성격
Tính cách con người
긍정적인 성격
Tính cách tích cực
부정적인 성격
Tính cách tiêu cực
태도
Thái độ
Tính cách tích cực
Tính cách tiêu cực
Thái độ
Tổng Kết Đấu Trường
100
Hạng: S
📖 Bấm vào đây để mở
CẨM NANG TỪ VỰNG
CẨM NANG TỪ VỰNG TÍNH CÁCH
📌 Tính cách tích cực
- 착하다 Hiền lành
- 친절하다 Thân thiện
- 활발하다 Hoạt bát
- 재미있다 Thú vị
- 따뜻하다 Ấm áp
📌 Tính cách tiêu cực
- 이기적이다 Ích kỷ
- 게으르다 Lười biếng
- 까다롭다 Khó tính
- 급하다 Nóng vội
- 소심하다 Nhút nhát
📌 Thái độ
- 성실하다 Chăm chỉ
- 꼼꼼하다 Tỉ mỉ
- 책임감이 강하다 Có trách nhiệm
- 조심스럽다 Cẩn thận
- 부지런하다 Siêng năng
🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế
💡 Văn hóa MBTI và cách người Hàn đánh giá tính cách
Khi học về tính cách (성격) trong tiếng Hàn, bạn không chỉ học thuộc lòng các tính từ mà còn đang bước vào một phần rất thú vị trong văn hóa giao tiếp của giới trẻ Hàn Quốc hiện đại. Ngày nay, câu hỏi "MBTI của bạn là gì?" (MBTI가 어떻게 되세요?) đã trở nên phổ biến không kém gì câu hỏi "Bạn ăn cơm chưa?".
Người Hàn cực kỳ quan tâm đến việc phân tích tính cách. Họ tin rằng việc biết trước tính cách của đối phương sẽ giúp họ ứng xử phù hợp và tránh được những xung đột không đáng có. Những người có tính cách 활발하다 (Hoạt bát) và 친절하다 (Thân thiện) luôn dễ dàng ghi điểm trong các buổi làm quen (소개팅) hoặc phỏng vấn xin việc. Ngược lại, tính 이기적이다 (Ích kỷ) hay 게으르다 (Lười biếng) là những điểm trừ rất lớn trong một xã hội đề cao tinh thần tập thể như Hàn Quốc.
Trong môi trường công sở, người Hàn đặc biệt đánh giá cao sự 성실하다 (Chăm chỉ) và 꼼꼼하다 (Tỉ mỉ). Một người có 책임감이 강하다 (Trách nhiệm cao) đôi khi còn được trọng dụng hơn cả một người tài năng nhưng lại 급하다 (Nóng vội) hay làm ẩu.
Để diễn đạt tính cách một cách tinh tế hơn, người Hàn thường không khẳng định 100% mà hay dùng ngữ pháp -는 편이다 (Thuộc tuýp/Vào loại...). Ví dụ, thay vì nói "저는 소심해요" (Tôi nhút nhát), họ sẽ nói "저는 조금 소심한 편이에요" (Tôi thuộc tuýp người hơi nhút nhát một chút) để làm câu nói nhẹ nhàng hơn.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi nói về tính cách
1. Làm sao để hỏi về tính cách của ai đó một cách tự nhiên nhất?
Bạn có thể dùng câu "성격이 어때요?" (Tính cách bạn ấy thế nào?) hoặc "어떤 사람이에요?" (Đó là người như thế nào?). Nếu muốn hỏi về bản thân người đối diện trong lần hẹn hò đầu, bạn có thể hỏi: "평소에 성격이 어떠신 편이에요?" (Bình thường tính cách của bạn thuộc tuýp nào?).
2. Người Hàn có còn tin vào nhóm máu (혈액형) để đoán tính cách không?
Trước khi MBTI lên ngôi, người Hàn rất chuộng việc đoán tính cách qua nhóm máu. Ví dụ: Nhóm máu A thường được cho là 소심하다 (Nhút nhát), nhóm máu B lại 활발하다 (Hoạt bát) nhưng hơi tự do. Dù nay MBTI thịnh hành hơn, nhưng thi thoảng bạn vẫn sẽ nghe người lớn tuổi hỏi về nhóm máu đấy.
3. Từ "착하다" có chỉ dùng cho trẻ con không?
Không! Dù nghĩa đen là "ngoan ngoãn, hiền lành", người lớn ở Hàn Quốc vẫn dùng từ "착하다" để khen ngợi một người bạn, người yêu hoặc đồng nghiệp tốt tính, biết nghĩ cho người khác.
Lưu ý: Hiểu rõ từ vựng tính cách sẽ giúp bạn "bắt sóng" cực nhanh khi giao lưu với người Hàn. Đừng quên quay lại Minigame để luyện tập phản xạ với những từ vựng này mỗi ngày nhé!
Đăng nhận xét