24/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 10: Yêu cầu và Trợ giúp

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Yêu Cầu và Trợ Giúp

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn yêu cầu và đề nghị giúp đỡ nhé!

👤
수진 씨, 이것 좀 도와 주시겠어요?
(Sujin, bạn giúp tôi cái này được không?)
네, 제가 해 줄게요. 뭐가 문제예요?
(Vâng, tôi sẽ làm giúp cho. Có vấn đề gì vậy?)
👤
이 문장을 한국어로 번역해 주세요.
(Hãy dịch câu này sang tiếng Hàn giúp tôi với.)
알겠어요. 제가 천천히 설명해 줄까요?
(Tôi hiểu rồi. Tôi giải thích chậm rãi cho bạn nhé?)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Hãy làm... giúp tôi: V-아/어 주세요

Cấu trúc này dùng để yêu cầu, nhờ vả người khác làm một việc gì đó cho mình một cách lịch sự.

Cách chia: Chia động từ giống như đuôi -아/어요, sau đó bỏ và thêm 주세요.
- ㅏ, ㅗ ➔ + 아 주세요 (가다 ➔ 가 주세요, 오다 ➔ 와 주세요)
- Các nguyên âm khác ➔ + 어 주세요 (읽다 ➔ 읽어 주세요, 만들다 ➔ 만들어 주세요)
- 하다해 주세요 (요리하다 ➔ 요리해 주세요)

🚨 LƯU Ý:
1. Chỉ dùng với Động từ (V). KHÔNG dùng với Tính từ (A).
2. Nếu muốn xin một đồ vật (Danh từ), bạn chỉ cần dùng: N + 을/를 주세요 (Ví dụ: 물 좀 주세요 - Cho tôi xin chút nước).
3. Thường đi kèm với từ 좀 (một chút) để làm cho câu nhờ vả trở nên nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.

1. [V] 창문을 좀 닫아 주세요. (Hãy đóng cửa sổ giúp tôi.)

2. [V] 이것을 한국어로 번역해 주세요. (Hãy dịch cái này sang tiếng Hàn giúp tôi.)

3. [V] 여기서 사진을 찍어 주세요. (Hãy chụp ảnh giúp tôi ở đây.)

4. [V] 천천히 말해 주세요. (Hãy nói chậm lại giúp tôi.)

5. [V] 전화번호를 가르쳐 주세요. (Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.)

6. [N] 메뉴판 좀 주세요. (Cho tôi mượn menu với ạ.)

02. Bạn có thể làm... giúp tôi được không?: V-아/어 주시겠어요?

Cũng là nhờ vả nhưng ở mức độ trang trọng và lịch sự hơn rất nhiều so với "아/어 주세요".

Cách chia:
- ㅏ, ㅗ ➔ + 아 주시겠어요?
- Các nguyên âm khác ➔ + 어 주시겠어요?
- 하다해 주시겠어요?

💡 MẸO SỬ DỤNG:
Nên sử dụng cấu trúc này trong môi trường công sở, khi làm dịch vụ, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, người lạ để thể hiện sự tôn trọng tối đa.

1. [V] 다시 한 번 설명해 주시겠어요? (Bạn có thể giải thích lại một lần nữa giúp tôi được không?)

2. [V] 문을 열어 주시겠어요? (Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?)

3. [V] 소금을 좀 건네주시겠어요? (Bạn có thể đưa giúp tôi chút muối được không?)

4. [V] 제 가방을 잠깐 맡아 주시겠어요? (Bạn có thể giữ túi xách giúp tôi một lát được không?)

5. [V] 택시를 불러 주시겠어요? (Bạn có thể gọi taxi giúp tôi được không?)

6. [V] 조금만 기다려 주시겠어요? (Bạn có thể đợi tôi một chút được không?)

03. Tôi sẽ làm... cho bạn: V-아/어 줄게요

Khác với hai cấu trúc trên là đi "nhờ vả", cấu trúc này dùng khi người nói tự nguyện, chủ động đề nghị làm việc gì đó để giúp đỡ người nghe.

Cách chia:
- ㅏ, ㅗ ➔ + 아 줄게요
- Các nguyên âm khác ➔ + 어 줄게요
- 하다해 줄게요

🚨 LƯU Ý:
Chủ ngữ của câu luôn phải là ngôi thứ nhất "Tôi" (내가, 제가). Bạn không thể dùng cấu trúc này để nói về hành động của người thứ 3.

1. [V] 제가 문을 열어 줄게요. (Tôi sẽ mở cửa cho bạn.)

2. [V] 제가 커피를 타 줄게요. (Tôi sẽ pha cà phê cho bạn.)

3. [V] 무거우니까 제가 들어 줄게요. (Nặng đấy, để tôi cầm giúp bạn cho.)

4. [V] 모르는 것을 가르쳐 줄게요. (Tôi sẽ dạy cho bạn những điều bạn không biết.)

5. [V] 내일 생일 파티에 초대해 줄게요. (Tôi sẽ mời bạn đến tiệc sinh nhật ngày mai.)

6. [V] 집까지 데려다 줄게요. (Tôi sẽ đưa bạn về tận nhà.)

04. Tôi làm... cho bạn nhé?: V-아/어 줄까요?

Tương tự như "-아/어 줄게요" nhưng cấu trúc này được dùng dưới dạng câu hỏi để hỏi ý kiến người nghe xem họ có muốn mình giúp đỡ hay không.

Cách chia:
- ㅏ, ㅗ ➔ + 아 줄까요?
- Các nguyên âm khác ➔ + 어 줄까요?
- 하다해 줄까요?

1. [V] 제가 도와 줄까요? (Tôi giúp bạn nhé?)

2. [V] 창문을 닫아 줄까요? (Tôi đóng cửa sổ giúp bạn nhé?)

3. [V] 불을 켜 줄까요? (Tôi bật đèn giúp bạn nhé?)

4. [V] 사진을 찍어 줄까요? (Tôi chụp ảnh cho bạn nhé?)

5. [V] 역까지 마중 나가 줄까요? (Tôi ra ga đón bạn nhé?)

6. [V] 음악을 틀어 줄까요? (Tôi bật nhạc cho bạn nhé?)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa Kính ngữ (Tôn kính)Thông thường khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Mục đích Với bạn bè, người nhỏ hơn Với người lớn tuổi, sếp
Nhờ vả người đó giúp mình 아/어 주세요 아/어 주시겠어요?
(hoặc 아/어 주십시오)
Mình chủ động giúp người đó 아/어 줄게요
아/어 줄까요?
아/어 드릴게요
아/어 드릴까요?

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn đang ngồi trong phòng họp và thấy Giám đốc xách một thùng tài liệu rất nặng vào. Bạn chạy tới và đề nghị cầm giúp Giám đốc. Bạn sẽ nói:

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 겨울이라서 너무 추워요. 창문을 좀 ________. (Vì mùa đông lạnh nên bạn hãy đóng cửa sổ lại giúp tôi được không?)

2. 캐리어가 무거우니까 제가 ________. (Vali nặng đấy, để tôi cầm giúp bạn cho.)

3. 방이 너무 어둡네요. 제가 불을 ________ (Phòng tối quá. Bạn có muốn tôi bật đèn lên cho không?)

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. Ngày mai tôi có bài kiểm tra, hãy giúp tôi ôn tập.
내일 시험이 있어요. 저 좀 . (돕다)
5. Bạn có thể cho tôi mượn bút một lát được không?
펜을 잠깐 ? (빌리다)
6. Tôi sẽ giới thiệu cho bạn một nhà hàng ngon nhé.
제가 맛있는 식당을 . (소개하다)
7. Cảnh ở đây đẹp quá, tôi chụp ảnh cho mọi người nhé?
경치가 좋네요. 제가 사진을 ? (찍다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 너무 더워요. 창문을 좀 ______. (Nóng quá. Hãy mở cửa sổ giúp tôi.)
9. 처음 오셨군요. 제가 길을 ______. (Ra là bạn mới tới lần đầu. Tôi sẽ chỉ đường cho bạn.)
10. 회의가 있어서요. 이 서류를 ______? (Tôi có cuộc họp. Bạn có thể photo tài liệu này giúp tôi được không?)