NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 10: 유사함을 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại "Làm việc đến kiệt sức" (대화)
Hai đồng nghiệp đang nói chuyện về một người nhân viên làm việc quá sức.
(Hôm qua Min-su lại làm thêm giờ à? Gần như là cậu ấy sống luôn ở công ty rồi đấy.)
(Vâng, vì dự án lần này mà cậu ấy đang làm việc cứ như thể là không có thời gian ăn cơm luôn.)
(Phải lo cho sức khỏe trước chứ, thật đáng lo.)
2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Như thể là... / Cứ như là... : V/A + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 듯이
Diễn tả sự so sánh, ví von. Hành động/trạng thái ở vế sau diễn ra giống hoặc gần giống với hành động/trạng thái được giả định ở vế trước. Người nói mượn một tình huống ở vế trước để mô tả sinh động tình huống thực tế ở vế sau.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (Hiện tại) | + 는 듯이 | 가다 -> 가는 듯이 |
| Động/Tính từ (Quá khứ) | + (으)ㄴ 듯이 | 오다 -> 온 듯이 아프다 -> 아픈 듯이 |
| Động/Tính từ (Tương lai) | + (으)ㄹ 듯이 | 울다 -> 울 듯이 |
| Danh từ | + 인 듯이 | 부자 -> 부자인 듯이 |
*Ngoại lệ: Ngoài hình thức định ngữ, người Hàn rất thường gắn trực tiếp đuôi -듯이 vào sau thân động từ (V + 듯이 / 았/었듯이) đặc biệt là trong các quán dụng ngữ cố định như: 비 오듯이 (như mưa), 물 쓰듯이 (như nước), 불 보듯이 (rõ như ban ngày)...
1. 그는 귀신을 본 듯이 새파랗게 질렸다. (Anh ta tái xanh mặt mày cứ như thể vừa gặp ma vậy.)
2. 비가 올 듯이 하늘이 어두워졌다. (Trời tối sầm lại cứ như thể sắp mưa đến nơi.)
3. 아이는 세상이 떠나갈 듯이 크게 울었다. (Đứa bé khóc lớn cứ như thể trời sắp sập xuống.)
4. 땀이 비 오듯이 쏟아졌다. (Mồ hôi đổ ra cứ như mưa.)
5. 그녀는 아무 일도 없었듯이 다시 웃으며 말했다. (Cô ấy lại cười nói cứ như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.)
6. 마치 자신이 왕이라도 된 듯이 거드름을 피운다. (Anh ta ra vẻ hống hách cứ như thể mình làm vua vậy.)
7. 돈을 물 쓰듯이 펑펑 쓴다. (Tiêu tiền cứ như nước (như xài nước lã).)
02. Gần như là... / Có thể nói là... : V + 다시피 하다
Thực tế thì không phải là hành động đó 100%, nhưng mức độ của nó gần giống, tương đương với hành động đó nên có thể coi là như vậy. Mang tính phóng đại một chút để nhấn mạnh mức độ.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 다시피 하다 | 살다 -> 살다시피 하다 굶다 -> 굶다시피 하다 |
Đừng nhầm lẫn với cấu trúc V + 다시피 (như bạn đã biết, như bạn thấy) ở Sơ/Trung cấp.
1. 요즘 너무 바빠서 거의 매일 라면으로 끼니를 때우다시피 해요. (Dạo này bận quá nên hầu như ngày nào tôi cũng ăn mì tôm cho qua bữa (gần như là ăn mì tôm thay cơm).)
2. 시험 기간이라서 도서관에서 살다시피 하고 있습니다. (Vì là kỳ thi nên tôi gần như là sống luôn ở thư viện.)
3. 다이어트 때문에 저녁은 거의 굶다시피 해요. (Vì ăn kiêng nên buổi tối tôi gần như là nhịn đói.)
4. 요즘은 바빠서 뉴스를 제목만 읽다시피 합니다. (Dạo này bận quá nên tôi gần như chỉ đọc mỗi tiêu đề tin tức.)
5. 아이가 컴퓨터 게임에 미쳐서 밥도 안 먹고 게임만 하다시피 한다. (Thằng bé mê game máy tính quá nên gần như bỏ ăn chỉ để chơi game.)
6. 친구 집에 너무 자주 가서 거의 같이 살다시피 했다. (Tôi đến nhà bạn chơi quá thường xuyên đến mức gần như là sống chung với nó luôn.)
7. 회사 일이 많아서 주말도 반납하다시피 했어요. (Vì việc công ty nhiều quá nên tôi gần như là trả lại luôn những ngày nghỉ cuối tuần.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt 듯이 và 다시피 하다
Hai cấu trúc đều nói về sự "giống, tương tự" nhưng có sự khác biệt rõ rệt:
| Tiêu chí | 듯이 (Như thể là) | 다시피 하다 (Gần như là) |
|---|---|---|
| Tính chất | Sử dụng sự vật, hiện tượng khác để ví von (mồ hôi như mưa, tiền như nước). Tình huống giả định KHÔNG PHẢI sự thật. | Sử dụng một hành động thực tế có liên quan để cường điệu hóa mức độ (ở thư viện nhiều -> như sống ở thư viện). Tình huống đó rất GẦN với sự thật. |
| Vị trí | Nằm ở giữa câu, đóng vai trò như trạng từ bổ nghĩa cho hành động phía sau (비 오듯이 쏟아지다). | Thường nằm ở cuối câu để kết thúc câu (살다시피 한다). |
🕵️♂️ Tình huống: "Gần đây bận quá nên tôi hầu như nhịn đói qua ngày."
Đăng nhận xét