Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp: 4 Cấu Trúc Lựa Chọn (선택) - THƯ VIỆN TIẾNG HÀN

BÀI ĐĂNG MỚI

Tìm kiếm tài liệu

06/06/2026

NGỮ PHÁP CAO CẤP

Chương 1: 선택을 나타낼 때 (Diễn tả sự lựa chọn)

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cao Cấp diễn tả lựa chọn

1. Khởi động (대화)

Cùng xem hai người bạn Hàn Quốc sử dụng các cấu trúc "lựa chọn" trong một cuộc trò chuyện về việc giảm cân nhé!

👤
요즘 다이어트를 하고 있는데 저는 물만 마셔도 살이 찌니 괴로워요.
(Dạo này tôi đang ăn kiêng mà chỉ uống nước thôi cũng tăng cân, khổ tâm quá.)
지금이 어디가 어때서 그래요? 뚱뚱하다기보다는 통통해서 귀여운걸요.
(Bây giờ thì có sao đâu? Nói là mập thì đúng hơn là mũm mĩm đáng yêu đấy chứ.)
👤
다들 그렇게 돌려서 말하는데, 그런 위로를 듣느니 차라리 밥을 굶겠어요.
(Mọi người toàn nói tránh đi thế thôi. Thà nghe những lời an ủi đó, tôi thà nhịn đói còn hơn.)
에이, 건강을 해치면서 굶을 바에야 차라리 운동을 시작하는 게 어때요?
(Ây, đằng nào cũng thế, thà bắt đầu tập thể dục còn hơn là nhịn đói làm hại sức khỏe chứ?)
👤
맞아요. 헬스장에 가 집에서 홈트를 하 오늘부터 당장 시작해야겠어요!
(Đúng vậy. Dù là đi đến phòng gym hay tự tập ở nhà thì tôi cũng phải bắt đầu ngay từ hôm nay!)

2. Tìm hiểu 4 Cấu trúc (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục dưới đây để xem chi tiết cấu trúc và ví dụ!

01. Thà... còn hơn : V-느니

Cả nội dung ở vế trước và vế sau đều không mang lại sự hài lòng tuyệt đối, nhưng hành động/tình huống ở vế sau vẫn là lựa chọn tốt hơn. Thường đi kèm với phó từ '차라리' hoặc '아예' ở vế sau.

Lưu ý: Chỉ kết hợp được với Động từ.

1. 연습도 제대로 못 하고 대회에 참가하느니 아예 다음 기회에 도전하겠다. (Thà không tham gia đại hội khi chưa luyện tập đàng hoàng, tôi thà thử sức ở cơ hội lần sau còn hơn.)

2. 마음이 맞지 않는 사람과 일을 하느니 차라리 밤을 새워도 혼자 하는 게 낫지. (Thay vì làm việc với người không hợp tính, thà thức trắng đêm làm một mình còn hơn.)

3. 멀리서 출퇴근하느라 시간을 낭비하느니 집값이 비싸더라도 이 근처로 이사 오는 게 어때요? (Thay vì lãng phí thời gian đi làm từ xa, thà chuyển đến gần đây dù giá nhà đắt thì thấy sao?)

4. 사랑하지도 않으면서 조건만 보고 결혼하느니 차라리 평생 혼자 살래요. (Tôi thà sống một mình cả đời còn hơn là kết hôn mà không có tình yêu, chỉ nhìn vào điều kiện.)

02. Nếu đằng nào cũng... thì thà... : V-(으)ㄹ 바에야

Diễn tả việc xem xét nội dung vế trước là rất kém/không phù hợp, nên người nói chọn nội dung ở vế sau dù đó không phải là lựa chọn hoàn hảo nhất. Có thể dùng thay thế cho -느니 mà không làm thay đổi ý nghĩa.

1. 적성에 맞지 않는 일을 하면서 마음고생을 할 바에야 차라리 몸이 힘든 일을 하는 게 낫겠어요. (Nếu phải chịu khổ tâm khi làm việc không hợp, thà làm việc vất vả chân tay còn hơn.)

2. 뭐든지 꾸준히 해야지. 중간에 하다가 그만둘 바에야 아예 처음부터 안 하는 게 나아. (Làm gì cũng phải kiên trì. Nếu làm giữa chừng rồi bỏ thì thà đừng làm ngay từ đầu còn hơn.)

3. 사랑만 해도 시간이 모자랄 판에 그렇게 매일 싸울 바에야 차라리 헤어지는 게 어때? (Chỉ yêu thôi cũng không đủ thời gian, đằng nào cũng cãi nhau mỗi ngày thì thà chia tay đi?)

4. 모르는 사람을 믿고 일을 맡길 바에야 아예 처음부터 저 혼자 하는 게 마음이 편해요. (Thay vì tin tưởng giao việc cho người lạ, thà tự mình làm ngay từ đầu sẽ thấy thoải mái hơn.)

03. Dù... hay... : V/A-건 V/A-건

Dạng viết tắt của cấu trúc '-거나 -거나'. Dùng để liệt kê các nội dung có thể so sánh hoặc đối lập nhau ở vế trước. Mang ý nghĩa: cho dù chọn trường hợp nào đi nữa thì tình huống ở vế sau vẫn không thay đổi.

Mở rộng: Thường kết hợp với '간에' hoặc '상관없이' ở phía sau. Có thể đi chung với từ để hỏi (누구, 언제...).

1. 저는 일찍 자 늦게 자 매일 같은 시간에 일어나요. (Dù ngủ sớm hay ngủ muộn thì tôi vẫn thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.)

2. 지켜보는 사람이 있 규칙은 지켜야 해요. (Dù có người nhìn hay không thì vẫn phải tuân thủ quy tắc.)

3. 부모님이 계시 안 계시 간에 12시까지는 들어가야지요. (Cho dù bố mẹ có nhà hay không thì cũng phải về nhà trước 12 giờ chứ.)

4. 누가 이 일을 맡 간에 잘해 낼 수 있을 거라 믿습니다. (Cho dù ai đảm nhận công việc này đi chăng nữa, tôi tin họ sẽ làm tốt. - Đi với từ để hỏi)

04. Thay vì nói là... thì đúng hơn là : -(느)ㄴ다기보다는

Sử dụng khi muốn khẳng định rằng việc dùng nội dung ở vế sau để diễn đạt/mô tả sẽ chính xác và phù hợp hơn so với nội dung ở vế trước.

1. 승기 씨를 좋아한다기보다는 존경한다는 표현이 맞을 거야. (Thay vì nói là thích Seunggi thì dùng từ kính trọng sẽ đúng hơn.)

2. 촌스럽다기보다는 그 옷에는 좀 안 어울리는 것 같아. (Thay vì nói là quê mùa thì đúng hơn là nó không hợp với bộ đồ đó.)

3. 얘는 애완동물이라기보다는 제 친구이자 아들이라고 할 수 있어요. (Thay vì gọi nó là thú cưng, có thể nói nó giống như một người bạn và một đứa con trai của tôi.)

4. 액션 영화라기보다는 휴먼 스포츠 영화라고 하는 편이 맞을 거예요. (Thay vì gọi là phim hành động thì nói đó là một bộ phim thể thao nhân văn sẽ đúng hơn.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Từ Loại

Cả -느니-(으)ㄹ 바에야 đều chỉ có thể kết hợp với Động từ (Verb). Rất nhiều bạn học viên nhầm lẫn và ghép chúng với Tính từ (Adjective). Hãy thử kiểm tra xem bạn có rơi vào bẫy không nhé!

🕵️‍♂️ Tình huống: Bạn muốn nói "Thà ăn kiêng bị đói còn hơn là bị béo lên". Bạn sẽ chọn câu nào?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

Đang tải câu hỏi...

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án)

(Gợi ý: Chỉ gõ phần ngữ pháp chính xác cần điền)

4. 저는 사람들이 어떤 말을 ( ) 신경 안 써요. [하다]
5. 이건 선물( ) 제 마음의 표현이에요. [이다]
6. 과자 같은 걸로 배를 채( ) 제대로 된 밥 한 끼를 먹는 게 낫다. [채우다]
7. 불안하게 그냥 기다리( ) 직접 전화를 해 보는 게 어때? [기다리다]
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

8. 누가 이 일을 ______ 잘해 낼 수 있을 거라 믿습니다.
9. 사랑하지도 않으면서 조건만 보고 결혼 ______ 차라리 평생 혼자 살래요.
10. 중간에 하다가 그만 ______ 아예 처음부터 안 하는 게 나아.

Đăng nhận xét