25/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 15: Mục đích và ý định

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Mục đích và ý định

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn nói về mục đích và ý định nhé!

👤
민수 씨, 어디에 가요?
(Minsu ơi, bạn đi đâu thế?)
책을 빌리 도서관에 가요.
(Mình đi đến thư viện để mượn sách.)
👤
아, 그래요? 무슨 책을 읽으려고 해요?
(À thế à? Bạn định đọc sách gì vậy?)
한국 역사를 공부하기 위해서 역사 책을 읽기로 했어요.
(Để học lịch sử Hàn Quốc, mình đã quyết định đọc sách lịch sử.)

2. Tìm hiểu 5 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng, ý nghĩa và ví dụ cụ thể!

01. Đi để... : V-(으)러 가다/오다

Cấu trúc này diễn tả mục đích của một hành động di chuyển. Nó có nghĩa là "Đi (đến đâu) để (làm gì)". Vì vậy, vế sau bắt buộc phải là các động từ chỉ sự di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi lại/theo học), 올라가다 (đi lên), 내려가다 (đi xuống)...

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 으러 가다 먹다 ➔ 먹으러 가다
찾다 ➔ 찾으러 오다
V không có patchim + 러 가다 사다 ➔ 사러 가다
만나다 ➔ 만나러 오다
V kết thúc bằng patchim ㄹ + 러 가다 놀다 ➔ 놀러 가다
만들다 ➔ 만들러 오다

1. [V] 옷을 사러 동대문 시장에 가요. (Tôi đi chợ Dongdaemun để mua quần áo.)

2. [V] 한국어를 배우러 한국에 왔어요. (Tôi đã đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.)

3. [V] 이번 주말에 친구를 만나러 부산에 갈 거예요. (Cuối tuần này tôi sẽ đi Busan để gặp bạn.)

4. [V] 같이 저녁을 먹으러 갑시다. (Chúng ta hãy cùng đi ăn tối nhé.)

02. Để... : V-(으)려고

Cấu trúc này cũng diễn tả mục đích, nhưng vế sau không bị giới hạn ở các động từ di chuyển mà có thể dùng với mọi động từ. Cấu trúc này không được dùng với đuôi câu mệnh lệnh, rủ rê và thì tương lai ở vế sau.

Hình thái Cách chia Ví dụ
V có patchim + 으려고 먹다 ➔ 먹으려고
읽다 ➔ 읽으려고
V không có patchim + 려고 사다 ➔ 사려고
보다 ➔ 보려고
V kết thúc bằng patchim ㄹ + 려고 만들다 ➔ 만들려고
살다 ➔ 살려고

1. [V] 한국에서 살려고 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn để sống ở Hàn Quốc.)

2. [V] 시험에 합격하려고 열심히 공부했어요. (Tôi đã học chăm chỉ để thi đỗ.)

3. [V] 부모님께 드리려고 선물을 샀어요. (Tôi đã mua quà để biếu bố mẹ.)

4. [V] 살을 빼려고 매일 운동을 합니다. (Tôi tập thể dục mỗi ngày để giảm cân.)

03. Định... : V-(으)려고 하다

Cấu trúc này dùng để diễn tả ý định, kế hoạch sẽ làm gì đó trong tương lai gần. Nó nhẹ nhàng hơn -겠어요 và thường mang tính cá nhân, dự định đã có từ trước.

Cách chia: Giống hệt -(으)려고, nhưng thêm 하다 ở cuối.

1. [V] 이번 방학에는 여행을 가려고 해요. (Kỳ nghỉ này tôi dự định sẽ đi du lịch.)

2. [V] 내일은 집에서 푹 쉬려고 합니다. (Ngày mai tôi định sẽ nghỉ ngơi thoải mái ở nhà.)

3. [V] 휴대폰을 새로 사려고 해요. (Tôi đang định mua điện thoại mới.)

4. [V-과거] 원래는 영화를 보려고 했어요. 그런데 표가 없었어요. (Vốn dĩ tôi đã định xem phim. Nhưng mà không còn vé. -> Kế hoạch trong quá khứ không thực hiện được)

04. Vì / Để... : N-을/를 위해서 / V-기 위해서

Cấu trúc này dùng để chỉ mục đích, hành động vì lợi ích của ai đó hoặc để đạt được điều gì. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và diễn thuyết nhiều hơn so với -(으)려고. Có thể dùng chung với các đuôi mệnh lệnh, rủ rê ở vế sau.
Đối với Danh từ, chúng ta có thể dịch là "vì" hoặc "dành cho" đối tượng Danh từ đó.

Từ loại Cách chia Ví dụ
Danh từ (N) Có patchim: + 을 위해서
Không patchim: + 를 위해서
가족 ➔ 가족을 위해서
미래 ➔ 미래를 위해서
Động từ (V) Bỏ 다 + 기 위해서
(Biến V thành Danh từ trước)
가다 ➔ 가기 위해서
성공하다 ➔ 성공하기 위해서

1. [N] 부모님을 위해서 선물을 샀어요. (Tôi đã mua quà dành cho bố mẹ.)

2. [N] 건강을 위해서 담배를 끊으세요. (Vì sức khỏe, hãy bỏ thuốc lá đi. - Được dùng đuôi mệnh lệnh)

3. [V] 한국 회사에 취직하기 위해서 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn để xin việc vào công ty Hàn Quốc.)

4. [V] 시험에 합격하기 위해서 열심히 공부합시다. (Để thi đỗ, chúng ta hãy cùng học chăm chỉ nhé. - Được dùng đuôi rủ rê)

05. Quyết định... : V-기로 하다

Cấu trúc này dùng để biểu hiện việc đưa ra một quyết định, hứa hẹn, hoặc thống nhất sẽ làm việc gì đó. Bởi vì quyết định thường đã được đưa ra trước khi nói, nên hầu hết thời gian sẽ được chia ở Thì Quá Khứ: V-기로 했다 (했어요 / 했습니다).

Cách chia: Luôn là Động từ (V) + 기로 하다.

1. [V] 내일부터 매일 아침 일찍 일어나기로 했어요. (Tôi đã quyết định từ ngày mai sẽ dậy sớm mỗi sáng.)

2. [V] 우리는 이번 주말에 등산을 가기로 했습니다. (Chúng tôi đã quyết định cuối tuần này sẽ đi leo núi.)

3. [V] 술을 너무 많이 마셔서 이제 술을 안 마시기로 했어요. (Vì đã uống quá nhiều rượu nên bây giờ tôi quyết định sẽ không uống nữa. - Phủ định)

4. [V] 친구하고 오후 3시에 도서관 앞에서 만나기로 했어요. (Tôi đã thống nhất gặp bạn trước thư viện lúc 3 giờ chiều.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Phân biệt 3 cấu trúc chỉ mục đích: -(으)러 가다 vs -(으)려고 vs -기 위해서

Ngữ pháp Động từ vế sau Đuôi câu Mệnh lệnh / Rủ rê (-(으)세요, -(으)ㅂ시다...)
-(으)러 Chỉ giới hạn ở động từ di chuyển (가다/오다/다니다...) ✅ ĐƯỢC DÙNG
-(으)려고 Tất cả các động từ ❌ KHÔNG ĐƯỢC DÙNG
-기 위해서 Tất cả các động từ ✅ ĐƯỢC DÙNG

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Để thi đỗ thì hãy học hành chăm chỉ nhé!". Bạn sẽ nói thế nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 점심을 ________ 식당에 갔어요. (Tôi đã đến nhà hàng để ăn trưa.)

2. 자동차를 ________ 돈을 모으고 있어요. (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua ô tô.)

3. 다음 달부터 수영장에 ________. (Từ tháng sau tôi quyết định sẽ đi bơi/đi đến bể bơi.)

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ đuôi câu)
4. Tôi đang định dọn dẹp phòng đây.
방을 청소. (하다)
5. Để giữ gìn sức khỏe, hãy tập thể dục mỗi ngày.
건강을 매일 운동하세요.
6. Chúng tôi đã quyết định không hút thuốc nữa.
우리는 담배를 안 피우. (피우다)
7. Tôi đi ra ngoài để gặp bạn bè một chút.
친구를 잠깐 나갔다 올게요. (만나다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một ngữ pháp trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 오늘 저녁에 불고기를 ______. (Tối nay tôi dự định sẽ làm món Bulgogi.)
9. 돈을 많이 ______ 아르바이트를 두 개나 합니다. (Để kiếm được nhiều tiền, tôi làm tận hai công việc làm thêm.)
10. 내일 제주도로 같이 ______. (Ngày mai chúng ta cùng đi đảo Jeju chơi nhé.)