NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 14: Diễn tả mức độ
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Đôi khi chúng ta muốn diễn đạt một cách cường điệu: 'Vui đến mức phát khóc', 'To bằng quả dưa hấu'... Cùng tìm hiểu các cấu trúc chỉ mức độ cực kỳ thú vị nhé!
(Bộ phim hôm qua cậu xem thế nào?)
(Thực sự rất buồn. Buồn đến mức trào cả nước mắt ấy.)
(Oa, mình cũng muốn xem. Rạp chiếu phim có đông người không?)
(Có, đông đến mức không có chỗ chen chân. Bọn mình mua bịch bỏng ngô to bằng quả núi mà ăn hết sạch.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Diễn tả mức độ (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Đến mức, đến nỗi : V/A + 을/ㄹ 정도로
Dùng để so sánh mức độ của hành động, trạng thái ở vế sau đạt đến mức tương đương với sự việc ở vế trước.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Động từ / Tính từ (V/A) |
Có patchim ➔ + 을 정도로 | 먹다 ➔ 먹을 정도로 좋다 ➔ 좋을 정도로 |
| Không có patchim / patchim ㄹ ➔ + ㄹ 정도로 | 가다 ➔ 갈 정도로 만들다 ➔ 만들 정도로 |
Có thể sử dụng dưới dạng đuôi câu '-을/ㄹ 정도이다' (mức độ là...). Thường mang ý nghĩa hơi cường điệu hoá.
1. 배가 터지을 정도로 많이 먹었어요. (Tôi ăn nhiều đến mức muốn vỡ bụng.)
2. 눈물이 날 정도로 기뻐요. (Vui đến mức phát khóc.)
3. 그 영화는 두 번 볼 정도로 재미있어요. (Bộ phim đó hay đến mức tôi muốn xem lại lần 2.)
4. 숨을 쉴 수 없을 정도로 사람이 많아요. (Đông người đến nỗi không thể thở nổi.)
5. 매일 만날 정도로 우리는 친한 친구예요. (Chúng tôi là bạn thân đến mức ngày nào cũng gặp nhau.)
6. 쓰러질 정도로 피곤해요. (Mệt đến mức muốn xỉu.)
02. To bằng, cỡ bằng : N + 만 하다
Dùng để so sánh kích thước, mức độ, số lượng của N1 tương đương với N2.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (N) | + 만 하다 (Làm vị ngữ) + 만 한 + N (Làm định ngữ) |
수박만 하다 산만 한 파도 |
Chỉ kết hợp với Danh từ. Khi bổ nghĩa cho danh từ khác phía sau, dùng dạng '만 한'.
1. 그 아이 얼굴이 사과만 해요. (Mặt đứa bé đó chỉ to bằng quả táo.)
2. 집채만 한 파도가 밀려왔어요. (Cơn sóng to bằng cả căn nhà ập tới.)
3. 쥐꼬리만 한 월급으로 살기 힘들어요. (Thật khó sống với mức lương bèo bọt (nhỏ như đuôi chuột).)
4. 제 남자친구는 키가 전봇대만 해요. (Bạn trai tôi cao bằng cột điện.)
5. 목소리가 모기만 해서 안 들려요. (Giọng lí nhí như muỗi kêu nên tôi không nghe thấy gì cả.)
6. 그 강아지는 너무 작아서 주먹만 해요. (Chú cún đó quá nhỏ, chỉ bằng nắm đấm.)
03. Bằng với, tương xứng với : 은/ㄴ/는/을/ㄹ 만큼
Diễn tả mức độ của vế sau bằng hoặc tương xứng với mức độ của vế trước. Thường dùng cho các đại lượng trừu tượng (nỗ lực, tình yêu, thời gian).
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Hiện tại ➔ + 는 만큼 | 아는 만큼 노력하는 만큼 |
| Quá khứ ➔ + 은/ㄴ 만큼 | 공부한 만큼 | |
| Danh từ (N) | + 만큼 (Gắn trực tiếp) | 나만큼 하늘만큼 |
Ngữ pháp '-을 정도로' và '-을 만큼' thường có thể thay thế cho nhau khi diễn tả mức độ. Tuy nhiên '-을 만큼' nhấn mạnh sự 'tương đương, bằng nhau' nhiều hơn.
1. 노력한 만큼 좋은 결과가 있을 거예요. (Sẽ có kết quả tốt tương xứng với nỗ lực đã bỏ ra.)
2. 먹고 싶은 만큼 마음껏 드세요. (Hãy ăn thỏa thích bao nhiêu tuỳ ý muốn.)
3. 저는 수진 씨만큼 한국어를 잘하지 못해요. (Tôi không giỏi tiếng Hàn bằng Sujin.)
4. 하늘만큼 땅만큼 너를 사랑해. (Anh yêu em nhiều bằng trời bằng đất.)
5. 아는 만큼 보인대요. (Người ta bảo là biết bao nhiêu thì sẽ nhìn thấy bấy nhiêu.)
6. 어제만큼 오늘은 춥지 않아요. (Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Giữa 을/ㄹ 정도로 và 을/ㄹ 만큼 có thể thay thế cho nhau không?
Tình huống: "Tôi đau bụng đến mức muốn khóc." Câu nào ĐÚNG?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 배가 터질 ________ 많이 먹었어요.
2. 우리 집 강아지는 너무 작아서 ________ 해요.
3. 시험을 열심히 준비한 ________ 좋은 성적을 받았어요.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét