NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 13: Ý định và kế hoạch
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
1. Khởi động hội thoại (대화)
Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách nói về kế hoạch và ý định nhé!
(Sau khi tốt nghiệp bạn muốn làm công việc gì?)
(Tôi sẽ xin việc vào một công ty Hàn Quốc.)
(Vậy thì bạn sẽ phải học tiếng Hàn chăm chỉ hơn đấy. Tôi giúp bạn nhé?)
(Thật không? Cảm ơn bạn. Tôi sẽ khao bữa tối nhé.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!
01. Sẽ (Ý chí / Quyết tâm) : V-겠어요
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ, quyết tâm hoặc dự định chắc chắn của người nói về một việc sẽ làm trong tương lai. Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (Tôi, Chúng tôi).
Cách chia: Dùng với Động từ (V).
Không phân biệt có patchim hay không, chỉ cần bỏ 다 và thêm 겠어요 (hoặc 겠습니다 trong
trường hợp trang trọng).
🚨 LƯU Ý MỞ RỘNG:
Ngoài ý nghĩa "ý chí", -겠어요 còn dùng để dự đoán một việc gì đó sắp xảy ra hoặc cảm thán
(Ví dụ: 맛있겠어요 - Trông có vẻ ngon nhỉ! / 비가 오겠어요 - Chắc là trời sẽ mưa).
1. [V] 저는 내일부터 담배를 끊겠어요. (Tôi sẽ bỏ hút thuốc từ ngày mai.)
2. [V] 앞으로 더 열심히 공부하겠습니다. (Từ nay về sau tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn.)
3. [V] 올해는 꼭 살을 빼겠어요. (Năm nay tôi nhất định sẽ giảm cân.)
4. [V] 한국 회사에서 일하겠어요. (Tôi sẽ làm việc tại công ty Hàn Quốc.)
5. [V] (Trước bữa ăn) 잘 먹겠습니다! (Tôi sẽ ăn thật ngon miệng! / Xin phép dùng bữa!)
6. [V] 내일은 일찍 일어나겠어요. (Ngày mai tôi sẽ thức dậy sớm.)
02. Sẽ (Lời hứa / Tình nguyện) : V-(으)ㄹ게요
Cấu trúc này dùng để nói về một hành động mình "sẽ" làm, nhưng mang tính chất như một lời hứa với người nghe, hoặc thể hiện sự tình nguyện làm gì đó cho người nghe. Bên cạnh đó, nó còn thể hiện một hành động sẽ được thực hiện ngay sau khi nói.
| Hình thái | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| V có patchim | + 을게요 | 먹다 ➔ 먹을게요 읽다 ➔ 읽을게요 |
| V không có patchim | + ㄹ게요 | 가다 ➔ 갈게요 하다 ➔ 할게요 |
| V kết thúc bằng patchim ㄹ | + 게요 | 만들다 ➔ 만들게요 열다 ➔ 열게요 |
💡 MẸO SỬ DỤNG:
Vì đây là lời hứa/tình nguyện với người khác, nên chỉ có thể dùng với ngôi thứ nhất
"Tôi/Mình/Chúng tôi". Không dùng để mô tả ngôi thứ 3 (Ví dụ: Anh ấy sẽ đi - 그 사람이 갈게요 ➔
SAI).
1. [V] (Bạn A đang cầm nhiều đồ) 제가 도와줄게요. (Để mình giúp bạn cho. - Tình nguyện)
2. [V] 먼저 갈게요. 내일 봐요. (Tôi sẽ về trước đây. Hẹn mai gặp lại. - Thực hiện ngay sau khi nói)
3. [V] 제가 커피를 살게요. (Tôi sẽ mua cà phê nhé. - Hứa khao)
4. [V] 늦지 않게 빨리 갈게요. (Tôi sẽ đi nhanh để không bị muộn. - Lời hứa)
5. [V] 이따가 다시 전화할게요. (Lát nữa tôi sẽ gọi lại cho nhé.)
6. [V] 제가 청소를 할게요. (Để tôi dọn dẹp cho.)
03. Muốn / Sẽ (Ý định cá nhân) : V-(으)ㄹ래요 (Trần thuật)
Ở bài trước chúng ta đã học -(으)ㄹ래요? để hỏi ý kiến ("Bạn có muốn...?"). Trong bài này, -(으)ㄹ래요 dùng ở dạng câu kể (câu trả lời) để thể hiện ý định, mong muốn cá nhân: "Tôi sẽ làm...", "Tôi muốn làm...". Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp đời thường.
| Hình thái | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| V có patchim | + 을래요 | 먹다 ➔ 먹을래요 읽다 ➔ 읽을래요 |
| V không có patchim | + ㄹ래요 | 가다 ➔ 갈래요 마시다 ➔ 마실래요 |
| V kết thúc bằng patchim ㄹ | + 래요 | 놀다 ➔ 놀래요 살다 ➔ 살래요 |
1. [V] 가: 무엇을 마실래요? - 나: 저는 아이스 아메리카노를 마실래요. (Cậu muốn uống gì? - Mình muốn/sẽ uống Americano đá.)
2. [V] 가: 같이 영화 볼래요? - 나: 아니요, 저는 그냥 집에서 쉴래요. (Cùng đi xem phim nhé? - Không, mình muốn/sẽ ở nhà nghỉ ngơi thôi.)
3. [V] 저는 비빔밥을 먹을래요. (Tôi sẽ ăn cơm trộn.)
4. [V] 피곤해서 오늘은 일찍 잘래요. (Vì mệt nên hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)
5. [V] 저는 이번 주말에 친구를 만날래요. (Cuối tuần này tôi muốn đi gặp bạn.)
6. [V] 혼자 갈래요. (Tôi muốn/sẽ đi một mình.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Phân biệt 3 cấu trúc đều dịch là "SẼ": -겠어요 vs -(으)ㄹ게요 vs -(으)ㄹ래요
| Ngữ pháp | Ý nghĩa chính | Sự liên quan đến người nghe |
|---|---|---|
| -겠어요 | Ý chí, quyết tâm cá nhân rất cao. | Không liên quan. Kể cả người nghe không đồng ý thì tôi vẫn làm. |
| -(으)ㄹ게요 | Lời hứa, tình nguyện làm việc gì đó. | Có liên quan trực tiếp. Hành động này là vì người nghe hoặc thông báo cho người nghe biết. |
| -(으)ㄹ래요 | Sự lựa chọn, mong muốn, ý định cá nhân. | Ít liên quan. Thường để trả lời cho câu hỏi hoặc đưa ra lựa chọn nhẹ nhàng. |
🕵️♂️ Tình huống: Bạn đi họp và hứa với Giám đốc rằng "Ngày mai tôi sẽ không đi muộn nữa". Bạn nên nói như thế nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 가: 무거워 보이네요. 제가 ________?
나: 고마워요.
2. (Nói với bạn) 내가 이따가 전화________. (Tí nữa tao sẽ gọi điện nhé.)
3. 가: 주말에 같이 축구할래요?
나: 아니요, 저는 그냥 집에서 ________. (Không, tôi muốn ở
nhà xem phim cơ.)
내년에는 꼭 결혼! (하다)
이따가 제가 청소. (하다)
저는 이 검은색 바지를 . (사다)
최선을 다. (하다 - Đuôi trịnh trọng)
Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.
Đăng nhận xét