NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 8: 따로 함과 같이 함을 나타낼 때
1. Khởi động hội thoại "Tiện thể ghé siêu thị" (대화)
Hai vợ chồng đang nói chuyện trước khi người chồng ra ngoài.
(Mình à, anh ra bưu điện gửi bưu kiện một lát nhé.)
(Thế hả anh? Vậy nhân tiện đi bưu điện thì anh ghé siêu thị bên cạnh mua giúp em ít sữa nhé.)
(Anh biết rồi. Em cứ ghi ra giấy đi, anh sẽ mua đúng y như những gì em ghi. Ngay khi tới nơi anh sẽ nhắn tin!)
2. Tìm hiểu 2 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Theo như / Ngay khi : V + 은/는 대로, N + 대로
Cấu trúc này có 2 ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng:
1. Theo như / Y như: Hành động ở vế sau làm giống hệt, làm y xì theo trạng thái hoặc hành động ở vế trước.
2. Ngay khi (Chỉ đi với V + 는 대로): Hành động vế sau diễn ra ngay lập tức sau khi hành động vế trước kết thúc.
| Ý nghĩa | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Theo như (Hiện tại) | V + 는 대로 | 이끄는 대로 (theo như dẫn dắt) |
| Theo như (Quá khứ) | V + (으)ㄴ 대로 | 들은 대로 (theo như đã nghe) |
| Theo như (Danh từ) | N + 대로 | 마음대로 (theo ý muốn) |
| Ngay khi (Tương lai/Hiện tại) | V + 는 대로 | 도착하는 대로 (ngay khi đến) |
1. 선생님이 가르쳐 주시는 대로 따라 해 보세요. (Theo như - Hãy làm theo y như những gì giáo viên hướng dẫn.)
2. 약속대로 내일 일찍 만납시다. (Theo như Danh từ - Hãy gặp nhau sớm vào ngày mai y như lịch hẹn nhé.)
3. 본 대로 들은 대로 솔직하게 말해 주세요. (Theo như QK - Hãy nói thành thật y như những gì bạn đã thấy, đã nghe.)
4. 내일 결과가 나오는 대로 바로 연락해 드릴게요. (Ngay khi - Ngay khi có kết quả vào ngày mai tôi sẽ liên lạc lại cho bạn.)
5. 서울에 도착하는 대로 전화해 줘. (Ngay khi - Ngay khi tới Seoul thì gọi cho mình nhé.)
02. Nhân tiện / Tiện thể : V + (으)ㄴ/는 김에
Nhân cơ hội đang làm việc gì đó ở vế trước, thì thực hiện luôn một việc khác ở vế sau. Hành động vế sau thường không có trong kế hoạch ban đầu mà chỉ được bổ sung vì "tiện đường, tiện công".
| Loại từ | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (Đang/Sắp làm) | + 는 김에 | 가다 -> 가는 김에 |
| Động từ (Đã làm) | + (으)ㄴ 김에 | 오다 -> 온 김에 |
1. 마트에 가는 김에 우유 좀 사다 줄래? (V Hiện tại - Đang định đi siêu thị thì tiện thể mua giúp tớ hộp sữa được không?)
2. 청소를 시작한 김에 창문도 닦자. (V Quá khứ - Đã lỡ bắt đầu dọn dẹp rồi thì tiện thể lau luôn cửa sổ đi.)
3. 서울에 온 김에 친구들을 만나고 갈 생각이에요. (V Quá khứ - Nhân cơ hội đã cất công lên Seoul rồi nên tôi tính đi gặp bạn bè luôn.)
4. 일어난 김에 물 한 잔만 갖다 줘. (V Quá khứ - Cậu đã lỡ đứng dậy rồi thì tiện thể lấy giúp tớ ly nước.)
5. 말이 나온 김에 확실히 결정합시다. (V Quá khứ - Tiện thể đang nói về chuyện này thì hãy quyết định dứt khoát luôn đi.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt 는 대로 và 는 김에
Hãy lưu ý sự khác biệt về mặt ý đồ hành động:
| Tiêu chí | 는 대로 (Ngay khi) | 는 김에 (Nhân tiện) |
|---|---|---|
| Tính chất | Hành động sau được làm ngay lập tức sau khi hành động trước kết thúc. | Hành động sau được làm cùng lúc hoặc kết hợp nhờ vào cơ hội của hành động trước. |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh tính liên tục của thời gian. | Nhấn mạnh tính tiện lợi, tiết kiệm công sức. |
🕵️♂️ Tình huống: "Ngay khi tan làm hãy đi ngân hàng nhé."
Đăng nhận xét