28/06/2026

NGỮ PHÁP SƠ CẤP

Chương 17: Phỏng đoán và dự định

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: Phỏng đoán

1. Khởi động hội thoại (대화)

Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn dự đoán tình huống và hỏi ý kiến nhé!

👤
하늘을 보세요. 비가 올 것 같아요.
(Nhìn bầu trời kìa. Có vẻ như trời sắp mưa.)
정말이네요. 우산을 가져가야겠어요. 우리 내일 만날까요?
(Đúng vậy nhỉ. Chắc mình phải mang theo ô thôi. Chúng ta để ngày mai gặp nhé?)
👤
네, 내일은 날씨가 좋을 거예요. 그럼 내일 만나요.
(Vâng, ngày mai chắc thời tiết sẽ đẹp. Vậy mai gặp nhé.)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp!

01. Chắc là... / Sẽ... : V/A-겠어요

Cách dùng 1 (Phỏng đoán): Dùng khi phỏng đoán về người khác/sự việc, hoặc phản ứng đồng cảm dựa trên điều vừa thấy/nghe. (Chắc là..., chắc sẽ...). Ví dụ: Ngon quá (맛있겠어요), Đau lắm nhỉ (아프겠어요).

Cách dùng 2 (Ý chí): Dùng với ngôi thứ nhất (tôi), thể hiện ý chí, quyết tâm cao độ làm gì đó (Sẽ...). Ví dụ: Tôi sẽ ăn ngon miệng (잘 먹겠습니다).

Hình thái Cách chia Ví dụ
Luôn cố định cho mọi V/A Bỏ 다 + 겠어요 / 겠습니다 하다 ➔ 하겠어요
맛있다 ➔ 맛있겠어요

1. [V - Ý chí] 저는 내일부터 열심히 공부하겠습니다. (Tôi sẽ học hành chăm chỉ từ ngày mai.)

2. [A - Phỏng đoán] 떡볶이가 정말 맵겠어요. (Món Tteokbokki chắc cay lắm đây.)

3. [A - Phỏng đoán] 일이 많아서 피곤하겠어요. (Nhiều việc thế này chắc bạn mệt lắm.)

4. [V - Ý chí] 이제 담배를 끊겠어요. (Từ giờ tôi sẽ bỏ thuốc lá.)

5. [A - Phỏng đoán] 요즘 영화관에 사람이 많겠어요. (Dạo này rạp chiếu phim chắc đông người lắm.)

6. [V - Ý chí] 제가 먼저 발표하겠습니다. (Tôi sẽ thuyết trình trước ạ.)

02. Sẽ... / Chắc là... : V/A-(으)ㄹ 거예요

Cũng tương tự như 겠어요, nó có hai nghĩa: một là dự định tương lai (Sẽ), hai là phỏng đoán (Chắc là). Tuy nhiên, về mức độ ý chí thì "-(으)ㄹ 거예요" nhẹ hơn so với "겠어요".

Hình thái Cách chia Ví dụ
V/A có patchim + 을 거예요 먹다 ➔ 먹을 거예요
작다 ➔ 작을 거예요
V/A không có patchim + ㄹ 거예요 가다 ➔ 갈 거예요
바쁘다 ➔ 바쁠 거예요
V/A có patchim ㄹ + 거예요 살다 ➔ 살 거예요
멀다 ➔ 멀 거예요

1. [V - Dự định] 내일은 도서관에서 공부할 거예요. (Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.)

2. [A - Phỏng đoán] 주말에는 백화점이 복잡할 거예요. (Cuối tuần chắc trung tâm thương mại sẽ đông đúc lắm.)

3. [V - Dự định] 내년에 한국으로 여행을 갈 거예요. (Năm sau tôi sẽ đi du lịch Hàn Quốc.)

4. [V - Phỏng đoán] 민수 씨가 지금쯤 집에 도착했을 거예요. (Giờ này chắc Minsu đã về đến nhà rồi. - Phỏng đoán quá khứ)

5. [A - Phỏng đoán] 이 옷은 너무 작을 거예요. (Cái áo này chắc là sẽ nhỏ đấy.)

6. [V - Dự định] 저녁에는 피자를 먹을 거예요. (Buổi tối tôi sẽ ăn pizza.)

03. Nhé? Nhỉ? Nghĩ là... : V/A-(으)ㄹ까요?

Cách dùng 1 (Hỏi ý kiến/Rủ rê): Dùng với chủ ngữ ngôi thứ nhất (tôi, chúng ta). Nghĩa là "Chúng ta cùng... nhé?", "Tôi... nhé?". Chỉ đi với Động từ.

Cách dùng 2 (Hỏi phỏng đoán): Dùng với ngôi thứ 3 (sự vật, người khác). Nghĩa là "(Bạn có nghĩ là)... nhỉ?". Đi với cả Động từ và Tính từ.

Cách chia: Giống hệt -(으)ㄹ 거예요, chỉ thay 거예요 bằng 까요?.

1. [V - Rủ rê] 같이 영화를 볼까요? (Chúng ta cùng xem phim nhé?)

2. [V - Hỏi ý kiến] 제가 창문을 열까요? (Tôi mở cửa sổ ra nhé?)

3. [A - Hỏi phỏng đoán] 이 옷이 저에게 작을까요? (Bạn nghĩ là cái áo này có nhỏ với tôi không?)

4. [V - Hỏi phỏng đoán] 민수 씨가 오늘 파티에 올까요? (Bạn nghĩ hôm nay Minsu có đến tiệc không?)

5. [A - Hỏi phỏng đoán] 주말에는 백화점이 많이 복잡할까요? (Bạn có nghĩ cuối tuần trung tâm thương mại sẽ đông đúc không?)

6. [V - Rủ rê] 저녁에 같이 맥주 한잔 할까요? (Tối nay tụi mình cùng đi uống một ly bia nhé?)

04. Có vẻ như... : V/A-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다

Cấu trúc này thể hiện sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận hoặc một căn cứ nào đó. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, uyển chuyển hơn "-(으)ㄹ 거예요". Nó dịch là "Có vẻ như là..., Dường như là...".

Cấu trúc này phức tạp vì chia theo thì (Quá khứ / Hiện tại / Tương lai) và từ loại (Tính từ / Động từ).

Thì Động từ (V) Tính từ (A) Danh từ (N)
Quá khứ V-(으)ㄴ 것 같다 A-았/었던 것 같다
(Sơ cấp ít dùng)
N-였/이었던 것 같다
Hiện tại V-는 것 같다 A-(으)ㄴ 것 같다 N-인 것 같다
Tương lai V-(으)ㄹ 것 같다 A-(으)ㄹ 것 같다 N-일 것 같다

1. [V - Hiện tại] 밖에서 비가 오는 것 같아요. (Hình như bên ngoài trời đang mưa.)

2. [A - Hiện tại] 이 가방이 저한테 너무 작은 것 같아요. (Cái túi này có vẻ nhỏ quá so với tôi.)

3. [V - Tương lai] 내일은 눈이 올 것 같아요. (Có vẻ ngày mai tuyết sẽ rơi.)

4. [V - Quá khứ] 지수 씨가 벌써 집에 간 것 같아요. (Hình như Jisoo đã đi về nhà rồi.)

5. [A - Tương lai] 이번 시험은 너무 어려울 것 같아요. (Có vẻ kỳ thi lần này sẽ rất khó.)

6. [N - Hiện tại] 저 사람이 한국 사람인 것 같아요. (Người kia có vẻ là người Hàn Quốc.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Phân biệt -겠어요-(으)ㄹ 거예요 (Với ý nghĩa phỏng đoán)

Ngữ pháp Căn cứ phỏng đoán Ví dụ
-겠어요 Suy đoán trực giác dựa trên những gì đang thấy, nghe trực tiếp ở hiện tại. Mang tính cảm thán cao. (Nhìn thấy món ăn) 맛있겠어요! (Ngon thế / Chắc ngon lắm!)
-(으)ㄹ 거예요 Suy đoán dựa trên suy luận logic hoặc kinh nghiệm. Thường nói về tương lai hoặc việc người khác làm. (Nghĩ về cuối tuần) 주말엔 백화점이 복잡할 거예요.

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn vừa nghe bạn mình kể rằng cô ấy đã học bài đến 3 giờ sáng. Bạn thốt lên với cô ấy...

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 하늘을 보니까 곧 비가 ____________. (Nhìn bầu trời kìa, có vẻ trời sắp mưa rồi.)

2. 이 신발은 저에게 조금 ____________. (Đôi giày này có vẻ hơi to so với tôi.)

3. 주말에 같이 도서관에 ____________? (Cuối tuần này chúng ta cùng đi thư viện nhé?)

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Gõ dạng đúng)
4. (Gặp sếp) Tôi sẽ cố gắng chăm chỉ ạ.
열심히 . (하다)
5. Bạn có nghĩ là ngày mai thời tiết sẽ lạnh không?
내일은 날씨가 ? (춥다)
6. Hình như anh ấy đã về nhà mất rồi. (Quá khứ)
집에 벌써 . (돌아가다)
7. Tối nay chắc tôi sẽ ăn Bulgogi.
오늘 저녁에는 불고기를 . (먹다)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 오늘 점심으로 뭘 ______? (Trưa nay chúng ta ăn gì nhỉ?)
9. 일이 정말 많아서 진짜 ______. (Nhiều việc thế này chắc bạn bận rộn lắm đây.)
10. 이 문제는 저에게 너무 ______. (Vấn đề này có vẻ quá khó đối với tôi.)