NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 17: Phỏng đoán và dự định
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
1. Khởi động hội thoại (대화)
Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn dự đoán tình huống và hỏi ý kiến nhé!
(Nhìn bầu trời kìa. Có vẻ như trời sắp mưa.)
(Đúng vậy nhỉ. Chắc mình phải mang theo ô thôi. Chúng ta để ngày mai gặp nhé?)
(Vâng, ngày mai chắc thời tiết sẽ đẹp. Vậy mai gặp nhé.)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp!
01. Chắc là... / Sẽ... : V/A-겠어요
Cách dùng 1 (Phỏng đoán): Dùng khi phỏng đoán về người khác/sự việc, hoặc phản ứng đồng cảm dựa trên điều vừa thấy/nghe. (Chắc là..., chắc sẽ...). Ví dụ: Ngon quá (맛있겠어요), Đau lắm nhỉ (아프겠어요).
Cách dùng 2 (Ý chí): Dùng với ngôi thứ nhất (tôi), thể hiện ý chí, quyết tâm cao độ làm gì đó (Sẽ...). Ví dụ: Tôi sẽ ăn ngon miệng (잘 먹겠습니다).
| Hình thái | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Luôn cố định cho mọi V/A | Bỏ 다 + 겠어요 / 겠습니다 | 하다 ➔ 하겠어요 맛있다 ➔ 맛있겠어요 |
1. [V - Ý chí] 저는 내일부터 열심히 공부하겠습니다. (Tôi sẽ học hành chăm chỉ từ ngày mai.)
2. [A - Phỏng đoán] 떡볶이가 정말 맵겠어요. (Món Tteokbokki chắc cay lắm đây.)
3. [A - Phỏng đoán] 일이 많아서 피곤하겠어요. (Nhiều việc thế này chắc bạn mệt lắm.)
4. [V - Ý chí] 이제 담배를 끊겠어요. (Từ giờ tôi sẽ bỏ thuốc lá.)
5. [A - Phỏng đoán] 요즘 영화관에 사람이 많겠어요. (Dạo này rạp chiếu phim chắc đông người lắm.)
6. [V - Ý chí] 제가 먼저 발표하겠습니다. (Tôi sẽ thuyết trình trước ạ.)
02. Sẽ... / Chắc là... : V/A-(으)ㄹ 거예요
Cũng tương tự như 겠어요, nó có hai nghĩa: một là dự định tương lai (Sẽ), hai là phỏng đoán (Chắc là). Tuy nhiên, về mức độ ý chí thì "-(으)ㄹ 거예요" nhẹ hơn so với "겠어요".
| Hình thái | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| V/A có patchim | + 을 거예요 | 먹다 ➔ 먹을 거예요 작다 ➔ 작을 거예요 |
| V/A không có patchim | + ㄹ 거예요 | 가다 ➔ 갈 거예요 바쁘다 ➔ 바쁠 거예요 |
| V/A có patchim ㄹ | + 거예요 | 살다 ➔ 살 거예요 멀다 ➔ 멀 거예요 |
1. [V - Dự định] 내일은 도서관에서 공부할 거예요. (Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.)
2. [A - Phỏng đoán] 주말에는 백화점이 복잡할 거예요. (Cuối tuần chắc trung tâm thương mại sẽ đông đúc lắm.)
3. [V - Dự định] 내년에 한국으로 여행을 갈 거예요. (Năm sau tôi sẽ đi du lịch Hàn Quốc.)
4. [V - Phỏng đoán] 민수 씨가 지금쯤 집에 도착했을 거예요. (Giờ này chắc Minsu đã về đến nhà rồi. - Phỏng đoán quá khứ)
5. [A - Phỏng đoán] 이 옷은 너무 작을 거예요. (Cái áo này chắc là sẽ nhỏ đấy.)
6. [V - Dự định] 저녁에는 피자를 먹을 거예요. (Buổi tối tôi sẽ ăn pizza.)
03. Nhé? Nhỉ? Nghĩ là... : V/A-(으)ㄹ까요?
Cách dùng 1 (Hỏi ý kiến/Rủ rê): Dùng với chủ ngữ ngôi thứ nhất (tôi, chúng ta). Nghĩa là "Chúng ta cùng... nhé?", "Tôi... nhé?". Chỉ đi với Động từ.
Cách dùng 2 (Hỏi phỏng đoán): Dùng với ngôi thứ 3 (sự vật, người khác). Nghĩa là "(Bạn có nghĩ là)... nhỉ?". Đi với cả Động từ và Tính từ.
Cách chia: Giống hệt -(으)ㄹ 거예요, chỉ thay 거예요 bằng 까요?.
1. [V - Rủ rê] 같이 영화를 볼까요? (Chúng ta cùng xem phim nhé?)
2. [V - Hỏi ý kiến] 제가 창문을 열까요? (Tôi mở cửa sổ ra nhé?)
3. [A - Hỏi phỏng đoán] 이 옷이 저에게 작을까요? (Bạn nghĩ là cái áo này có nhỏ với tôi không?)
4. [V - Hỏi phỏng đoán] 민수 씨가 오늘 파티에 올까요? (Bạn nghĩ hôm nay Minsu có đến tiệc không?)
5. [A - Hỏi phỏng đoán] 주말에는 백화점이 많이 복잡할까요? (Bạn có nghĩ cuối tuần trung tâm thương mại sẽ đông đúc không?)
6. [V - Rủ rê] 저녁에 같이 맥주 한잔 할까요? (Tối nay tụi mình cùng đi uống một ly bia nhé?)
04. Có vẻ như... : V/A-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다
Cấu trúc này thể hiện sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận hoặc một căn cứ nào đó. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, uyển chuyển hơn "-(으)ㄹ 거예요". Nó dịch là "Có vẻ như là..., Dường như là...".
Cấu trúc này phức tạp vì chia theo thì (Quá khứ / Hiện tại / Tương lai) và từ loại (Tính từ / Động từ).
| Thì | Động từ (V) | Tính từ (A) | Danh từ (N) |
|---|---|---|---|
| Quá khứ | V-(으)ㄴ 것 같다 | A-았/었던 것 같다 (Sơ cấp ít dùng) |
N-였/이었던 것 같다 |
| Hiện tại | V-는 것 같다 | A-(으)ㄴ 것 같다 | N-인 것 같다 |
| Tương lai | V-(으)ㄹ 것 같다 | A-(으)ㄹ 것 같다 | N-일 것 같다 |
1. [V - Hiện tại] 밖에서 비가 오는 것 같아요. (Hình như bên ngoài trời đang mưa.)
2. [A - Hiện tại] 이 가방이 저한테 너무 작은 것 같아요. (Cái túi này có vẻ nhỏ quá so với tôi.)
3. [V - Tương lai] 내일은 눈이 올 것 같아요. (Có vẻ ngày mai tuyết sẽ rơi.)
4. [V - Quá khứ] 지수 씨가 벌써 집에 간 것 같아요. (Hình như Jisoo đã đi về nhà rồi.)
5. [A - Tương lai] 이번 시험은 너무 어려울 것 같아요. (Có vẻ kỳ thi lần này sẽ rất khó.)
6. [N - Hiện tại] 저 사람이 한국 사람인 것 같아요. (Người kia có vẻ là người Hàn Quốc.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Phân biệt -겠어요 và -(으)ㄹ 거예요 (Với ý nghĩa phỏng đoán)
| Ngữ pháp | Căn cứ phỏng đoán | Ví dụ |
|---|---|---|
| -겠어요 | Suy đoán trực giác dựa trên những gì đang thấy, nghe trực tiếp ở hiện tại. Mang tính cảm thán cao. | (Nhìn thấy món ăn) 맛있겠어요! (Ngon thế / Chắc ngon lắm!) |
| -(으)ㄹ 거예요 | Suy đoán dựa trên suy luận logic hoặc kinh nghiệm. Thường nói về tương lai hoặc việc người khác làm. | (Nghĩ về cuối tuần) 주말엔 백화점이 복잡할 거예요. |
🕵️♂️ Tình huống: Bạn vừa nghe bạn mình kể rằng cô ấy đã học bài đến 3 giờ sáng. Bạn thốt lên với cô ấy...
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 하늘을 보니까 곧 비가 ____________. (Nhìn bầu trời kìa, có vẻ trời sắp mưa rồi.)
2. 이 신발은 저에게 조금 ____________. (Đôi giày này có vẻ hơi to so với tôi.)
3. 주말에 같이 도서관에 ____________? (Cuối tuần này chúng ta cùng đi thư viện nhé?)
열심히 . (하다)
내일은 날씨가 ? (춥다)
집에 벌써 . (돌아가다)
오늘 저녁에는 불고기를 . (먹다)
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.
Đăng nhận xét