NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 9: 대조와 반대를 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại "Nỗ lực không ngừng" (대화)
Hai người bạn đang nói chuyện về một người quen dù khó khăn vẫn luôn cố gắng.
(Jimin dù hoàn cảnh gia đình khó khăn nhưng vẫn luôn tươi sáng và chăm chỉ học tập nhỉ.)
(Ừ, đúng thế. Lần trước thi rớt rồi mà vẫn không có chút vẻ gì là thất vọng cả.)
(Thật sự tuyệt vời. Nếu là mình thì chắc đã bỏ cuộc rồi, thế mà bạn ấy vẫn làm đến cùng, thật ngầu.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Mặc dù... nhưng... (Sự tiếc nuối) : V/A + 건만, N + 이건만
Diễn tả sự tương phản giữa vế trước và vế sau. Đặc biệt, cấu trúc này thường mang theo cảm xúc tiếc nuối, xót xa hoặc phàn nàn của người nói về việc kết quả vế sau không như mong đợi dựa trên điều kiện ở vế trước. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, hơi cổ điển.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động/Tính từ | + 건만 | 가다 -> 가건만 좋다 -> 좋건만 |
| Quá khứ | + 았/었/였건만 | 노력했다 -> 노력했건만 |
| Danh từ | + (이)건만 | 부자 -> 부자이건만 |
1. 그렇게 열심히 공부했건만 이번 시험에서도 떨어지고 말았다. (Đã học hành chăm chỉ đến thế, vậy mà lần này lại thi rớt mất rồi.)
2. 비가 오건만 우산도 없이 밖으로 나갔다. (Trời thì đang mưa, vậy mà nó cứ thế ra ngoài không mang ô.)
3. 그 사람은 돈이 많건만 남을 위해서는 한 푼도 쓰지 않는다. (Người đó nhiều tiền đấy, nhưng lại chẳng chịu chi một đồng nào vì người khác.)
4. 내가 몇 번이나 주의를 주었건만 그는 내 말을 듣지 않았다. (Tôi đã nhắc nhở bao nhiêu lần rồi, vậy mà anh ta vẫn không chịu nghe lời tôi.)
5. 분명히 길이 이쪽이건만 아무리 가도 목적지가 보이지 않는다. (Rõ ràng đường là hướng này, vậy mà đi mãi chẳng thấy đích đến đâu cả.)
6. 봄이 왔건만 날씨는 여전히 춥다. (Mùa xuân đến rồi đấy, thế mà thời tiết vẫn còn lạnh.)
7. 약을 먹었건만 감기가 떨어지지 않는다. (Đã uống thuốc rồi mà cảm cúm vẫn không thuyên giảm.)
02. Mặc dù (đã làm gì)... nhưng lại/vẫn... : V + 고도
Diễn tả sự việc ở vế sau trái ngược hoàn toàn với những gì có thể mong đợi/dự đoán từ hành động ở vế trước. Thường thể hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên, chê trách hoặc không hài lòng của người nói.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 고도 | 알다 -> 알고도 먹다 -> 먹고도 |
1. 그는 진실을 알고도 모르는 척했다. (Anh ta biết sự thật rồi nhưng vẫn giả vờ như không biết.)
2. 잘못을 했고도 사과 한마디 없다니 정말 뻔뻔하다. (X) -> 잘못을 하고도 (O) (Làm sai mà không có lấy một lời xin lỗi, thật trơ trẽn.)
3. 그렇게 많이 먹고도 배가 고프다고? (Ăn nhiều thế rồi mà vẫn còn bảo đói á?)
4. 내 말을 듣고도 아무런 반응이 없네요. (Nghe tôi nói rồi mà chẳng thấy phản ứng gì nhỉ.)
5. 친구가 아픈 것을 보고도 그냥 지나쳤다. (Thấy bạn bị ốm mà vẫn cứ thế đi lướt qua.)
6. 그렇게 큰 실수를 하고도 당당하게 행동하다니 어이가 없다. (Mắc lỗi lớn như vậy mà vẫn hành xử đường hoàng, thật cạn lời.)
7. 돈을 빌려가고도 갚을 생각을 안 하네요. (Mượn tiền rồi mà không hề có ý định trả.)
03. Bất chấp... / Mặc dù... (Trang trọng) : V/A + (으)ㅁ에도 불구하고, N + (임)에도 불구하고
Một cấu trúc rất phổ biến trong văn viết trang trọng, tin tức, báo chí, báo cáo. Biểu hiện sự thật rằng mặc dù có một tình huống/thực tế cản trở ở vế trước, nhưng vế sau vẫn diễn ra (không bị ảnh hưởng bởi vế trước).
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động/Tính từ | + (으)ㅁ에도 불구하고 | 많다 -> 많음에도 불구하고 노력하다 -> 노력함에도 불구하고 |
| Quá khứ | + 았/었/였음에도 불구하고 | 실패했다 -> 실패했음에도 불구하고 |
| Danh từ | + 에도 불구하고 + 임에도 불구하고 |
비 -> 비에도 불구하고 학생 -> 학생임에도 불구하고 |
1. 경제가 위기임에도 불구하고 우리 회사의 매출은 증가했다. (Mặc dù kinh tế đang khủng hoảng nhưng doanh thu công ty ta vẫn tăng.)
2. 악천후에도 불구하고 구조 작업은 계속되었습니다. (Bất chấp thời tiết xấu, công tác cứu hộ vẫn được tiếp tục.)
3. 주변의 반대가 심했음에도 불구하고 두 사람은 결혼을 올렸다. (Mặc cho sự phản đối gay gắt từ những người xung quanh, hai người vẫn tổ chức đám cưới.)
4. 나이가 많음에도 불구하고 젊은이들 못지않게 열정적이시다. (Mặc dù tuổi đã cao nhưng nhiệt huyết của bác ấy không thua kém gì giới trẻ.)
5. 제품의 가격이 비쌈에도 불구하고 인기가 매우 높다. (Mặc dù giá sản phẩm đắt nhưng lại cực kỳ được ưa chuộng.)
6. 여러 번 실패했음에도 불구하고 그는 꿈을 포기하지 않았다. (Mặc dù đã thất bại nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.)
7. 증거가 명백함에도 불구하고 피의자는 범행을 부인했다. (Dù chứng cứ rành rành nhưng nghi phạm vẫn chối tội.)
🚨 Góc Cảnh Giác: So sánh 건만, 고도, 불구하고
Cả 3 đều mang nghĩa "mặc dù", nhưng có điểm khác biệt:
| Tiêu chí | 건만 | 고도 | 에도 불구하고 |
|---|---|---|---|
| Sắc thái | Tiếc nuối, xót xa vì kết quả không như ý muốn. | Chê trách, ngạc nhiên, thất vọng về hành động của ai đó. | Khách quan, trang trọng (bất chấp hoàn cảnh khó khăn). |
| Đặc điểm ngữ pháp | Đi với mọi từ loại, chia quá khứ được. | Chỉ đi với V. Chủ ngữ 2 vế giống nhau. Không chia quá khứ. | Danh từ hóa bằng (으)ㅁ. Rất hay dùng trong văn viết chính thức. |
🕵️♂️ Tình huống: "Biết là nguy hiểm mà anh ta vẫn cứ lao vào."
Đăng nhận xét