NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 16: Điều kiện và giả định
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
1. Khởi động hội thoại (대화)
Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn nói về điều kiện và giả định nhé!
(Cuối tuần nếu thời tiết đẹp thì mình cùng đi sông Hàn nhé?)
(Được thôi! Nếu muốn đạp xe ở sông Hàn thì phải đi sớm đó.)
(Nhưng mà dù trời có mưa thì vẫn đi chứ?)
(Không, nếu mưa thì để lần sau đi.)
2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp!
01. Nếu... thì... : V/A-(으)면 / N(이)라면
Cấu trúc này dùng để diễn đạt điều kiện hay một sự giả định. Nó mang nghĩa là "Nếu... thì...". Vế trước là điều kiện, vế sau là kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn.
🚨 Lưu ý: Có thể sử dụng kết hợp với -(으)세요 (Hãy), -(으)ㄹ까요? (Nhé, nhỉ?), -(으)ㅂ시다 (Hãy cùng) ở vế sau.
| Từ loại | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| V/A có patchim | + 으면 | 먹다 ➔ 먹으면 좋다 ➔ 좋으면 |
| V/A không patchim / patchim ㄹ | + 면 | 가다 ➔ 가면 길다 ➔ 길면 |
| N có patchim | + 이면 / 이라면 | 학생 ➔ 학생이면 / 학생이라면 |
| N không patchim | + 면 / 라면 | 의사 ➔ 의사면 / 의사라면 |
1. [V] 돈이 많으면 세계 여행을 하고 싶어요. (Nếu có nhiều tiền, tôi muốn đi du lịch thế giới.)
2. [V] 비가 오면 집에 있을 거예요. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
3. [A] 날씨가 더우면 에어컨을 켜세요. (Nếu thời tiết nóng thì hãy bật điều hòa lên nhé. - Dạng bất quy tắc ㅂ)
4. [A] 이 옷이 너무 작으면 다른 옷으로 바꾸세요. (Nếu cái áo này quá nhỏ thì hãy đổi sang cái khác đi.)
5. [N] 주말이면 가족들과 함께 밥을 먹어요. (Nếu là cuối tuần thì tôi ăn cơm cùng gia đình.)
6. [N] 제가 부자라면 가난한 사람들을 도와줄 거예요. (Nếu tôi là người giàu thì tôi sẽ giúp đỡ những người nghèo.)
7. [V] 피곤하면 일찍 주무세요. (Nếu mệt thì hãy đi ngủ sớm đi ạ.)
02. Nếu muốn/Nếu định... : V-(으)려면
Cấu trúc này là dạng rút gọn của -(으)려고 하면. Dùng để diễn tả ý "Nếu muốn làm điều gì đó..." hoặc "Nếu có ý định làm gì đó..." thì phải làm một việc gì đó ở vế sau.
🚨 Lưu ý: Vế sau thường là các cấu trúc chỉ lời khuyên, sự bắt buộc như -아/어야 하다 (Phải), -(으)세요 (Hãy), -(으)면 안 되다 (Không được)... Cấu trúc này CHỈ dùng cho ĐỘNG TỪ.
| Hình thái | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| V có patchim | + 으려면 | 먹다 ➔ 먹으려면 읽다 ➔ 읽으려면 |
| V không có patchim | + 려면 | 사다 ➔ 사려면 배우다 ➔ 배우려면 |
| V kết thúc bằng patchim ㄹ | + 려면 | 만들다 ➔ 만들려면 살다 ➔ 살려면 |
1. [V] 한국말을 잘하려면 매일 연습해야 해요. (Nếu muốn nói giỏi tiếng Hàn thì phải luyện tập mỗi ngày.)
2. [V] 살을 빼려면 운동을 하세요. (Nếu muốn giảm cân thì hãy tập thể dục đi.)
3. [V] 좋은 회사에 취직하려면 어떻게 해야 합니까? (Nếu muốn xin việc vào công ty tốt thì phải làm thế nào ạ?)
4. [V] 맛있는 케이크를 만들려면 시간이 많이 필요해요. (Nếu muốn làm một chiếc bánh kem ngon thì cần nhiều thời gian.)
5. [V] 시청에 가려면 지하철 1호선을 타세요. (Nếu muốn đến tòa thị chính thì hãy đi tàu điện ngầm tuyến số 1.)
6. [V] 시험에 합격하려면 게임을 하면 안 돼요. (Nếu muốn thi đỗ thì không được chơi game.)
03. Dù... thì cũng... : V/A-아/어도
Cấu trúc này mang ý nghĩa nhượng bộ, diễn đạt rằng "Dù/cho dù vế trước có xảy ra thì vế sau cũng không bị ảnh hưởng". Thường đi kèm với các phó từ như 아무리 (Dù có... thế nào đi nữa).
🚨 Lưu ý: Đối với Danh từ sẽ dùng N-(이)라도 (Dù là N đi nữa...).
| Từ loại & Nguyên âm | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ | + 아도 | 가다 ➔ 가도 작다 ➔ 작아도 |
| V/A có các nguyên âm khác | + 어도 | 먹다 ➔ 먹어도 길다 ➔ 길어도 |
| V/A kết thúc bằng 하다 | ➔ 해도 | 공부하다 ➔ 공부해도 |
1. [V] 비가 와도 학교에 가야 해요. (Dù trời có mưa thì cũng phải đến trường.)
2. [V] 아무리 많이 먹어도 살이 안 쪄요. (Dù có ăn nhiều đến mấy thì cũng không béo lên.)
3. [A] 일이 힘들어도 포기하지 마세요. (Dù công việc có vất vả thì cũng đừng bỏ cuộc nhé.)
4. [A] 이 가방은 비싸지 않아도 질이 좋아요. (Cái túi này dù không đắt nhưng chất lượng rất tốt.)
5. [V] 약을 먹어도 감기가 안 나아요. (Dù đã uống thuốc nhưng vẫn không khỏi cảm.)
6. [N] 주말이라도 회사가 바쁘면 출근해야 해요. (Dù là cuối tuần nhưng nếu công ty bận thì cũng phải đi làm.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Phân biệt -(으)면 và -(으)려면
| Ngữ pháp | Ý nghĩa cốt lõi | Đuôi câu vế sau thường gặp |
|---|---|---|
| -(으)면 | Giả định một tình huống tự nhiên: Nếu A xảy ra thì B sẽ xảy ra. | Đa dạng (Tương lai, mệnh lệnh, rủ rê...) |
| -(으)려면 | Chỉ ý chí, mong muốn: Nếu muốn/định làm A thì... |
-아/어야 하다 (Phải) -(으)세요 (Hãy) |
🕵️♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Nếu muốn xem phim thì phải mua vé.". Bạn sẽ nói thế nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 약을 _________ 감기가 안 나아요. (Dù đã uống thuốc nhưng cảm vẫn không khỏi.)
2. 도서관에서 책을 _________ 학생증이 필요해요. (Nếu muốn mượn sách ở thư viện thì cần phải có thẻ học sinh.)
3. 날씨가 _________ 에어컨을 켜세요. (Nếu thời tiết nóng thì hãy bật điều hòa lên.)
쉬세요. (피곤하다)
아침은 꼭 먹어요. (바쁘다)
비행기를 여권이 있어야 해요. (타다)
오늘이 일요일 좋겠어요. (일요일)
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.
Đăng nhận xét