NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 19: Cấu trúc trạng thái
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
1. Khởi động hội thoại (대화)
Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn miêu tả các trạng thái khác nhau nhé!
(Minsu đang ở đâu vậy? Bạn có đi dự tiệc không?)
(Vâng, bây giờ tôi đang đi xe buýt. Tôi đang ngồi trên ghế.)
(Bạn mau đến đi. Thời tiết dần trở nên lạnh hơn rồi.)
(Vâng, vì kẹt xe nên tôi bị đến trễ. Xin lỗi nhé.)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp!
01. Đang (tiếp diễn) : V-고 있다
Cấu trúc này diễn tả một hành động đang được thực hiện ở một thời điểm cụ thể (thường là hiện tại). Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (V-ing).
Cách chia: Luôn bỏ 다 và thêm 고 있다 vào sau Động từ.
1. [V] 저는 지금 한국어를 공부하고 있어요. (Tôi đang học tiếng Hàn bây giờ.)
2. [V] 동생이 방에서 자고 있습니다. (Em tôi đang ngủ trong phòng.)
3. [V] 밖에 비가 오고 있어요. (Ngoài trời đang mưa.)
4. [V] 친구하고 전화하고 있었어요. (Tôi ĐÃ ĐANG gọi điện thoại cho bạn. - Quá khứ tiếp diễn)
5. [V] 사람들이 음악을 듣고 있어요. (Mọi người đang nghe nhạc.)
6. [V] 예쁜 바지를 입고 있어요. (Tôi đang mặc cái quần đẹp.)
02. Đang (Trạng thái duy trì) : V-아/어 있다
Cấu trúc này cũng dịch là "đang", nhưng diễn tả trạng thái là kết quả của một hành động đã hoàn tất và vẫn đang được duy trì. Thường đi với các động từ như: ngồi, đứng, nằm, nở (hoa), mở, đóng...
🚨 Lưu ý: Không đi với động từ có tân ngữ (을/를), chỉ đi với nội động từ.
| Nguyên âm | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | + 아 있다 | 앉다 ➔ 앉아 있다 |
| Nguyên âm khác | + 어 있다 | 열리다 ➔ 열려 있다 |
1. [V] 의자에 앉아 있어요. (Tôi đang ngồi trên ghế. - Đã ngồi xuống và giữ nguyên tư thế đó)
2. [V] 창문이 열려 있어요. (Cửa sổ đang mở. - Ai đó đã mở và nó vẫn đang mở)
3. [V] 벽에 시계가 걸려 있어요. (Đồng hồ đang treo trên tường.)
4. [V] 책상 위에 책이 놓여 있어요. (Quyển sách đang được đặt trên bàn.)
5. [V] 공원에 꽃이 예쁘게 피어 있어요. (Hoa đang nở đẹp trong công viên.)
6. [V] 사람들이 버스 정류장에 서 있어요. (Mọi người đang đứng ở trạm xe buýt.)
03. Trở nên... : A-아/어지다
Cấu trúc này gắn vào sau Tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian. Có nghĩa là "Trở nên...", "Trở thành...".
Cách chia: Giống hệt cách chia 아/어/해요 nhưng đổi 요 thành 지다. Ví dụ: 예뻐요 -> 예뻐지다.
1. [A] 날씨가 많이 추워졌어요. (Thời tiết đã trở nên lạnh hơn nhiều.)
2. [A] 한국어 실력이 많이 좋아졌습니다. (Năng lực tiếng Hàn của tôi đã trở nên tốt hơn nhiều.)
3. [A] 청소를 해서 방이 깨끗해졌어요. (Vì dọn dẹp nên phòng đã trở nên sạch sẽ.)
4. [A] 운동을 매일 하면 건강해질 거예요. (Nếu tập thể dục mỗi ngày thì sẽ trở nên khỏe mạnh. - Kết hợp tương lai)
5. [A] 친구 얼굴이 예뻐졌어요. (Mặt bạn tôi đã trở nên xinh đẹp hơn.)
6. [A] 밤이 되어서 어두워졌어요. (Trời về đêm nên đã trở nên tối tăm.)
04. Bị, được, trở nên, thành ra... : V-게 되다
Cấu trúc này gắn vào Động từ, diễn tả sự thay đổi của một sự việc, tình huống không do ý muốn chủ quan của bản thân mà do hoàn cảnh khách quan tác động. Dịch là "Bị...", "Được...", "Trở nên...".
Cách chia: Luôn bỏ 다 và thêm 게 되다 vào sau Động từ.
1. [V] 한국 회사에 취직해서 한국에 살게 되었어요. (Vì xin được việc vào công ty Hàn Quốc nên tôi đã ĐƯỢC sống ở Hàn Quốc.)
2. [V] 비가 많이 와서 여행을 못 가게 되었어요. (Vì mưa nhiều nên THÀNH RA không thể đi du lịch.)
3. [V] 매일 먹으니까 김치를 좋아하게 되었어요. (Vì ăn mỗi ngày nên tôi ĐÃ TRỞ NÊN thích Kimchi.)
4. [V] 다음 달부터 새로운 일을 시작하게 됩니다. (Từ tháng sau tôi SẼ BẮT ĐẦU công việc mới.)
5. [V] 친구 덕분에 한국 문화를 알게 되었어요. (Nhờ có bạn mà tôi ĐÃ BIẾT ĐƯỢC văn hóa Hàn Quốc.)
6. [V] 저는 안경을 쓰게 되었어요. (Tôi TRỞ NÊN phải đeo kính (vì mắt kém đi).)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Phân biệt -고 있다 và -아/어 있다 với các động từ Mặc, Đeo, Đi (giày)...
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ với 입다 (Mặc áo) |
|---|---|---|
| -고 있다 | Diễn tả HÀNH ĐỘNG đang diễn ra. Hoặc diễn tả trạng thái đang mặc cái gì đó trên người. | 옷을 입고 있어요. (1) Tôi đang mặc đồ (đang xỏ tay áo). (2) Tôi đang mặc cái áo đó trên người. |
| -아/어 있다 | Chỉ kết hợp với NỘI ĐỘNG TỪ (không có 을/를). Tuyệt đối KHÔNG DÙNG với các động từ mặc (입다), đội (쓰다), đi (신다)... | ❌ 입어 있다 (SAI) |
🕵️♂️ Tình huống: Bạn muốn mô tả "Cô gái kia đang mặc một chiếc váy đỏ". Bạn sẽ dùng câu nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 책상 위에 책이 _____________. (Có quyển sách đang đặt trên bàn.)
2. 날씨가 점점 _____________. (Thời tiết đã dần trở nên ấm áp hơn.)
3. 친구 덕분에 맛있는 식당을 _____________. (Nhờ bạn mà tôi ĐÃ BIẾT ĐƯỢC một nhà hàng ngon.)
사람들은 정류장에서 . (서다)
창문이 . (열리다)
요즘 한국어를 . (공부하다)
제 머리가 . (길다)
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.
Đăng nhận xét