21/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 6: Năng lực và Khả năng

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Năng lực và Khả năng

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng theo dõi đoạn hội thoại sau để xem cách diễn đạt khả năng và năng lực trong tiếng Hàn nhé!

👤
민수 씨, 수영할 줄 알아요?
(Minsu, bạn có biết bơi không?)
아니요, 저는 수영할 줄 몰라요. 수진 씨는요?
(Không, tôi không biết bơi. Còn Sujin thì sao?)
👤
저는 어렸을 때 배워서 수영할 수 있어요.
(Tôi đã học hồi nhỏ nên có thể bơi được.)
우와! 부러워요. 그럼 이번 주말에 같이 수영장에 갈 수 있어요?
(Chà! Ghen tị quá. Vậy cuối tuần này chúng ta có thể cùng đi hồ bơi không?)
👤
미안해요. 이번 주말에는 바빠서 갈 수 없어요. 다음 주에 가요!
(Xin lỗi nhé. Cuối tuần này tôi bận nên không thể đi được. Tuần sau đi nhé!)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Có thể...: V-(으)ㄹ 수 있다

Diễn tả năng lực làm một việc gì đó (do bản thân có khả năng), hoặc điều kiện/hoàn cảnh cho phép để thực hiện hành động đó. Tương đương tiếng Việt: "Có thể...".
- Động từ có patchim + 을 수 있다
- Động từ không có patchim hoặc kết thúc bằng 'ㄹ' + ㄹ 수 있다.

🚨 LƯU Ý: Khi muốn nhấn mạnh từ "có thể", tiểu từ '가' trong '수(가) 있다' thường được thêm vào, hoặc dùng '도' (수도 있다 - cũng có thể). Trong văn nói, đôi khi chữ '가' bị lược bỏ.

1. 저는 매운 음식을 먹을 수 있어요. (Tôi có thể ăn được đồ cay.)

2. 오토바이를 탈 수 있어요? (Bạn có thể lái xe máy không?)

3. 내일은 시간이 있어서 만날 수 있어요. (Ngày mai tôi có thời gian nên chúng ta có thể gặp nhau.)

4. 한국어로 이메일을 쓸 수 있습니다. (Tôi có thể viết email bằng tiếng Hàn.)

5. 여기서 사진을 찍을 수 있어요? (Ở đây có thể chụp ảnh được không?)

02. Không thể...: V-(으)ㄹ 수 없다

Là dạng phủ định của '(으)ㄹ 수 있다'. Diễn tả không có năng lực làm việc gì đó, hoặc hoàn cảnh/điều kiện không cho phép thực hiện hành động đó. Tương đương tiếng Việt: "Không thể...".

🚨 LƯU Ý: Ngữ pháp này mang ý nghĩa giống với '못 + Động từ'. Tuy nhiên, nó khác với '안 + Động từ' (không làm - do chủ ý của bản thân).

1. 내일은 바빠서 파티에 갈 수 없어요. (Ngày mai tôi bận nên không thể đi dự tiệc được.)

2. 배가 너무 불러서 더 이상 먹을 수 없어요. (Tôi no quá nên không thể ăn thêm được nữa.)

3. 저는 한자를 읽을 수 없어요. (Tôi không thể đọc được chữ Hán.)

4. 비가 와서 축구를 할 수 없었습니다. (Vì trời mưa nên chúng tôi đã không thể chơi bóng đá.)

5. 너무 시끄러워서 잘 수 없어요. (Ồn ào quá nên tôi không thể ngủ được.)

03. Biết (cách)...: V-(으)ㄹ 줄 알다

Diễn tả chủ thể biết cách thức, phương pháp để làm một việc gì đó. Thường là những kỹ năng có được do quá trình học hỏi, rèn luyện mà có. Tương đương tiếng Việt: "Biết (cách)...".

🚨 LƯU Ý: Cấu trúc này CHỈ dùng để nói về năng lực/kỹ năng (biết cách làm). Không được dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc do điều kiện/hoàn cảnh cho phép.

1. 저는 피아노를 칠 줄 알아요. (Tôi biết đánh đàn piano.)

2. 한국 음식을 만들 줄 알아요? (Bạn có biết nấu món ăn Hàn Quốc không?)

3. 제 동생은 수영을 할 줄 압니다. (Em trai tôi biết bơi.)

4. 한글을 읽을 줄 알아요? (Bạn có biết đọc chữ Hangeul không?)

5. 운전할 줄 알지만 차가 없어요. (Tôi biết lái xe nhưng không có xe hơi.)

04. Không biết (cách)...: V-(으)ㄹ 줄 모르다

Là dạng phủ định của '(으)ㄹ 줄 알다'. Diễn tả chủ thể không biết cách thức hoặc phương pháp để thực hiện một việc gì đó (do chưa được học, chưa từng làm qua). Tương đương tiếng Việt: "Không biết (cách)...".

🚨 LƯU Ý: Khác với '(으)ㄹ 수 없다' (không thể làm do hoàn cảnh), '(으)ㄹ 줄 모르다' chỉ đơn thuần là "không biết cách làm" (thiếu kỹ năng).

1. 저는 자전거를 탈 줄 몰라요. (Tôi không biết đi xe đạp.)

2. 외국어를 할 줄 모릅니다. (Tôi không biết nói ngoại ngữ.)

3. 스키를 탈 줄 몰라서 배우고 싶어요. (Vì không biết trượt tuyết nên tôi muốn học.)

4. 젓가락을 사용할 줄 몰라요. 포크를 주세요. (Tôi không biết dùng đũa. Cho tôi xin cái nĩa.)

5. 이 기계를 어떻게 쓸 줄 몰라요. (Tôi không biết cách sử dụng cái máy này.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cả -(으)ㄹ 수 있다/없다-(으)ㄹ 줄 알다/모르다 đều nói về "khả năng làm gì đó", nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau!

Trường hợp (으)ㄹ 수 있다/없다 (으)ㄹ 줄 알다/모르다
Năng lực (Kỹ năng học được như lái xe, bơi lội...) ⭕ Dùng được ⭕ Dùng được
Khả năng (Do hoàn cảnh, thời gian cho phép) ⭕ Dùng được ❌ KHÔNG dùng được

🕵️ ‍ ♂️ Tình huống: Bạn TỬU LƯỢNG RẤT TỐT (biết uống rượu), nhưng hôm nay bạn phải lái xe nên KHÔNG THỂ uống. Bạn sẽ nói thế nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 내일 시험이 있어서 오늘 놀러 갈 ________.

2. 저는 한국 음식을 만들 ________. 불고기를 자주 만들어요.

3. 지갑을 잃어버려서 물건을 살 ________.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. 기타를 칠 ? (Có biết đánh guitar không?)
5. 감기에 걸려서 수영할 . (Không thể bơi được)
6. 저는 태권도를 할 . (Không biết võ Taekwondo)
7. 주말에 우리 만날 ? (Có thể gặp nhau không?)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 저는 프랑스어를 할 ______. 한 번도 안 배웠어요.
9. 오늘 시간이 있어서 같이 영화를 볼 ______.
10. 미안해요. 오늘은 돈이 없어서 커피를 살 ______.