NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Chương 15: Diễn tả sự lựa chọn
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học

1. Khởi động hội thoại (대화)
Hôm nay ăn gì cũng được? Hay ăn Pizza thay cho Gà rán? Cùng tìm hiểu cách diễn đạt sự lựa chọn hoặc thay thế cực kỳ hữu ích này nhé!
(Trưa nay ăn gì nhỉ? Pizza hay Hamburger thì sao?)
(Được đấy. Mình ăn món nào cũng ngon cả.)
(Vậy đi ăn Pizza nhé. Đổi lại việc cậu mời Pizza thì tớ sẽ mua cafe.)
(Ừ, vậy trưa nay ăn Pizza hay Pasta thì cứ đến quán rồi quyết định.)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc Diễn tả sự lựa chọn (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!
01. Bất cứ (ai, cái gì, ở đâu) ... : 아무 N 이나 / 아무 N 도
아무 + N + (이)나: Bất cứ... cũng được (Khẳng định).
아무 + N + 도: Bất cứ... cũng KHÔNG (Phủ định).
| Ý nghĩa | Khẳng định (이나) | Phủ định (도) |
|---|---|---|
| Người | 아무나 (Bất cứ ai) | 아무도 (Không có bất cứ ai) |
| Sự vật | 아무거나 (Bất cứ cái gì) | 아무것도 (Không có bất cứ cái gì) |
| Nơi chốn | 아무데나 (Bất cứ đâu) | 아무데도 (Không có bất cứ đâu) |
| Danh từ khác | 아무 N(이)나 (Bất cứ N nào) | 아무 N도 (Không có bất cứ N nào) |
- 아무 có thể ghép với các danh từ khác (아무 사람이나, 아무 일도...).
- Các dạng phủ định (아무도, 아무것도, 아무 N도...) BẮT BUỘC phải đi chung với đuôi câu phủ định (없다, 안, 못, 지 않다...).
1. 저는 아무거나 다 잘 먹어요. (Tôi ăn cái gì cũng được.)
2. 이 비밀은 아무에게도 말하지 마세요. (Bí mật này đừng nói cho bất cứ ai biết nhé.)
3. 교실에 아무도 없어요. (Trong phòng học không có bất cứ ai cả.)
4. 주말에 피곤해서 아무데도 가지 않았어요. (Cuối tuần mệt quá nên tôi đã không đi đâu cả.)
5. 이 책은 너무 쉬워서 아무나 읽을 수 있어요. (Cuốn sách này rất dễ nên ai cũng có thể đọc.)
6. 냉장고에 아무것도 없어서 배가 고파요. (Trong tủ lạnh không có cái gì cả nên tôi rất đói.)
02. Hay là, Đại loại là ... : N + (이)나 / (이)라도
Đưa ra sự lựa chọn giữa hai hay nhiều danh từ ((이)나), hoặc chọn một thứ không phải là tốt nhất nhưng tạm chấp nhận được ((이)라도).
| Ngữ pháp | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| (이)나 | Có patchim ➔ + 이나 Không patchim ➔ + 나 |
수박이나 사과 (Dưa hấu hoặc táo) 커피나 녹차 (Cafe hoặc trà) |
| (이)라도 | Có patchim ➔ + 이라도 Không patchim ➔ + 라도 |
물이라도 (Ngay cả nước cũng tạm
được) 커피라도 (Cafe thôi cũng được) |
- (이)나: N1 hay N2 đều được.
- (이)라도: Không có N1 (lựa chọn tốt nhất), đành lấy N2 dùng tạm.
1. 산이나 바다로 여행을 가고 싶어요. (Tôi muốn đi du lịch ở núi hoặc biển.)
2. 아침에 빵이나 밥을 먹어요. (Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.)
3. 밥이 없으면 라면이라도 먹읍시다. (Nếu không có cơm thì ăn tạm mì tôm cũng được.)
4. 바쁘시면 잠깐이라도 얼굴 좀 봅시다. (Nếu bận thì gặp mặt một lát thôi cũng được.)
5. 심심한데 텔레비전이나 볼까요? (Chán quá, hay là mình xem TV đi?)
6. 커피가 없으면 녹차라도 주세요. (Không có cafe thì cho tôi trà xanh cũng được.)
03. Có ... hay không thì ... : V/A + 든지 -든지
Liệt kê hai (hoặc nhiều) sự việc đối lập nhau, mang ý nghĩa dù chọn cái nào thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không quan tâm.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ / Tính từ (V/A) | Bất kể có/không patchim ➔ + 든지 | 가든지 오든지 크든지 작든지 |
Có thể viết tắt thành -든(지) -든(지). Hay kết hợp với từ trái nghĩa (하다/말다, 가다/오다).
1. 이 옷을 사든지 말든지 마음대로 해. (Cậu mua chiếc áo này hay không mua thì tuỳ ý.)
2. 비가 오든지 눈이 오든지 내일은 꼭 출발해야 해요. (Dù trời mưa hay tuyết rơi thì ngày mai nhất định phải khởi hành.)
3. 값이 비싸든지 싸든지 필요한 물건이면 사야 해요. (Đắt hay rẻ thì đồ cần thiết vẫn phải mua.)
4. 네가 가든지 내가 가든지 한 명은 가야 해. (Cậu đi hay tớ đi thì cũng phải có một người đi.)
5. 먹든지 말든지 알아서 하세요. (Ăn hay không ăn thì tự mà lo lấy.)
6. 좋든지 싫든지 이 일은 끝내야 합니다. (Dù thích hay ghét thì cũng phải làm xong việc này.)
04. Thay vì, đổi lại : 은/ㄴ/는 대신에
Dùng khi một hành động/sự vật ở vế sau thay thế cho hành động/sự vật ở vế trước, hoặc để đền bù/bù đắp cho vế trước.
| Loại từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) | Hiện tại ➔ + 는 대신(에) | 가는 대신에 |
| Tính từ (A) | Có patchim ➔ + 은
대신(에) Không patchim ➔ + ㄴ 대신(에) |
좋은 대신에 비싼 대신에 |
| Danh từ (N) | + 대신(에) (Gắn trực tiếp) | 커피 대신에 |
Với tính từ, cấu trúc này thường mang nghĩa 'Tuy... nhưng...' (Sự bù trừ: 비싼 대신에 질이 좋아요 - Tuy đắt nhưng bù lại chất lượng tốt).
1. 영화관에 가는 대신에 집에서 넷플릭스를 볼까요? (Thay vì đi rạp chiếu phim, chúng ta xem Netflix ở nhà nhé?)
2. 제가 요리를 하는 대신 네가 설거지를 해. (Tớ nấu ăn, đổi lại cậu rửa bát nhé.)
3. 커피 대신에 녹차를 마셨어요. (Tôi đã uống trà xanh thay cho cafe.)
4. 이 식당은 음식이 비싼 대신에 아주 맛있어요. (Nhà hàng này đồ ăn đắt nhưng bù lại rất ngon.)
5. 여행을 가는 대신 저축을 하기로 했어요. (Thay vì đi du lịch, tôi quyết định sẽ tiết kiệm tiền.)
6. 집이 학교에서 먼 대신 방값이 싸요. (Nhà xa trường nhưng bù lại tiền phòng rẻ.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Giữa 대신에 và (이)나 có thể gây nhầm lẫn không?
Tình huống: "Hôm nay tôi mệt nên uống trà thay vì uống cafe." Chọn cách diễn đạt tự nhiên nhất:
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 저는 배가 고파서 ________ 다 먹을 수 있어요.
2. 주말에는 집에서 청소________ 하고 쉬세요.
3. 밥을 사는 ________ 네가 영화 표를 예매해.
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!
Đăng nhận xét