NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 7: 조건과 결정을 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại "Dự án mới" (대화)
Hai đồng nghiệp đang bàn về một dự án có nhiều khó khăn.
(Dự án này thực sự có thể thành công không nhỉ? Vừa thiếu ngân sách vừa không có thời gian...)
(Mọi việc đều tùy thuộc vào việc chúng ta quyết tâm thế nào thôi. Chừng nào chúng ta chưa bỏ cuộc thì vẫn còn cơ hội.)
(Đúng vậy. Nếu cứ liên tục nỗ lực thì sẽ có kết quả tốt thôi. Nhưng cứ hễ định làm chăm chỉ thì máy chủ lại bị sập.)
2. Tìm hiểu 5 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Chừng nào mà... / Chỉ cần... / Miễn là: V/A + (으)ㄴ/는 한
Thể hiện việc vế trước là điều kiện tiên quyết để tình huống ở vế sau được duy trì. Ý nghĩa: "Chừng nào mà...", "Trong điều kiện...", "Chỉ cần...", "Miễn là...".
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 는 한 | 살다 -> 살아있는 한 |
| Tính từ | + (으)ㄴ 한 | 건강하다 -> 건강한 한 |
| Danh từ | + 인 한 | 학생 -> 학생인 한 |
1. 네가 나를 믿어주는 한 나는 절대 포기하지 않을 거야. (V - Tớ sẽ tuyệt đối không bỏ cuộc, miễn là cậu còn tin tưởng tớ.)
2. 건강이 허락하는 한 계속 봉사활동을 하고 싶어요. (V - Chỉ cần sức khỏe còn cho phép, tôi muốn tiếp tục làm tình nguyện.)
3. 우리가 함께 있는 한 어떤 어려움도 이겨낼 수 있어. (V - Chừng nào chúng ta còn ở bên nhau thì khó khăn nào cũng vượt qua được.)
4. 학생인 한 학교의 규정을 따르는 것이 당연하다. (N - Chừng nào còn là học sinh thì việc tuân theo quy định trường học là đương nhiên.)
5. 내 눈에 흙이 들어가기 전인 한 이 결혼은 절대 안 돼! (Thành ngữ - Chừng nào mắt tôi còn chưa đổ đất (tôi chưa chết) thì đám cưới này tuyệt đối không được!)
02. Cứ hễ định... thì lại... : V + (으)ㄹ라치면
Diễn tả sự phàn nàn, tiếc nuối khi mỗi lần người nói định làm một việc gì đó thì luôn có một sự việc khác xen vào cản trở hoặc làm hỏng kế hoạch. Ý nghĩa: "Cứ hễ định... thì lại...".
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (Có patchim) | + 을라치면 | 먹다 -> 먹을라치면 |
| Động từ (Không patchim) | + ㄹ라치면 | 가다 -> 갈라치면 |
1. 외출을 할라치면 꼭 비가 오더라고요. (Cứ hễ tôi định đi ra ngoài là y như rằng trời lại mưa.)
2. 낮잠을 좀 잘라치면 꼭 전화가 와서 깬다. (Cứ hễ định ngủ trưa một lát là lại có điện thoại gọi đến làm tôi tỉnh giấc.)
3. 다이어트를 시작할라치면 친구들이 맛있는 걸 사 줘요. (Cứ hễ tôi định bắt đầu ăn kiêng thì bạn bè lại mua đồ ngon cho ăn.)
4. 책을 읽을라치면 아이가 와서 놀아달라고 조른다. (Hễ định đọc sách là đứa con lại chạy đến đòi chơi cùng.)
5. 오랜만에 청소를 할라치면 꼭 청소기가 고장 나. (Lâu lâu hễ định dọn dẹp nhà là y như rằng máy hút bụi lại hỏng.)
03. Nếu cứ... thì (sẽ nhận ra) : V + 노라면
Nếu một hành động nào đó cứ được lặp đi lặp lại hoặc tiếp tục diễn ra trong một khoảng thời gian dài, thì sẽ dẫn đến một kết quả hoặc nhận ra một sự thật/chân lý nào đó.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 노라면 | 먹다 -> 먹노라면 살다 -> 사노라면 (Bất quy tắc ㄹ) |
1. 바쁘게 사노라면 옛날 친구들을 잊어버리게 돼요. (Nếu cứ sống bận rộn thì sẽ dần quên mất những người bạn cũ.)
2. 책을 열심히 읽노라면 새로운 지식을 얻게 될 것이다. (Nếu cứ chăm chỉ đọc sách thì sẽ có được những kiến thức mới.)
3. 밤하늘의 별을 보노라면 마음이 평안해진다. (Nếu cứ mải ngắm nhìn những vì sao trên bầu trời đêm, tâm hồn sẽ trở nên bình yên.)
4. 아이들이 노는 모습을 보노라면 내 어린 시절이 떠오른다. (Cứ ngồi ngắm tụi nhỏ chơi đùa là tôi lại nhớ về tuổi thơ của mình.)
5. 이 길을 계속 걷노라면 언젠가는 목적지에 도착하겠지. (Nếu cứ tiếp tục bước đi trên con đường này, thì một lúc nào đó cũng sẽ đến đích thôi.)
04. Phụ thuộc vào việc... : V/A/N + 느냐에 달려 있다
Kết quả của một sự việc phụ thuộc hoặc được quyết định hoàn toàn bởi tình huống, hành động hay mức độ ở vế trước. Thường đi kèm với các từ để hỏi như 어떻게 (thế nào), 얼마나 (bao nhiêu), 누구 (ai), 어디 (ở đâu)...
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 느냐에 달려 있다 | 하다 -> 하느냐에 달려 있다 |
| Tính từ | + (으)냐에 달려 있다 | 좋다 -> 좋으냐에 달려 있다 |
| Danh từ | + (이)냐에 달려 있다 | 누구 -> 누구냐에 달려 있다 |
1. 성공은 얼마나 노력하느냐에 달려 있습니다. (V - Thành công phụ thuộc vào việc bạn nỗ lực bao nhiêu.)
2. 우리 팀의 승리는 분위기가 얼마나 좋으냐에 달려 있어. (A - Chiến thắng của đội chúng ta phụ thuộc vào việc bầu không khí có tốt hay không.)
3. 이 문제의 해결책은 책임자가 누구냐에 달려 있다. (N - Cách giải quyết vấn đề này phụ thuộc vào người chịu trách nhiệm là ai.)
4. 합격 여부는 면접을 어떻게 보느냐에 달려 있어요. (V - Việc đậu hay rớt phụ thuộc vào việc bạn làm bài phỏng vấn như thế nào.)
5. 내일 소풍을 갈 수 있을지는 날씨가 어떠냐에 달려 있다. (A - Ngày mai có đi dã ngoại được hay không phụ thuộc vào thời tiết như thế nào.)
05. Tùy thuộc vào... / Do... : V + 기 나름이다
Ý nghĩa rất giống với '-느냐에 달려 있다', nhưng cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả thay đổi tùy thuộc vào cách làm, cách suy nghĩ hoặc thái độ chủ quan của con người.
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | + 기 나름이다 | 생각하다 -> 생각하기 나름이다 |
| Danh từ | + 나름이다 | 사람 -> 사람 나름이다 |
1. 모든 일은 마음먹기 나름이에요. (V - Mọi việc đều tùy thuộc vào sự quyết tâm của bản thân.)
2. 아이들의 성격은 부모가 어떻게 키우기 나름입니다. (V - Tính cách của trẻ nhỏ là do cách nuôi dạy của cha mẹ.)
3. 행복은 세상을 어떻게 생각하기 나름이라고 믿어요. (V - Tôi tin rằng hạnh phúc là do cách chúng ta nhìn nhận thế giới.)
4. 성적은 학생 본인이 노력하기 나름이다. (V - Thành tích là do bản thân học sinh đó có nỗ lực hay không.)
5. 사람 나름이겠지만, 저는 이 방식이 더 좋네요. (N - Cũng tùy người thôi, nhưng tôi thì thấy phương pháp này tốt hơn.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt 느냐에 달려 있다 và 기 나름이다
Cả hai đều mang nghĩa "phụ thuộc vào", nhưng trọng tâm sử dụng có sự khác biệt:
| Tiêu chí | 느냐에 달려 있다 | 기 나름이다 |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Nhấn mạnh tính khách quan, yếu tố bên ngoài quyết định kết quả. | Nhấn mạnh tính chủ quan, do thái độ, cách suy nghĩ của con người. |
| Hình thức đi kèm | Thường đi với các từ để hỏi (어떻게, 얼마나, 누구, 언제). | Đi trực tiếp vào gốc động từ chỉ hành động/tâm lý (생각하기, 마음먹기). |
🕵️♂️ Tình huống: "Thành công của công ty phụ thuộc vào số vốn đầu tư là bao nhiêu."
Đăng nhận xét