25/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 14: Tiền đề thông tin và giải thích

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Tiền đề thông tin và giải thích

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn dẫn dắt câu chuyện nhé!

👤
여보세요? 수진 씨, 저 지금 식당 앞인데 수진 씨가 안 보여요.
(Alo? Sujin à, mình đang ở trước nhà hàng mà không thấy bạn đâu cả.)
아, 미안해요. 제가 식당에 가니까 문을 닫았어요. 그래서 옆 카페에 있어요.
(À xin lỗi bạn. Mình đến nhà hàng thì thấy nó đóng cửa mất rồi. Nên mình đang ở quán cà phê bên cạnh.)
👤
그래요? 저도 거기로 갈게요. 날씨가 더운데 시원한 음료수를 마시고 싶어요.
(Thế à? Mình cũng sẽ qua đó. Thời tiết nóng quá nên mình muốn uống nước gì đó mát mẻ.)
네, 빨리 오세요. 제가 미리 주문할게요.
(Ừ, bạn đến nhanh nhé. Mình sẽ gọi đồ uống trước cho.)

2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Bối cảnh / Giải thích (Thì, Vì..nên, nhưng) : A/V-(으)ㄴ/는데

Cấu trúc này dùng để dẫn dắt, đưa ra một thông tin làm bối cảnh (tiền đề) trước khi đưa ra câu hỏi, mệnh lệnh, lời đề nghị, hay một ý kiến ở vế sau. Nghĩa tiếng Việt có thể dịch linh hoạt là "Vì ... nên ...", "Đang ... thì", "...và...".
(Lưu ý: Nó cũng có nghĩa là "Nhưng" khi hai vế đối lập nhau).

Cách chia: Phụ thuộc vào từ loại (V, A, N).

Từ loại Cách chia Ví dụ
Động từ (V) Luôn + 는데
(Kể cả 있다/없다)
먹다 ➔ 먹는데
가다 ➔ 가는데
맛있다 ➔ 맛있는대
Tính từ (A) - Có patchim: + 은데
- Không patchim/ㄹ: + ㄴ데
작다 ➔ 작은데
크다 ➔ 큰데
길다(bỏ ㄹ) ➔ 긴데
Danh từ (N) + 인데 학생 ➔ 학생인데
친구 ➔ 친구인데

🚨 CHÚ Ý THÌ QUÁ KHỨ/TƯƠNG LAI:
- Khi chia ở thì Quá khứ (았/었) hoặc Tương lai/Ý chí (겠), bất kể là V hay A đều chỉ cộng với 는데.
(Ví dụ: 먹었 + 는데 = 먹었는데 / 예뻤 + 는데 = 예뻤는데).

1. [V] 비가 오는데 우산이 없어요. (Trời đang mưa mà tôi lại không có ô. - Nêu hoàn cảnh)

2. [A] 날씨가 추운데 따뜻한 옷을 입으세요. (Thời tiết lạnh đấy, bạn hãy mặc áo ấm vào nhé. - Nêu bối cảnh khuyên bảo)

3. [N] 저 사람이 제 친구인데 한국어를 잘해요. (Người kia là bạn tôi, cậu ấy nói tiếng Hàn rất giỏi. - Giới thiệu)

4. [V-과거] 어제 백화점에 갔는데 사람이 정말 많았어요. (Hôm qua tôi đi trung tâm thương mại thì thấy đông người lắm.)

5. [A] 이 옷이 참 예쁜데 너무 비싸요. (Chiếc áo này đẹp thật đấy nhưng mà đắt quá. - Đối lập)

6. [V] 지금 밥을 먹는데 이따가 전화할게요. (Vì bây giờ tôi đang ăn cơm nên lát nữa tôi gọi lại nhé.)

02. Thì thấy / Phát hiện ra : V-(으)니까

Ở trình độ trước chúng ta học (으)니까 nghĩa là "Vì... Nên". Tuy nhiên, cấu trúc này còn một nghĩa rất phổ biến nữa là: "Sau khi thực hiện hành động ở vế trước thì phát hiện, nhận ra một sự thật ở vế sau" (Dịch là: ... thì thấy).
Chỉ dùng với Động từ (V).

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 으니까 먹다 ➔ 먹으니까
읽다 ➔ 읽으니까
V không có patchim + 니까 가다 ➔ 가니까
보다 ➔ 보니까
V kết thúc bằng patchim ㄹ Bỏ ㄹ + 니까 만들다 ➔ 만드니까
열다 ➔ 여니까

💡 ĐIỂM NHẬN DIỆN "PHÁT HIỆN":
Khác với nghĩa "Vì... nên", khi dùng với nghĩa "Thì thấy/Phát hiện", vế sau thường là một trạng thái hoặc sự thật đã xảy ra, nên rất hay dùng với thì Quá Khứ (았/었어요).

1. [V] 집에 가니까 아무도 없었어요. (Tôi về đến nhà thì thấy không có ai cả.)

2. [V] 아침에 일어나니까 눈이 오고 있었어요. (Sáng ngủ dậy thì thấy tuyết đang rơi.)

3. [V] 한국에 살아 보니까 어때요? (Sống thử ở Hàn Quốc rồi thì thấy thế nào?)

4. [V] 지갑을 열어 보니까 돈이 하나도 없었어요. (Tôi mở ví ra thì phát hiện không còn đồng nào.)

5. [V] 창문을 여니까 바람이 불었어요. (Mở cửa sổ ra thì thấy gió thổi vào.)

6. [V] 그 책을 읽어 보니까 정말 재미있었어요. (Tôi đọc thử cuốn sách đó thì thấy thực sự rất hay.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Cẩn thận với THÌ (Thời gian) khi dùng cấu trúc V-(으)니까 (Phát hiện)!

Khi diễn tả sự việc "Làm A xong thì phát hiện ra B", dù toàn bộ câu chuyện diễn ra trong quá khứ, KHÔNG BAO GIỜ chia quá khứ (았/었) vào chữ (으)니까.

Cách chia Đánh giá
집에 갔으니까 아무도 없었어요. ❌ SAI (Vì ghép 았/었 vào 니까)
집에 가니까 아무도 없었어요. ✅ ĐÚNG (Luôn để nguyên mẫu V + 니까)

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn kể "Hôm qua tôi đến trường thì phát hiện ra là ngày nghỉ." Bạn sẽ viết câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 이 가방이 좀 _________ 다른 것으로 보여주세요. (Cái túi này hơi nhỏ, hãy cho tôi xem cái khác.)

2. 냉장고 문을 _________ 우유가 없었어요. (Mở cửa tủ lạnh ra thì thấy không có sữa.)

3. 지민 씨는 학생_________ 돈이 아주 많아요. (Jimin là học sinh mà lại có rất nhiều tiền.)

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. Trời mưa đấy, bạn mang ô theo nhé.
비가 우산을 가져가세요. (오다)
5. Mặc thử chiếc áo này thì thấy rất vừa vặn.
이 옷을 입어 잘 맞아요. (보다)
6. Quãng đường xa nên hãy đi taxi.
길이 택시를 탑시다. (멀다)
7. Hôm qua tôi đi chợ thì thấy có bán dâu tây.
어제 시장에 딸기를 팔고 있었어요. (가다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 안나 씨는 ______ 한국말을 잘해요. (Anna là người nước ngoài mà nói tiếng Hàn rất giỏi.)
9. 아까 밥을 많이 ______ 벌써 배가 고파요. (Lúc nãy ăn nhiều cơm rồi mà bây giờ đã đói.)
10. 영화를 끝까지 ______ 슬픈 이야기였어요. (Xem phim đến cuối thì mới thấy đó là một câu chuyện buồn.)