NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 17: Diễn tả sự phát hiện và kết quả
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Có bao giờ bạn thử làm gì đó rồi bất ngờ nhận ra một điều mới? Hay tiếp tục làm một việc rồi đạt được kết quả? Chương này sẽ giúp bạn diễn đạt những trải nghiệm đó thật chuẩn xác!
(Dạo này việc học tiếng Hàn của bạn thế nào? Lúc đầu thấy bạn gặp nhiều khó khăn lắm mà bây giờ bạn nói giỏi thế.)
(Vâng, lúc đầu thực sự tôi đã muốn bỏ cuộc. Nhưng cứ tiếp tục học chăm chỉ mỗi ngày thì không biết từ lúc nào năng lực đã tăng lên rồi.)
(Đúng vậy. Nếu cứ tiếp tục chăm chỉ thì bạn sẽ có thể nói như người Hàn thôi. Nhưng sắc mặt bạn hôm nay trông không tốt lắm.)
(Tối qua tôi chơi game đến khuya nên bây giờ mệt quá. Nếu cứ tiếp tục thức đêm thế này thì chắc tôi xỉu mất.)
2. Tìm hiểu 7 Cấu trúc Diễn tả sự phát hiện và kết quả (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Thử làm gì ... rồi mới nhận ra : V + 고 보니
Thực hiện một hành động nào đó (hoàn tất) thì nhận ra, phát hiện ra một sự thật, kết quả mới hoặc cảm nhận được điều gì đó. Nhấn mạnh việc sau khi làm xong mới biết được.
| Loại từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ (V) | Bất kể có/không patchim ➔ + 고 보니 |
- Không kết hợp với thì quá khứ/tương lai ở trước 고 보니.
- Vế sau thường là thì quá khứ hoặc hiện tại diễn tả sự nhận thức, cảm nhận (알았다, 그렇다...).
1. 그 옷을 사고 보니 저한테 너무 작았어요. (Mua chiếc áo đó xong thì tôi mới nhận ra nó quá nhỏ với mình.)
2. 편지를 보내고 보니 주소를 잘못 적었어요. (Gửi thư xong rồi tôi mới phát hiện ra là mình đã ghi nhầm địa chỉ.)
3. 그 사람과 이야기하고 보니 참 좋은 사람이라는 것을 알았어요. (Sau khi nói chuyện với người đó thì tôi mới biết họ là một người rất tốt.)
4. 화를 내고 보니 내가 실수했다는 걸 깨달았다. (Nổi giận xong tôi mới nhận ra là mình đã sai.)
5. 지하철을 타고 보니 반대 방향이네요. (Lên tàu điện ngầm rồi tôi mới nhận ra là bị ngược hướng.)
6. 설명을 듣고 보니 왜 그랬는지 이해가 돼요. (Sau khi nghe giải thích thì tôi mới hiểu được tại sao lại thế.)
02. Cứ tiếp tục làm gì ... thì nhận ra/trở nên : V + 다 보니(까)
Thực hiện một hành động lặp đi lặp lại hoặc liên tục duy trì trong một khoảng thời gian, thì từ đó phát hiện ra một sự thật mới, đạt đến một trạng thái mới hoặc hình thành thói quen ở vế sau.
| Loại từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ (V) | Bất kể có/không patchim ➔ + 다 보니(까) |
- Nhấn mạnh tính QUÁ TRÌNH (làm nhiều lần/trong thời gian dài) của hành động trước.
- Vế sau thường dùng dạng "trở nên" (-아/어지다, -게 되다) hoặc hiện tại. Không dùng câu mệnh lệnh/rủ rê.
1. 그 친구를 자주 만나다 보니 친해졌어요. (Gặp người bạn đó thường xuyên nên (rồi cũng) trở nên thân thiết.)
2. 한국 노래를 매일 듣다 보니 한국어를 잘하게 되었어요. (Cứ nghe nhạc Hàn Quốc mỗi ngày nên giờ tôi đã trở nên giỏi tiếng Hàn.)
3. 그 일을 계속 하다 보니까 재미있어졌어요. (Cứ tiếp tục làm công việc đó thì dần dần thấy thú vị.)
4. 혼자 살다 보니 요리를 잘하게 되었어요. (Cứ sống một mình như vậy nên (đương nhiên) việc nấu ăn đã trở nên giỏi.)
5. 매일 야근하다 보니 건강이 나빠졌어요. (Cứ làm thêm giờ mỗi ngày nên sức khỏe trở nên kém đi.)
6. 책을 읽다 보니 밤이 되었네요. (Mải đọc sách liên tục nên trời tối lúc nào không hay.)
03. Nếu cứ liên tục ... thì sẽ : V + 다 보면
Giả định rằng nếu cứ tiếp tục duy trì hoặc lặp đi lặp lại một hành động nào đó trong tương lai, thì chắc chắn sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó.
| Loại từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ (V) | Bất kể có/không patchim ➔ + 다 보면 |
- Khác với 다 보니 (kết quả đã xảy ra ở hiện tại/quá khứ), 다 보면 nói về MỘT DỰ ĐOÁN ở tương lai (nếu tiếp tục thì SẼ...).
- Vế sau thường là thì tương lai (-을/ㄹ 것이다) hoặc suy đoán (-을/ㄹ 수 있다, -게 될 것이다).
1. 매일 운동하다 보면 건강해질 거예요. (Nếu cứ tiếp tục tập thể dục mỗi ngày thì bạn sẽ trở nên khỏe mạnh.)
2. 계속 연습하다 보면 잘할 수 있을 거예요. (Nếu cứ liên tục luyện tập thì bạn sẽ có thể làm tốt.)
3. 살다 보면 좋은 일도 있고 나쁜 일도 있는 법이죠. (Nếu cứ sống (Đời người mà) thì có lúc chuyện tốt có lúc chuyện xấu xảy ra là lẽ đương nhiên.)
4. 한국 드라마를 계속 보다 보면 한국어 실력이 늘 거예요. (Nếu bạn cứ tiếp tục xem phim Hàn thì năng lực tiếng Hàn sẽ tăng lên.)
5. 그 친구와 자주 이야기하다 보면 오해가 풀릴 겁니다. (Nếu cứ tiếp tục nói chuyện thường xuyên với bạn ấy thì hiểu lầm sẽ được hóa giải.)
6. 열심히 돈을 모으다 보면 부자가 될 수 있어요. (Nếu cứ chăm chỉ tiết kiệm tiền thì bạn có thể trở nên giàu có.)
04. (Thấy) hồi trước thế này... (mà bây giờ thế kia) / Vì hồi trước... nên : V/A + 더니
Hồi tưởng lại một sự việc/trạng thái trong quá khứ do người nói TRỰC TIẾP CHỨNG KIẾN/TRẢI NGHIỆM. Vế sau là kết quả phát sinh từ sự việc đó, hoặc là sự thay đổi, đối lập so với quá khứ. Chủ yếu dùng cho ngôi thứ 2 và thứ 3.
| Loại từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ/Tính từ (V/A) | Bất kể có/không patchim ➔ + 더니 |
| Danh từ (N) | Có patchim ➔ + 이더니 Không patchim ➔ + (이)더니 |
- Chỉ dùng cho ngôi thứ 2, thứ 3 (Thường không dùng với ngôi thứ nhất khi người nói tự kể hành động của mình; trường hợp đó hay dùng 았/었더니).
- Phải là việc CÓ THẬT do NGƯỜI NÓI chứng kiến/nghe thấy ở quá khứ.
1. 어제는 날씨가 맑더니 오늘은 비가 오네요. (Hôm qua (tôi thấy) trời quang đãng mà hôm nay lại mưa nhỉ. - Đối lập)
2. 민수 씨가 매일 운동을 하더니 살이 많이 빠졌어요. (Min-su (tôi thấy cậu ấy) ngày nào cũng tập thể dục nên đã giảm được nhiều cân. - Nguyên nhân/Kết quả)
3. 아이가 어제 아이스크림을 많이 먹더니 배탈이 났어요. (Hôm qua đứa trẻ ăn nhiều kem thế nên bây giờ bị đau bụng rồi.)
4. 처음에는 한국어가 어렵더니 지금은 아주 재미있어요. (Lúc đầu (thấy) tiếng Hàn khó mà giờ (thấy) rất thú vị.)
5. 지훈 씨가 열심히 공부하더니 장학금을 받았어요. (Ji-hoon học hành chăm chỉ (tôi đã quan sát thấy) nên đã nhận được học bổng.)
6. 아침에는 춥더니 낮에는 덥습니다. (Sáng lạnh thế mà trưa lại nóng.)
05. (TÔI) Làm gì trong quá khứ... nên (nhận ra/có kết quả) : V + 았/었더니
Khác với 더니, 았/었더니 được dùng khi BẢN THÂN NGƯỜI NÓI (ngôi thứ nhất) đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ, và dẫn đến việc nhận ra sự thật mới, hoặc dẫn đến kết quả ở hiện tại/vế sau.
| Loại từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ (V) | Âm cuối 아/오 ➔ + 았더니 Âm cuối khác 아/오 ➔ + 었더니 하다 ➔ 했더니 |
- Chủ ngữ vế 1 phải là TÔI (나, 저, 우리...).
- Rất hay dùng để giải thích lý do mình đã làm gì ở quá khứ dẫn đến kết quả cho vế sau.
1. (내가) 약을 먹었더니 감기가 다 나았어요. ((Tôi) đã uống thuốc nên giờ khỏi cảm rồi.)
2. 선생님께 여쭤보았더니 친절하게 설명해 주셨어요. (Tôi thử hỏi giáo viên nên đã được thầy giải thích rất tận tình.)
3. 어제 밤늦게까지 공부했더니 오늘 너무 피곤해요. (Hôm qua tôi học đến khuya nên hôm nay mệt quá.)
4. 창문을 열었더니 시원한 바람이 들어왔어요. (Tôi mở cửa sổ ra thì (phát hiện ra/nhận được kết quả) gió mát thổi vào.)
5. 오랜만에 고향에 갔더니 동네가 많이 변해 있었어요. (Lâu lắm tôi mới về quê nên (nhận ra) xóm làng đã thay đổi nhiều.)
6. 밥을 많이 먹었더니 졸려요. (Tôi ăn nhiều cơm quá nên giờ buồn ngủ.)
06. Nếu cứ tiếp tục (tiêu cực) ... thì (sẽ tồi tệ) : V + 다가는
Cảnh báo/Dự đoán kết quả tiêu cực. Nếu cứ tiếp tục duy trì trạng thái hoặc hành động hiện tại thì một kết quả không tốt/tiêu cực sẽ xảy ra trong tương lai.
| Loại từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ (V) | Bất kể có/không patchim ➔ + 다가는 |
- Luôn đi kèm với sự cảnh báo.
- Vế sau phải là KẾT QUẢ TIÊU CỰC, XẤU (thi rớt, bệnh, muộn học, ...).
- Có thể rút gọn thành 다가 nhưng 다가는 phổ biến hơn khi mang ý nghĩa cảnh báo.
1. 그렇게 매일 술을 마시다가는 건강이 나빠질 거예요. (Nếu cứ ngày nào cũng uống rượu thế này thì sức khỏe sẽ kém đi đấy.)
2. 공부를 안 하고 놀기만 하다가는 시험에 떨어질 텐데요. (Nếu cứ không học mà chỉ chơi thế này thì chắc sẽ trượt kỳ thi mất.)
3. 계속 늦잠을 자다가는 회사에서 잘릴지도 몰라요. (Nếu cứ ngủ dậy muộn mãi thì không chừng sẽ bị công ty đuổi việc.)
4. 돈을 이렇게 낭비하다가는 나중에 후회할 거예요. (Nếu cứ lãng phí tiền bạc thế này thì sau này sẽ hối hận đấy.)
5. 비가 오는데 우산 없이 걷다가는 감기에 걸릴 거예요. (Trời mưa mà cứ đi bộ không có ô thì sẽ bị cảm đấy.)
6. 스마트폰만 보다가는 눈이 나빠질 수 있어요. (Nếu chỉ nhìn chăm chăm vào smartphone thì mắt sẽ kém đi.)
07. Xem như là / Coi như là : 은/ㄴ/는 셈이다
Một việc không thực sự/hoàn toàn đúng 100% như vậy, nhưng xem xét kết quả và cân nhắc các tình huống khác thì có thể chấp nhận, đánh giá rằng "Gần như là như vậy / Coi như là như vậy".
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) - Hiện tại | + 는 셈이다 | 가는 셈이다, 먹는 셈이다 |
| Động từ (V) - Quá khứ | Có patchim ➔ + 은
셈이다 Không patchim ➔ + ㄴ 셈이다 |
먹은 셈이다 간 셈이다 |
| Tính từ (A) | Có patchim ➔ + 은
셈이다 Không patchim ➔ + ㄴ 셈이다 |
좋은 셈이다 비싼 셈이다 |
Được dùng khi người nói tổng hợp lại thông tin và đưa ra kết luận (VD: "Có 10 người mà 9 người đồng ý thì coi như là tất cả đều đồng ý rồi").
1. 10명 중에 9명이 왔으니까 다 온 셈이에요. (Trong 10 người có 9 người đến nên coi như là đã đến đủ rồi.)
2. 일주일에 5번 운동하니까 매일 운동하는 셈이에요. (Một tuần tôi tập thể dục 5 lần nên coi như là ngày nào cũng tập.)
3. 반값으로 샀으니까 아주 싸게 산 셈이에요. (Mua với nửa giá thì coi như là mua được rất rẻ rồi.)
4. 한 페이지 빼고 다 읽었으니까 거의 다 읽은 셈입니다. (Đọc hết chỉ trừ 1 trang thì coi như là đã đọc hết rồi.)
5. 이 가격에 밥과 커피를 모두 주니까 무료인 셈이네요. (Với giá này mà được cả cơm và cafe thì coi như là miễn phí rồi.)
6. 두 번 이겼으니까 사실상 우리가 이긴 셈이에요. (Thắng hai lần rồi nên trên thực tế coi như là chúng ta đã chiến thắng.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Bạn đã phân biệt được 고 보니 và 다 보니 chưa?
Tình huống: "Tôi nếm thử chiếc bánh này XONG THÌ MỚI NHẬN RA là nó rất ngon." Chọn cách diễn đạt đúng:
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 매일 빵만 먹________ 질려 버렸어요.
2. 그렇게 밤마다 야식을 먹________ 살이 찌고 말 거예요.
3. 오랜만에 등산을 ________ 다리가 너무 아파요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét