NGỮ PHÁP SƠ CẤP
Chương 18: Hình thức chuyển từ loại
🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
1. Khởi động hội thoại (대화)
Cùng đọc đoạn hội thoại sau để xem cách người Hàn thay đổi từ loại để câu văn phong phú hơn nhé!
(Dạo này bạn thế nào? Người bạn mà tôi đã gặp hôm qua nói rằng Minsu rất bận.)
(Vâng, đúng vậy. Vì có nhiều việc nên việc gặp bạn bè rất khó khăn.)
(Làm việc một cách vất vả thế chắc là mệt mỏi lắm. Bạn bè cảm thấy rất tiếc vì không gặp được Minsu.)
(Tuy hơi mệt nhưng không sao đâu.)
2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)
💡 Bấm vào từng mục để đóng hoặc mở thẻ ngữ pháp!
01. Định ngữ : V/A은/ㄴ/는/을/ㄹ + N
Định ngữ là việc dùng Động từ/Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ đứng ngay sau nó (như một tính từ trong tiếng Anh). Có thể dịch là "N mà đã/đang/sẽ...".
| Từ loại & Thì | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (Quá khứ) | V-은/ㄴ + N | 어제 먹은 음식 (Món ăn đã ăn hôm qua) |
| Động từ (Hiện tại) | V-는 + N | 지금 읽는 책 (Cuốn sách đang đọc) |
| Động từ (Tương lai) | V-을/ㄹ + N | 내일 만날 사람 (Người sẽ gặp ngày mai) |
| Tính từ | A-은/ㄴ + N | 예쁜 여자 (Cô gái đẹp) |
1. [V - Quá khứ] 어제 본 영화가 재미있었어요. (Bộ phim mà tôi ĐÃ XEM hôm qua rất thú vị.)
2. [V - Hiện tại] 요즘 배우는 언어가 한국어예요. (Ngôn ngữ mà tôi ĐANG HỌC dạo này là tiếng Hàn.)
3. [V - Tương lai] 주말에 먹을 음식을 샀어요. (Tôi đã mua đồ ăn ĐỂ SẼ ĂN vào cuối tuần.)
4. [A - Tính từ] 저는 따뜻한 커피를 마시고 싶어요. (Tôi muốn uống cà phê ẤM.)
5. [A - Tính từ] 조용한 곳에서 공부해요. (Tôi học ở một nơi YÊN TĨNH.)
6. [V - Bất quy tắc] 제가 만든 케이크를 드세요. (Hãy ăn chiếc bánh mà tôi đã LÀM nhé. - 만들다 -> 만든)
02. Việc / Sự... : V/A-기
Cấu trúc này biến Động từ/Tính từ thành Danh từ để có thể đứng ở vị trí Chủ ngữ hoặc Tân ngữ trong câu. Dịch là "Việc..." hoặc "Sự...".
Cách chia: Rất đơn giản, bỏ 다 và thêm 기 vào sau mọi V/A.
1. [V] 한국어를 배우기가 쉽지 않아요. (Việc học tiếng Hàn không hề dễ.)
2. [V] 제 취미는 책 읽기입니다. (Sở thích của tôi là việc đọc sách.)
3. [V] 외국에서 혼자 살기가 힘들어요. (Việc sống một mình ở nước ngoài rất vất vả.)
4. [V] 음악 듣기를 좋아해요. (Tôi thích việc nghe nhạc.)
5. [A] 날씨가 맑기를 바랍니다. (Tôi mong sự trong xanh của thời tiết / Mong thời tiết đẹp.)
6. [V] 친구 사귀기가 어려워요. (Việc kết bạn rất khó.)
03. Một cách... / Để... : A-게
Cấu trúc này biến Tính từ (A) thành Trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho Động từ theo sau nó. Có nghĩa là "Một cách..." hoặc "Để cho...".
Cách chia: Bỏ 다 và thêm 게 vào sau mọi Tính từ.
1. [A] 아이들이 재미있게 놀고 있어요. (Bọn trẻ đang chơi một cách vui vẻ.)
2. [A] 글씨를 크게 써 주세요. (Hãy viết chữ to lên một chút. / Viết một cách to lớn)
3. [A] 머리를 짧게 잘랐어요. (Tôi đã cắt tóc một cách ngắn đi.)
4. [A] 방을 깨끗하게 청소했어요. (Tôi đã dọn dẹp phòng một cách sạch sẽ.)
5. [A] 옷을 따뜻하게 입으세요. (Hãy mặc quần áo một cách ấm áp nhé.)
6. [A] 사진이 예쁘게 나왔어요. (Bức ảnh đã chụp ra một cách rất đẹp.)
04. Cảm thấy... : A-아/어하다
Cấu trúc này dùng để biến các Tính từ chỉ cảm xúc, tâm lý (vui, buồn, thích, ghét, sợ hãi...) thành Động từ. Đặc biệt, nó được dùng khi mô tả cảm xúc của NGÔI THỨ BA (người khác). Riêng một số động từ quen thuộc như 좋아하다 (thích), 싫어하다 (ghét) có thể dùng bình thường với cả ngôi thứ nhất.
🚨 Lưu ý: Vì đã biến thành động từ, danh từ đứng trước nó có thể đi với tiểu từ 을/를.
| Nguyên âm | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | + 아하다 | 좋다 ➔ 좋아하다 |
| Nguyên âm khác | + 어하다 | 싫다 ➔ 싫어하다 무섭다 ➔ 무서워하다 |
| Kết thúc bằng 하다 | ➔ 해하다 | 심심하다 ➔ 심심해하다 |
1. [A] 아이가 강아지를 아주 좋아해요. (Đứa bé rất thích chó con. - 좋아하다)
2. [A] 제 친구가 고양이를 무서워해요. (Bạn tôi cảm thấy sợ mèo. - 무서워하다)
3. [A] 동생이 혼자 있는 것을 싫어해요. (Em tôi ghét việc ở một mình. - 싫어하다)
4. [A] 부모님이 저를 많이 자랑스러워하십니다. (Bố mẹ cảm thấy rất tự hào về tôi. - 자랑스러워하다)
5. [A] 민수 씨가 시험에 떨어져서 슬퍼해요. (Minsu cảm thấy buồn vì thi trượt. - 슬퍼하다)
6. [A] 강아지가 주인이 나가서 외로워해요. (Chó con cảm thấy cô đơn vì chủ đi ra ngoài. - 외로워하다)
🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp
Phân biệt A-게 và A-아/어하다
| Ngữ pháp | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-게 | Biến tính từ thành trạng từ để BỔ NGHĨA CHO ĐỘNG TỪ THEO SAU (Làm gì đó một cách như thế nào). | 슬프게 울었어요. (Đã khóc MỘT CÁCH BUỒN BÃ) |
| A-아/어하다 | Biến tính từ cảm xúc thành Động từ, thường dùng để MIÊU TẢ CẢM XÚC CỦA NGÔI THỨ 3. Đứng ở cuối câu. | 민수가 슬퍼해요. (Minsu ĐANG CẢM THẤY BUỒN) |
🕵️♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Cậu bé đang chơi một cách vui vẻ". Bạn sẽ nói thế nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!
1. 어제 ____________ 친구를 오늘 또 만나요. (Người bạn MÀ TÔI ĐÃ GẶP hôm qua, hôm nay tôi lại gặp lại.)
2. 제 동생은 매운 음식을 ____________. (Em tôi CẢM THẤY GHÉT đồ ăn cay.)
3. 글씨를 ____________ 써 주세요. (Hãy viết chữ MỘT CÁCH TO lớn.)
내일 음식. (먹다)
여자. (예쁘다)
강아지가 . (슬프다)
음악 는 건강에 좋아요. (듣다)
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.
Đăng nhận xét