NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 7: Yêu cầu, bổn phận, cho phép và cấm đoán
1. Khởi động hội thoại (대화)
(Sujin, tôi đỗ xe ở đây có được không?)
(Không, không được đỗ ở đây. Hãy đỗ ở đằng kia.)
(À vâng. Nhưng đằng kia là bãi đỗ xe có phí à? Có phải trả tiền không?)
(Không, vì miễn phí nên không cần trả tiền đâu. Bù lại xin đừng vứt rác ở đó nhé.)
2. Tìm hiểu 6 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!
01. Hãy...: V-(으)세요
Diễn tả sự yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì một cách lịch sự. Tương đương tiếng Việt: "Hãy...".
- Động từ có patchim + 으세요
- Động từ không có patchim hoặc kết thúc bằng 'ㄹ' + 세요.
🚨 LƯU Ý: Chỉ dùng với ĐỘNG TỪ, không dùng với tính từ. Ngoại lệ có một số tính từ thường được dùng như một lời chúc: 건강하다 (Khỏe mạnh) ➔ 건강하세요 (Hãy luôn khỏe mạnh nhé).
1. 여기에 앉으세요. (Hãy ngồi ở đây.)
2. 내일 일찍 오세요. (Ngày mai hãy đến sớm nhé.)
3. 창문을 닫으세요. (Hãy đóng cửa sổ lại.)
4. 한국어로 말하세요. (Hãy nói bằng tiếng Hàn.)
5. 식사 후에 이 약을 드세요. (Hãy uống thuốc này sau bữa ăn. *드시다 là kính ngữ của 먹다)
02. Đừng...: V-지 마세요
Là dạng phủ định của '(으)세요'. Diễn tả sự khuyên bảo, yêu cầu hoặc ra lệnh ai đó KHÔNG được làm gì. Tương đương tiếng Việt: "Đừng...".
🚨 LƯU Ý: Cấu trúc này không phân biệt có patchim hay không, chỉ cần bỏ '다' của động từ và gắn trực tiếp 지 마세요.
1. 박물관에서 사진을 찍지 마세요. (Đừng chụp ảnh trong bảo tàng.)
2. 너무 걱정하지 마세요. (Đừng lo lắng quá.)
3. 수업 시간에 자지 마세요. (Đừng ngủ trong giờ học.)
4. 길에 쓰레기를 버리지 마세요. (Đừng vứt rác ra đường.)
5. 내일은 학교에 늦지 마세요. (Ngày mai đừng đến trường muộn nhé.)
03. Phải...: V/A-아/어야 하다(되다)
Thể hiện nghĩa vụ, bổn phận hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động nào đó. Cả '하다' và '되다' đều có thể dùng thay thế nhau, nhưng '되다' thường được dùng nhiều hơn trong văn nói.
Cách chia giống A/V + 아/어요:
- Gốc từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ + 아야 하다/되다
- Các nguyên âm còn lại + 어야 하다/되다
- 하다 biến thành 해야 하다/되다
🚨 LƯU Ý: Cấu trúc này có thể dùng được với cả Tính từ để chỉ một trạng thái bắt buộc phải có (VD: 피자는 따뜻해야 맛있어요 - Pizza thì phải nóng mới ngon).
1. 내일 일찍 일어나야 돼요. (Ngày mai tôi phải dậy sớm.)
2. 매일 한국어를 공부해야 해요. (Tôi phải học tiếng Hàn mỗi ngày.)
3. 감기에 걸려서 약을 먹어야 됩니다. (Bị cảm nên tôi phải uống thuốc.)
4. 학생은 교복을 입어야 돼요. (Học sinh thì phải mặc đồng phục.)
5. 여권 사진은 얼굴이 잘 보여야 합니다. (Ảnh hộ chiếu thì khuôn mặt phải hiện rõ.)
04. Được phép...: V/A-아/어도 되다
Biểu hiện sự cho phép, đồng ý cho một hành động, trạng thái nào đó. Tương đương tiếng Việt: "Được phép... / Làm gì... cũng được". Thường dùng trong câu hỏi (xin phép) và câu trả lời (cho phép).
1. 여기에 앉아도 돼요? (Tôi ngồi ở đây có được không?)
2. 네, 앉아도 돼요. (Vâng, ngồi được / cứ ngồi đi.)
3. 내일은 쉬어도 돼요. (Ngày mai bạn nghỉ cũng được.)
4. 이 컴퓨터를 써도 됩니까? (Tôi dùng máy tính này được không?)
5. 펜으로 써도 돼요? (Tôi viết bằng bút bi có được không?)
05. Không được...: V/A-(으)면 안 되다
Thể hiện sự cấm đoán, từ chối sự cho phép hoặc giới hạn một hành động nào đó. Đây thường là câu trả lời mang tính từ chối cho câu hỏi xin phép "아/어도 되다?". Nghĩa đen: Nếu... thì không được.
- Gốc từ có patchim + 으면 안 되다
- Gốc từ không có patchim hoặc kết thúc bằng 'ㄹ' + 면 안 되다
1. 미술관에서 사진을 찍으면 안 돼요. (Không được chụp ảnh trong bảo tàng mỹ thuật.)
2. 수업 시간에 떠들면 안 돼요. (Không được làm ồn trong giờ học.)
3. 여기에 주차하면 안 됩니다. (Không được đỗ xe ở đây.)
4. 비밀이니까 다른 사람에게 말하면 안 돼요. (Vì là bí mật nên không được nói với người khác.)
5. 밤에 피아노를 치면 안 돼요. (Không được đánh đàn piano vào ban đêm.)
06. Không... cũng được: V-지 않아도 되다 / 안 V-아/어도 되다
Diễn tả sự không cần thiết, miễn trừ nghĩa vụ của một hành động. Là câu trả lời mang nghĩa phủ định (Không, không cần làm) cho câu hỏi bắt buộc "아/어야 돼요? (Có phải làm không?)".
Hai cấu trúc 지 않아도 되다 và 안 V-아/어도 되다 hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
1. 내일은 주말이니까 학교에 가지 않아도 돼요. (Ngày mai là cuối tuần nên không cần đến trường cũng được.)
2. 이 숙제는 안 해도 돼요. (Bài tập này không làm cũng được.)
3. 바쁘면 지금 오지 않아도 돼요. (Nếu bận thì bây giờ không cần đến cũng được.)
4. 무료 주차장이라서 요금을 안 내도 됩니다. (Bãi đỗ xe miễn phí nên không cần trả tiền cũng được.)
5. 맵지 않아서 물을 안 마셔도 돼요. (Không cay đâu nên không cần uống nước cũng được.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
(으)면 안 되다 và 지 않아도 되다 đều là dạng phủ định, nhưng mức độ bắt buộc của chúng hoàn toàn khác nhau. Đừng để bị nhầm lẫn khi làm bài thi!
| Ngữ pháp | Ý nghĩa cốt lõi | Ví dụ |
|---|---|---|
| (으)면 안 되다 | CẤM ĐOÁN TUYỆT ĐỐI. Không được phép làm. Nếu làm sẽ vi phạm nội quy hoặc gây hậu quả. | 여기에 주차하면 안 돼요. (CẤM đỗ xe ở đây!) |
| 지 않아도 되다 (안 아/어도 되다) |
SỰ LỰA CHỌN / MIỄN TRỪ. Không cần thiết phải làm, nhưng nếu muốn làm thì vẫn được (không bị phạt). | 일요일에 회사에 가지 않아도 돼요. (Không cần đi làm, nhưng thích lên công ty chơi thì tùy.) |
🕵️ ♂️ Tình huống: Bạn bị sốt rất cao và bác sĩ kê đơn thuốc cho bạn. Bác sĩ sẽ nói câu nào dưới đây để dặn dò bạn về việc ăn kem lạnh?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 내일은 쉬는 날이라서 일찍 ________.
2. 감기에 심하게 걸려서 찬물을 ________.
3. 극장에서 큰 소리로 전화를 ________.
Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.
💡 Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về bài học, xin vui lòng để lại bình luận bên dưới để Tiếng Hàn Thú Vị giải đáp nhé!

Đăng nhận xét