẳng có ích gì đâu." Câu nào là biểu hiện cực kỳ cao cấp và tự nhiên nhất?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để củng cố vững chắc điểm ngữ pháp ngày hôm nay nhé!
(Gợi ý: Chỉ gõ phần ngữ pháp chính xác cần điền, không chứa khoảng trắng, viết liền không dấu cách)
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có 2 thẻ gây nhiễu!

Đăng nhận xét