25/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 12: Hỏi ý kiến và gợi ý

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Hỏi ý kiến và gợi ý

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn hỏi ý kiến và rủ rê nhé!

👤
우리 주말에 영화를 보러 갈까요?
(Cuối tuần này chúng ta đi xem phim nhé?)
좋아요. 같이 영화를 봅시다.
(Tuyệt vời. Hãy cùng đi xem phim đi.)
👤
무슨 영화를 볼래요?
(Bạn muốn xem phim gì?)
액션 영화를 보시겠어요? 새로 나온 영화가 아주 재미있대요.
(Bạn có muốn xem phim hành động không? Nghe nói phim mới ra rất hay đấy.)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Nhé? Nhỉ? Nha? (Hỏi ý kiến/Rủ rê) : V-(으)ㄹ까요?

Cấu trúc này có 2 ý nghĩa chính:
- Rủ rê, đề nghị: "Chúng ta cùng làm ... nhé?" (Chủ ngữ là "Chúng ta").
- Hỏi ý kiến: "Tôi làm ... nhé?" (Chủ ngữ là "Tôi") hoặc dự đoán "Liệu có ... không nhỉ?".

Cách chia: Dùng với Động từ (V).

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 을까요? 먹다 ➔ 먹을까요?
읽다 ➔ 읽을까요?
V không có patchim + ㄹ까요? 가다 ➔ 갈까요?
보다 ➔ 볼까요?
V kết thúc bằng patchim ㄹ + 까요? 만들다 ➔ 만들까요?
놀다 ➔ 놀까요?

🚨 LƯU Ý KHI TRẢ LỜI:
- Nếu là câu rủ rê ("Chúng ta cùng..."): Trả lời bằng cấu trúc rủ rê như -(으)ㅂ시다 (Hãy cùng...) hoặc -아/어요 (tôn trọng thân mật).
- Nếu là câu hỏi ý kiến ("Tôi làm... nhé?"): Trả lời bằng cách khuyên bảo -(으)세요 (Hãy...).

1. [V] 우리 같이 점심을 먹을까요? (Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé? - Rủ rê)

2. [V] 제가 창문을 닫을까요? (Tôi đóng cửa sổ lại nhé? - Hỏi ý kiến)

3. [V] 주말에 뭐 할까요? (Cuối tuần chúng ta sẽ làm gì nhỉ?)

4. [V] 내일 비가 올까요? (Ngày mai liệu trời có mưa không nhỉ? - Dự đoán)

5. [V] 어디에서 만날까요? (Chúng ta gặp nhau ở đâu đây?)

6. [V] 이 옷을 살까요? 말까요? (Tôi có nên mua chiếc áo này không nhỉ? Hay thôi?)

02. Hãy cùng... : V-(으)ㅂ시다

Cấu trúc này dùng để đề nghị, rủ rê người nghe cùng làm một việc gì đó. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người ngang hàng, người nhỏ tuổi hơn. Rất hay dùng để trả lời cho câu hỏi "-(으)ㄹ까요?".

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 읍시다 먹다 ➔ 먹읍시다
읽다 ➔ 읽읍시다
V không có patchim + ㅂ시다 가다 ➔ 갑시다
하다 ➔ 합시다
V kết thúc bằng patchim ㄹ Bỏ ㄹ + ㅂ시다 만들다 ➔ 만듭시다
놀다 ➔ 놉시다

🚨 LƯU Ý ĐẶC BIỆT:
KHÔNG dùng -(으)ㅂ시다 đối với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc những người cần tôn kính. Trong trường hợp đó, hãy dùng đuôi -아/어요 hoặc thêm từ 같이 (cùng nhau) + -(으)실래요? / -(으)시겠어요? để thể hiện sự rủ rê một cách lịch sự.

1. [V] 우리 영화를 같이 봅시다. (Chúng ta hãy cùng xem phim đi.)

2. [V] 시간이 늦었으니까 빨리 갑시다. (Vì đã muộn rồi nên chúng ta đi nhanh thôi.)

3. [V] 오늘 저녁은 삼겹살을 먹읍시다. (Tối nay chúng ta hãy ăn thịt ba chỉ nướng nhé.)

4. [V] 이번 주말에 등산을 합시다. (Cuối tuần này chúng ta hãy đi leo núi đi.)

5. [V] 날씨가 좋으니까 공원에서 놉시다. (Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy cùng chơi ở công viên nhé.)

6. [V] 한국어로 이야기합시다. (Chúng ta hãy nói chuyện bằng tiếng Hàn đi.)

03. Bạn có muốn... không? (Lịch sự) : V-(으)시겠어요?

Cấu trúc này có nghĩa đen là: "Bạn sẽ V chứ?" Dùng để hỏi ý định, mong muốn của người nghe hoặc đưa ra một lời đề nghị một cách vô cùng trang trọng, lịch sự. Rất hay dùng trong các tình huống kinh doanh, nhân viên nhà hàng hỏi khách, hoặc hỏi người lớn tuổi.

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 으시겠어요? 앉다 ➔ 앉으시겠어요?
읽다 ➔ 읽으시겠어요?
V không có patchim + 시겠어요? 가다 ➔ 가시겠어요?
오다 ➔ 오시겠어요?
V kết thúc bằng patchim ㄹ Bỏ ㄹ + 시겠어요? 만들다 ➔ 만드시겠어요?

1. [V] 손님, 무엇을 주문하시겠어요? (Quý khách muốn gọi món gì ạ?)

2. [V] 잠깐 여기서 기다리시겠어요? (Quý khách có muốn đợi ở đây một lát không ạ?)

3. [V] 창문 좀 닫아 주시겠어요? (Anh/chị có thể vui lòng đóng cửa sổ giúp tôi được không?)

4. [V] 내일 오후에 시간 있으시면 저를 만나시겠어요? (Nếu chiều mai ngài có thời gian, ngài có muốn gặp tôi không ạ?)

5. [V] 커피에 설탕을 넣으시겠어요? (Ngài có muốn cho thêm đường vào cà phê không ạ?)

6. [V] 다시 한 번 말씀해 주시겠어요? (Ngài có thể nói lại một lần nữa giúp tôi được không ạ?)

04. Có muốn... không? (Thân mật) : V-(으)ㄹ래요? (Câu hỏi)

Cấu trúc này cũng có thể dịch là: "Bạn sẽ V chứ?" nhưng không phải kính ngữ như ngữ pháp 3. Dùng để hỏi ý định, mong muốn của người nghe trong các mối quan hệ thân thiết, gần gũi (như bạn bè, người trẻ tuổi hơn). Nó mang tính chất nhẹ nhàng, tự nhiên hơn so với -(으)시겠어요?.

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 을래요? 먹다 ➔ 먹을래요?
찾다 ➔ 찾을래요?
V không có patchim + ㄹ래요? 가다 ➔ 갈래요?
마시다 ➔ 마실래요?
V kết thúc bằng patchim ㄹ + 래요? 놀다 ➔ 놀래요?
만들다 ➔ 만들래요?

1. [V] 우리 같이 사진 찍을래요? (Chúng mình cùng chụp ảnh nhé?)

2. [V] 피곤한데 좀 쉴래요? (Tôi thấy hơi mệt, bạn có muốn nghỉ ngơi chút không?)

3. [V] 오늘 저녁에 같이 맥주 한 잔 할래요? (Tối nay bạn có muốn đi uống một ly bia cùng tôi không?)

4. [V] 저하고 같이 한국어를 배울래요? (Bạn có muốn học tiếng Hàn cùng mình không?)

5. [V] 주말에 같이 게임 할래요? (Cuối tuần cùng chơi game nhé?)

6. [V] 밖에 비가 오는데 우산을 빌려 줄래요? (Bên ngoài trời mưa, bạn có thể cho tôi mượn ô được không?)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Phân biệt cấp độ lịch sự khi rủ rê/đề nghị người khác làm gì: -(으)ㅂ시다 vs -(으)ㄹ래요? vs -(으)시겠어요?

Ngữ pháp Mức độ lịch sự Đối tượng áp dụng
-(으)ㅂ시다 Thấp - Trung bình (Rủ rê chung chung) Bạn bè, cấp dưới, người ít tuổi hơn. Tuyệt đối không dùng cho người lớn tuổi / cấp trên.
-(으)ㄹ래요? Trung bình (Thân mật, nhẹ nhàng) Bạn bè thân thiết, đồng nghiệp đồng cấp, người quen.
-(으)시겠어요? Rất cao (Trang trọng, tôn kính) Khách hàng, giám đốc, người lớn tuổi hơn rất nhiều.

🕵️‍♂️ Tình huống: Trong buổi họp công ty, bạn muốn rủ Giám đốc đi ăn trưa. Bạn sẽ nói như thế nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 가: 오늘 오후에 같이 자전거를 ________? (Chiều nay chúng ta cùng đạp xe nhé?)
나: 좋아요.

2. 손님, 메뉴판을 ________? (Quý khách, tôi mang thực đơn ra nhé?)

3. 가: 우리 내일 아침 일찍 일어날까요?
나: 네, 일찍 ________. (Vâng, hãy thức dậy sớm đi)

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. Bạn có muốn uống cà phê cùng mình không?
같이 커피를 ? (마시다)
5. Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ?
우리 몇 시에 ? (만나다)
6. Ngài có muốn ngồi ghế này không ạ?
이 자리에 ? (앉다)
7. Hãy cùng chơi bóng rổ nào.
같이 농구를 . (하다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 이 가방을 한 번 ______? (Quý khách có muốn xem thử chiếc túi này không ạ?)
9. 내일은 한국 음식을 직접 ______? (Ngày mai chúng ta tự làm món ăn Hàn Quốc nhé?)
10. 저녁에 치킨을 ______. (Tối nay hãy cùng ăn gà rán đi.)