NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 16: Diễn tả thời gian và trật tự hành động
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Bạn đã bao giờ muốn kể về một việc gì đó xảy ra sau một khoảng thời gian dài, hay diễn tả các chuỗi hành động như "mua bánh về rồi ăn" chưa? Bài học hôm nay sẽ giúp bạn!
(Min-su, lâu lắm rồi không gặp! Có vẻ như 3 năm rồi mới gặp lại nhỉ.)
(Vâng, đúng vậy. Thời gian qua công việc công ty bận quá nên không gặp được. Lúc đến đây tôi đã mua bánh kem mang đến đấy.)
(Chà, cảm ơn nhé. Vậy chiếc bánh kem này để ăn xong bữa ăn rồi chúng ta ăn tráng miệng nhé.)
(Được đấy. Hay là chúng ta đặt cơm ở nhà hàng rồi mang về cùng ăn?)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc Diễn tả thời gian và trật tự hành động (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Sau ... (bao lâu) : N + 만에
Đứng sau danh từ chỉ thời gian, thể hiện một việc gì đó xảy ra hoặc hoàn thành sau một khoảng thời gian (kể từ khi một việc khác kết thúc). Thường đi với cảm giác ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ chỉ thời gian (N) | + 만에 | 1년 만에 (Sau 1 năm) 3일 만에 (Sau 3 ngày) |
- Chỉ dùng với danh từ thể hiện "khoảng thời gian" (như 시간, 일, 달, 년, 개월, 주, ...).
- Rất hay đi cùng với thì quá khứ ở đuôi câu vì sự việc thường đã hoàn thành.
1. 우리는 고등학교를 졸업하고 10년 만에 다시 만났어요. (Chúng tôi đã gặp lại nhau sau 10 năm kể từ khi tốt nghiệp cấp 3.)
2. 너무 바빠서 일주일 만에 청소를 했어요. (Vì quá bận nên sau 1 tuần tôi mới dọn dẹp.)
3. 그 책이 너무 재미있어서 하루 만에 다 읽었어요. (Cuốn sách đó thú vị quá nên tôi đã đọc xong toàn bộ chỉ trong 1 ngày.)
4. 컴퓨터가 고장 나서 3시간 만에 고쳤어요. (Máy tính bị hỏng và sau 3 tiếng tôi mới sửa xong.)
5. 한국에 온 지 3년 만에 고향에 돌아갑니다. (Sau 3 năm đến Hàn Quốc, tôi mới trở về quê hương.)
6. 두 사람은 헤어진 지 5년 만에 다시 사귀기로 했어요. (Hai người quyết định quen lại nhau sau 5 năm chia tay.)
02. Làm gì... rồi mang đi/rồi dùng để : V + 아/어 가지고
Hành động vế trước hoàn thành, sau đó kết quả/trạng thái hoặc đồ vật của hành động trước được duy trì và sử dụng làm cơ sở để thực hiện hành động vế sau. Chủ yếu dùng trong văn nói.
| Ngữ pháp | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Âm cuối là 아/오 ➔ + 아
가지고 Âm cuối khác 아/오 ➔ + 어 가지고 하다 ➔ 해 가지고 |
사다 ➔ 사 가지고 만들다 ➔ 만들어 가지고 준비하다 ➔ 준비해 가지고 |
- Không kết hợp với thì quá khứ (았/었) hoặc tương lai (겠) trước 아/어 가지고.
- Chủ ngữ hai vế phải ĐỒNG NHẤT.
- Cấu trúc này còn có nghĩa "Vì... nên..." nhưng trong bài này ta tập trung vào nghĩa trật tự hành động.
1. 빵을 사 가지고 친구 집에 갔어요. (Tôi đã mua bánh mì rồi mang đến nhà bạn.)
2. 돈을 많이 벌어 가지고 세계 여행을 할 거예요. (Tôi sẽ kiếm thật nhiều tiền rồi đi du lịch vòng quanh thế giới.)
3. 고향에서 맛있는 음식을 만들어 가지고 왔어요. (Tôi đã nấu món ăn ngon ở quê rồi mang đến đây.)
4. 단어를 외워 가지고 시험을 봤어요. (Tôi học thuộc từ vựng rồi mới làm bài thi.)
5. 자료를 다 정리해 가지고 사장님께 드렸어요. (Tôi sắp xếp toàn bộ tài liệu xong xuôi rồi đưa cho giám đốc.)
6. 감자를 삶아 가지고 샐러드를 만들었어요. (Tôi luộc khoai tây rồi dùng nó để làm salad.)
03. Làm gì... rồi mang đi nơi khác làm gì tiếp : V + 아/어다가
Thể hiện hành động vế trước xảy ra ở một địa điểm nào đó, sau đó đối tượng/kết quả của hành động đó được di chuyển sang một địa điểm khác để thực hiện tiếp hành động vế sau. Nhấn mạnh sự thay đổi không gian.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Âm cuối là 아/오 ➔ + 아다가 Âm cuối khác 아/오 ➔ + 어다가 하다 ➔ 해다가 |
사다 ➔ 사다가 만들다 ➔ 만들어다가 요리하다 ➔ 요리해다가 |
- Không dùng thì quá khứ/tương lai ở vế trước.
- Chủ ngữ phải đồng nhất.
- Bắt buộc phải có sự thay đổi về địa điểm (nơi xảy ra V1 khác nơi xảy ra V2).
- Có thể rút gọn thành 아/어다.
1. 카페에서 커피를 사다가 사무실에서 마셨어요. (Tôi mua cafe ở quán rồi mang về văn phòng uống.)
2. 도서관에서 책을 빌려다가 집에서 읽고 있어요. (Tôi mượn sách ở thư viện rồi mang về nhà đọc.)
3. 꽃을 꺾어다가 화병에 꽂았어요. (Tôi bẻ hoa (ngoài vườn) rồi cắm vào bình hoa (trong nhà).)
4. 반찬을 좀 만들어다(가) 부모님께 드렸어요. (Tôi làm chút thức ăn kèm rồi mang đem biếu bố mẹ.)
5. 밖에서 도시락을 사다가 공원에서 먹읍시다. (Hãy mua cơm hộp bên ngoài rồi mang ra công viên ăn đi.)
6. 친구가 쿠키를 구워다가 저에게 줬어요. (Bạn tôi nướng bánh quy (ở nhà bạn ấy) rồi mang đến cho tôi.)
04. Xong rồi mới ... / Sau khi ... : V + 고서
Hành động vế trước kết thúc HOÀN TOÀN thì hành động vế sau mới xảy ra. Hành động trước thường đóng vai trò là bối cảnh, điều kiện, hoặc căn cứ cho hành động sau.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Bất kể có/không patchim ➔ + 고서 | 먹다 ➔ 먹고서 끝나다 ➔ 끝나고서 입다 ➔ 입고서 |
- Không gắn thì quá khứ/tương lai vào trước 고서.
- Thường có thể thay thế bằng -고 나서 (tuy nhiên -고서 mang cảm giác hành động trước liên quan chặt chẽ và làm cơ sở cho hành động sau hơn).
1. 밥을 다 먹고서 과일을 먹었어요. (Tôi ăn cơm xong hết rồi mới ăn trái cây.)
2. 숙제를 다 끝내고서 친구를 만나러 갔어요. (Làm xong hết bài tập rồi tôi mới đi gặp bạn.)
3. 선생님의 설명을 듣고서 그 문제를 이해할 수 있었어요. (Sau khi nghe giáo viên giải thích xong tôi mới có thể hiểu được bài toán đó.)
4. 손을 씻고서 식사를 하세요. (Hãy rửa tay xong rồi mới dùng bữa nhé.)
5. 문을 잠그고서 집을 나왔어요. (Tôi khóa cửa xong xuôi rồi mới ra khỏi nhà.)
6. 사실을 알고서 깜짝 놀랐어요. (Sau khi biết sự thật (xong), tôi đã rất giật mình.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Bạn đã phân biệt được 아/어다가 và 고서 chưa?
Tình huống: "Tôi mua bánh kem ở tiệm bánh rồi mang về nhà ăn." Chọn cách diễn đạt chính xác nhất:
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 약을 먹________ 조금 쉬니까 감기가 나았어요.
2. 도서관에서 책을 빌려________ 기숙사에서 읽었어요.
3. 두 사람은 결혼한 지 10년 ________ 내 집을 마련했습니다.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét