24/06/2026

🏦 MINI GAME TỪ VỰNG - TOPIK 3

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Ngân Hàng (TOPIK 3)

Bài học giúp bạn làm quen với các thao tác quan trọng tại ngân hàng và trên ứng dụng tài chính, gồm chuyển khoản, kiểm tra số dư, rút tiền, báo mất thẻ, gửi tiết kiệm và đổi ngoại tệ. Cẩm nang được đặt trước phần chơi để bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa những khái niệm dễ nhầm và biết cách đặt câu hỏi khi thực hiện giao dịch. Sau đó, bạn sẽ luyện 15 từ vựng qua sơ đồ tương tác, vòng sắp xếp và Đấu trường có chấm điểm, phù hợp cho người học TOPIK 3 và người chuẩn bị sinh sống tại Hàn Quốc.

15 từ vựng Sơ đồ tương tác Có chấm điểm và lưu thành tích
Minigame từ vựng tiếng Hàn chủ đề App Ngân Hàng
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Ngân hàng

CẨM NANG TỪ VỰNG NGÂN HÀNG

Chuyên đề: Ngân hàng (은행) • Trình độ TOPIK 3
Ngân hàng là chủ đề thiết thực khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc. Nhóm từ dưới đây giúp bạn thực hiện các giao dịch cơ bản, quản lý tài khoản và trao đổi về sản phẩm tài chính một cách rõ ràng hơn. Hãy chú ý những cặp khái niệm dễ nhầm như 적금 và 예금, đồng thời ghi nhớ các mẫu câu dùng khi chuyển tiền, đổi ngoại tệ hoặc báo mất thẻ.

📌 Giao dịch cơ bản

  • 계좌 이체 Chuyển khoản
  • 잔액 조회 Tra cứu số dư
  • 입금하다 Nạp tiền
  • 출금하다 Rút tiền
  • 송금 수수료 Phí chuyển tiền

📌 Quản lý Thẻ/TK

  • 체크카드 Thẻ ghi nợ
  • 신용카드 Thẻ tín dụng
  • 비밀번호 Mật khẩu
  • 계좌번호 Số tài khoản
  • 분실 신고 Báo mất

📌 Sản phẩm Tài chính

  • 적금 Tiết kiệm gửi góp
  • 예금 Tiết kiệm có kỳ hạn
  • 대출 Khoản vay
  • 환전 Đổi ngoại tệ
  • 이자율 Lãi suất

💡 Góc giải đáp: Phân biệt 적금 và 예금

Nhiều bạn hay nhầm lẫn hai từ này vì đều mang nghĩa gửi tiền tiết kiệm. Dưới đây là cách nhớ cực kỳ đơn giản:

  • 적금 (Tiết kiệm gửi góp): Bạn gửi tiền từng đợt nhỏ (ví dụ mỗi tháng trích 5 triệu đồng) vào ngân hàng để gom thành một khoản lớn.
  • 예금 (Tiết kiệm gửi một lần/có kỳ hạn): Bạn đang có sẵn một khoản tiền lớn (ví dụ 500 triệu đồng) và đem gửi một lần vào ngân hàng để lấy lãi sau 1 năm.

🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế

Q: 어떻게 오셨어요?
(Bạn đến để làm gì ạ?)
A1: 통장을 만들려고 왔어요.
(Tôi đến để mở sổ tài khoản.)
A2: 베트남 돈으로 환전해 주세요.
(Hãy đổi cho tôi sang tiền Việt Nam.)
A3: 송금 수수료가 얼마예요?
(Phí chuyển tiền là bao nhiêu ạ?)

🏦 Quy trình giao dịch nên ghi nhớ

Khi sử dụng ngân hàng tại Hàn Quốc, bạn thường cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân và xác nhận số điện thoại. Nếu chuyển tiền tại quầy hoặc trên ứng dụng, hãy kiểm tra kỹ 계좌번호 (số tài khoản), tên người nhận và 송금 수수료 (phí chuyển tiền) trước khi xác nhận. Với giao dịch quốc tế, ngân hàng có thể yêu cầu thêm thông tin về mục đích chuyển tiền hoặc nguồn tiền.

Khi làm mất thẻ, hãy thực hiện 분실 신고 càng sớm càng tốt để khóa thẻ. Bạn không nên đọc mật khẩu hoặc mã xác minh cho người khác. Nếu ứng dụng báo lỗi, hãy chụp lại thông báo và hỏi nhân viên bằng câu: 이 오류가 왜 생겼어요? (Tại sao lỗi này xuất hiện ạ?).

🗣️ Tình huống mở tài khoản

직원: 어떤 업무를 도와드릴까요?
(Nhân viên: Tôi có thể hỗ trợ bạn giao dịch gì ạ?)
고객: 계좌를 만들고 체크카드도 신청하고 싶어요.
(Khách hàng: Tôi muốn mở tài khoản và đăng ký cả thẻ ghi nợ.)
직원: 신분증과 휴대 전화를 보여 주세요.
(Nhân viên: Vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân và điện thoại.)
고객: 해외 송금도 이 계좌로 할 수 있어요?
(Khách hàng: Tôi có thể chuyển tiền quốc tế bằng tài khoản này không?)

Mẹo học: Hãy chia từ thành ba nhóm hành động, thông tin tài khoản và sản phẩm tài chính. Sau mỗi lượt chơi, tự đặt một câu với từ vừa trả lời sai để củng cố ngữ cảnh sử dụng.

PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game

Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

은행 앱

App Ngân Hàng

기본 거래

Giao dịch cơ bản

계좌/카드 관리

Quản lý Thẻ/TK

금융 상품

Sản phẩm Tài chính

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Giao dịch cơ bản

    Chuyển khoản ?
    Tra cứu số dư ?
    Nạp tiền ?
    Rút tiền ?
    Phí chuyển tiền ?

    Quản lý Thẻ/TK

    Thẻ ghi nợ ?
    Thẻ tín dụng ?
    Mật khẩu ?
    Số tài khoản ?
    Báo mất ?

    Sản phẩm Tài chính

    Tiết kiệm gửi góp ?
    Tiết kiệm có kỳ hạn ?
    Khoản vay ?
    Đổi ngoại tệ ?
    Lãi suất ?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Thịt
    Phân loại từ vựng (10s):
    고기
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S