28/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 20: Xác nhận thông tin

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Xác nhận thông tin

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn xác nhận thông tin và hỏi đáp về thời gian/chi phí nhé!

👤
민수 씨, 혹시 제주도에 어떻게 가는지 알아요?
(Minsu ơi, bạn có biết làm thế nào để đi đến đảo Jeju không?)
네, 비행기를 타면 돼요. 서울에서 제주도까지 가는 데 1시간쯤 걸려요.
(Có, đi máy bay là được. Đi từ Seoul đến Jeju mất khoảng 1 tiếng.)
👤
아, 그렇군요. 비행기 표가 비싸지요?
(À, ra thế. Vé máy bay đắt lắm đúng không?)
아니요, 평일에는 비싸지 않아요.
(Không đâu, vào ngày thường thì không đắt lắm.)

2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp!

01. Có... hay không / Việc... : V/A-은/ㄴ/는지

Cấu trúc này dùng để nối một câu nghi vấn vào giữa câu, đóng vai trò như một mệnh đề tân ngữ. Thường đi với các động từ như: 알다 (biết), 모르다 (không biết), 묻다 (hỏi), 궁금하다 (tò mò)...

🚨 Lưu ý: Nếu trong câu không có từ để hỏi (ai, cái gì, ở đâu...) thì thường dùng thêm -(으)ㄴ/는지 ở phía sau (A는지 B는지: Có A hay B / Có A hay không).

Thì / Từ loại Cách chia Ví dụ
Hiện tại (Động từ) V-는지 먹는지, 가는지, 있는지
Hiện tại (Tính từ) A-은/ㄴ지 작은지, 큰지
Hiện tại (Danh từ) N-인지 학생인지
Quá khứ (V/A/N) -았/었는지, -였/이었는지 먹었는지, 작았는지
Tương lai (V/A) -(으)ㄹ지 / -(으)ㄹ 건지 갈지, 먹을 건지

1. [V - Hiện tại] 도서관이 어디에 있는지 알아요? (Bạn có biết thư viện ở đâu không?)

2. [V - Hiện tại] 이 옷이 저한테 어울리는지 모르겠어요. (Tôi không biết cái áo này có hợp với mình không nữa. - 어울리다 là động từ nhưng ở đây đóng vai trò như tình trạng)

3. [V - Quá khứ] 어제 누가 파티에 왔는지 알아요? (Bạn có biết hôm qua ai đã đến bữa tiệc không?)

4. [A - Hiện tại] 그 가방이 비싼지 싼지 물어보세요. (Hãy hỏi xem cái túi đó đắt hay rẻ.)

5. [V - Tương lai] 내일 비가 올지 안 올지 모르겠어요. (Tôi không biết ngày mai trời có mưa hay không.)

6. [N - Hiện tại] 저 사람이 누구인지 아세요? (Bạn có biết người kia là ai không?)

7. [V - Hiện tại] 저녁에 무엇을 먹을지 생각하고 있어요. (Tôi đang suy nghĩ xem bữa tối nên ăn gì.)

02. Mất (thời gian) / Tốn (tiền) để làm gì : V-는 데 걸리다/들다

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc tiêu tốn thời gian (시간이 걸리다) hoặc tiền bạc/chi phí (돈이 들다) để thực hiện một hành động nào đó. Dịch là "Mất bao lâu / tốn bao nhiêu tiền để...".

Cách chia: Luôn bỏ 다 và thêm 는 데 걸리다 / 들다 vào sau Động từ.

1. [V - Thời gian] 학교까지 가는 데 30분이 걸려요. (Đi đến trường mất 30 phút.)

2. [V - Thời gian] 이 책을 다 읽는 데 일주일이 걸렸어요. (Tôi đã mất một tuần để đọc xong quyển sách này.)

3. [V - Thời gian] 한국어를 배우는 데 시간이 얼마나 걸려요? (Học tiếng Hàn mất bao nhiêu thời gian?)

4. [V - Chi phí] 비행기 표를 사는 데 10만 원이 들었어요. (Tôi đã tốn 100 ngàn won để mua vé máy bay.)

5. [V - Chi phí] 집을 고치는 데 돈이 많이 들어요. (Sửa nhà tốn rất nhiều tiền.)

6. [V - Thời gian] 김치찌개를 만드는 데 1시간이 걸립니다. (Làm canh Kimchi mất 1 tiếng. - 만들다 -> 만드는 데)

03. ...Đúng không? / ...Chứ? : V/A-지요? (죠?)

Đuôi câu này dùng để hỏi nhằm xác nhận lại một thông tin mà người nói nghĩ là cả người nghe cũng đã biết, hoặc mong đợi sự đồng tình. Có thể nói rút gọn thành -죠? trong giao tiếp hàng ngày.

Thì Cách chia (Cho cả V/A) Ví dụ
Hiện tại V/A-지요? (죠?)
N(이)지요?
가다 ➔ 가지요? / 가죠?
학생 ➔ 학생이지요?
Quá khứ V/A-았/었지요? 가다 ➔ 갔지요? / 갔죠?
Tương lai V/A-(으)ㄹ 거지요? 가다 ➔ 갈 거지요? / 갈 거죠?

1. [V - Hiện tại] 민수 씨, 한국말을 잘하지요? (Minsu à, bạn nói tiếng Hàn giỏi đúng không?)

2. [A - Hiện tại] 오늘 날씨가 정말 춥죠? (Hôm nay thời tiết thật sự lạnh phải không?)

3. [V - Quá khứ] 어제 영화가 재미있었지요? (Hôm qua bộ phim thú vị chứ?)

4. [V - Quá khứ] 점심 벌써 다 먹었죠? (Bạn đã ăn xong bữa trưa rồi đúng không?)

5. [V - Tương lai] 내일 파티에 올 거지요? (Ngày mai bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?)

6. [N - Hiện tại] 그분은 한국 사람이죠? (Người đó là người Hàn Quốc đúng không?)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Phân biệt -는지-는 데

Ngữ pháp Chức năng chính Đi kèm với
-는지 Dùng để nhúng một câu hỏi (biết/không biết thông tin gì) vào trong câu. 알다 (Biết), 모르다 (Không biết)
-는 데 Dùng để chỉ sự tiêu tốn về mặt thời gian hoặc tiền bạc để làm một việc. Chữ 데 viết cách ra. 걸리다 (Mất tgian), 들다 (Tốn tiền)

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Tôi không biết đi đến Seoul mất bao nhiêu thời gian". Câu nào đúng?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 이 가방이 ____________ 혹시 알아요? (Bạn có biết cái túi này ĐẮT hay KHÔNG không?)

2. 집에서 회사까지 ____________ 얼마나 걸려요? (ĐI từ nhà đến công ty mất bao lâu?)

3. 내일 저하고 같이 영화관에 ____________? (Ngày mai bạn SẼ ĐI rạp chiếu phim cùng tôi CHỨ?)

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. Bạn CÓ BIẾT TẠI SAO Minsu KHÓC không?
왜 민수가 알아요? (울다)
5. ĐỂ MUA ô tô thì TỐN rất nhiều tiền.
자동차를 돈이 많이 들어요. (사다)
6. Bạn ĐÃ GẶP bạn bè vào hôm qua ĐÚNG KHÔNG? (Quá khứ)
어제 친구를 ? (만나다)
7. Tôi không biết ai LÀ bác sĩ.
누가 모르겠어요. (의사)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 한국어 문법이 많이 ______ 모르겠어요. (Tôi không biết ngữ pháp tiếng Hàn có khó nhiều không.)
9. 김밥을 ______ 시간이 많이 걸려요. (Để làm Kimbap thì tốn rất nhiều thời gian.)
10. 이 옷이 정말 ______? (Cái áo này thực sự rất đẹp đúng không?)